Valuta EX Logo

Valuta EX

Công cụ chuyển đổi tiền tệ đơn giản và trực quan, hoàn hảo cho khách du lịch. Valuta EX cung cấp tỷ giá hối đoái chính xác cho hơn 160 loại tiền tệ thế giới!

USD - Đô la Mỹ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
EUR - Euro select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái USD/EUR 0.85413 đã cập nhật 203 phút trước

https://valutaex.com/vi/usd-to-eur
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la Mỹ (USD) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá USD sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la Mỹ với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ USD Phí chuyển nhượng EUR
0% 1 USD 0.0 USD 0.85 EUR
1% 1 USD 0.010 USD 0.85 EUR
2% 1 USD 0.020 USD 0.84 EUR
3% 1 USD 0.030 USD 0.83 EUR
4% 1 USD 0.040 USD 0.82 EUR
5% 1 USD 0.050 USD 0.81 EUR

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Euro

USD EUR
1 0.85
5 4.27
10 8.54
20 17.08
50 42.7
100 85.41
250 213.53
500 427.06
1000 854.13

Chuyển đổi Euro thành Đô la Mỹ

EUR USD
1 1.17
5 5.85
10 11.7
20 23.41
50 58.53
100 117.07
250 292.69
500 585.39
1000 1170.78

Thông tin thêm về USD hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về USD (Đô la Mỹ) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ