Cardano - ADA
Chuyển đổi Cardano (ADA) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₳
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 283 phút trước
-
AAVE - Aave0.0027
-
ADA - Cardano1
-
AED - Dirham UAE0.90
-
AFN - Afghani Afghanistan15.59
-
ALL - Lek Albania20.02
-
AMD - Dram Armenia92.12
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.44
-
AOA - Kwanza Angola225.46
-
ARS - Peso Argentina338.55
-
AUD - Đô la Australia0.34
-
AWG - Florin Aruba0.44
-
AZN - Manat Azerbaijan0.42
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.41
-
BBD - Đô la Barbados0.50
-
BCH - Bitcoin Cash0.00054
-
BDT - Taka Bangladesh30.23
-
BGN - Lev Bulgaria0.41
-
BHD - Dinar Bahrain0.093
-
BIF - Franc Burundi732.83
-
BMD - Đô la Bermuda0.25
-
BNB - Binance Coin0.00039
-
BND - Đô la Brunei0.31
-
BOB - Boliviano Bolivia1.7
-
BRL - Real Braxin1.22
-
BSD - Đô la Bahamas0.25
-
BTC - Bitcoin0.0000031
-
BTN - Ngultrum Bhutan23.1
-
BWP - Pula Botswana3.31
-
BYN - Rúp Belarus0.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4813.76
-
BZD - Đô la Belize0.50
-
CAD - Đô la Canada0.34
-
CDF - Franc Congo567.58
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.19
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0056
-
CLP - Peso Chile218.64
-
CNY - Nhân dân tệ1.67
-
COP - Peso Colombia877.15
-
CRC - Colón Costa Rica112.28
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.25
-
CUP - Peso Cuba6.5
-
CVE - Escudo Cape Verde23.12
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.11
-
DJF - Franc Djibouti43.88
-
DKK - Krone Đan Mạch1.56
-
DOGE - Dogecoin2.56
-
DOP - Peso Dominica14.83
-
DOT - Polkadot0.20
-
DZD - Dinar Algeria32.54
-
EGP - Bảng Ai Cập12.77
-
EOS - EOS0.55
-
ERN - Nakfa Eritrea3.68
-
ETB - Birr Ethiopia38.79
-
ETH - Ethereum0.00011
-
EUR - Euro0.21
-
FIL - Filecoin0.26
-
FJD - Đô la Fiji0.54
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.18
-
GBP - Bảng Anh0.18
-
GEL - Lari Georgia0.66
-
GGP - Guernsey Pound0.18
-
GHS - Cedi Ghana2.72
-
GIP - Bảng Gibraltar0.18
-
GMD - Dalasi Gambia17.92
-
GNF - Franc Guinea2162.99
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.88
-
GYD - Đô la Guyana51.56
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.92
-
HNL - Lempira Honduras6.54
-
HRK - Kuna Croatia1.58
-
HTG - Gourde Haiti32.25
-
HUF - Forint Hungary76.57
-
IDR - Rupiah Indonesia4247.89
-
ILS - Sheqel Israel mới0.74
-
IMP - Đảo Man0.18
-
INR - Rupee Ấn Độ23.1
-
IOTA - IOTA4.33
-
IQD - Dinar Iraq322.83
-
IRR - Rial Iran324069.19
-
ISK - Króna Iceland30.16
-
JEP - Jersey pound0.18
-
JMD - Đô la Jamaica39.04
-
JOD - Dinar Jordan0.17
-
JPY - Yên Nhật39.2
-
KES - Shilling Kenya31.73
-
KGS - Som Kyrgyzstan21.47
-
KHR - Riel Campuchia986.48
-
KMF - Franc Comoros103.39
-
KPW - Won Triều Tiên221.02
-
KRW - Won Hàn Quốc363.57
-
KWD - Dinar Kuwait0.076
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.21
-
KZT - Tenge Kazakhstan114.19
-
LAK - Kip Lào5437.24
-
LBP - Bảng Li-băng22069.35
-
LINK - Chainlink0.027
-
LKR - Rupee Sri Lanka78.31
-
LRD - Đô la Liberia45.34
-
LSL - Ioti Lesotho4.05
-
LTC - Litecoin0.0045
-
LTL - Litas Lít-va0.73
-
LVL - Lats Latvia0.15
-
LYD - Dinar Libi1.55
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.27
-
MDL - Leu Moldova4.22
-
MGA - Ariary Malagasy1022.14
-
MKD - Denar Macedonia12.93
-
MMK - Kyat Myanma515.7
-
MNT - Tugrik Mông Cổ879.02
-
MOP - Pataca Ma Cao1.98
-
MUR - Rupee Mauritius11.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.79
-
MWK - Kwacha Malawi427.25
-
MXN - Peso Mexico4.26
-
MYR - Ringgit Malaysia0.97
-
MZN - Metical Mozambique15.69
-
NAD - Đô la Namibia4.05
-
NEO - Neo0.085
-
NGN - Naira Nigeria331.81
-
NIO - Córdoba Nicaragua9.07
-
NOK - Krone Na Uy2.28
-
NPR - Rupee Nepal36.96
-
NZD - Đô la New Zealand0.42
-
OMR - Rial Oman0.094
-
PAB - Balboa Panama0.25
-
PEN - Sol Peru0.85
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.08
-
PHP - Peso Philipin14.84
-
PKR - Rupee Pakistan68.7
-
PLN - Zloty Ba Lan0.89
-
PYG - Guarani Paraguay1550.21
-
QAR - Rial Qatar0.90
-
RON - Leu Romania1.06
-
RSD - Dinar Serbia24.61
-
RUB - Rúp Nga18.44
-
RWF - Franc Rwanda360.12
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.92
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.97
-
SCR - Rupee Seychelles3.36
-
SDG - Bảng Sudan147.47
-
SEK - Krona Thụy Điển2.26
-
SGD - Đô la Singapore0.31
-
SHP - Bảng St. Helena0.18
-
SLL - Leone Sierra Leone5150.1
-
SOL - Solana0.0029
-
SOS - Schilling Somali140.84
-
SRD - Đô la Suriname9.19
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5083.42
-
SVC - Colón El Salvador2.15
-
SYP - Bảng Syria27.17
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.04
-
THB - Bạt Thái Lan7.95
-
THETA - THETA1.16
-
TJS - Somoni Tajikistan2.32
-
TMT - Manat Turkmenistan0.86
-
TND - Dinar Tunisia0.72
-
TOP - Paʻanga Tonga0.59
-
TRX - TRON0.74
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ11.03
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.67
-
TWD - Đô la Đài Loan mới7.74
-
TZS - Shilling Tanzania638.56
-
UAH - Hryvnia Ukraina10.81
-
UGX - Shilling Uganda913.09
-
UNI - Uniswap0.074
-
USD - Đô la Mỹ0.25
-
UYU - Peso Uruguay9.79
-
UZS - Som Uzbekistan2989.03
-
VET - VeChain34.62
-
VND - Đồng Việt Nam6466.03
-
VUV - Vatu Vanuatu28.98
-
WST - Tala Samoa0.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi137.56
-
XAG - Bạc0.0032
-
XAU - Vàng0.000052
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.66
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.17
-
XLM - Stellar1.4
-
XOF - Franc CFA Tây Phi137.56
-
XPF - Franc CFP25.01
-
XRP - XRP0.17
-
XTZ - Tezon0.68
-
YER - Rial Yemen58.61
-
ZAR - Rand Nam Phi4.05
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2210.69
-
ZMW - Kwacha Zambia4.68
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)79.08
Thông tin thêm về ADA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cardano (ADA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.