Afghani Afghanistan - AFN
Chuyển đổi Afghani Afghanistan (AFN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
؋
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.00017
-
ADA - Cardano0.064
-
AED - Dirham UAE0.058
-
AFN - Afghani Afghanistan1
-
ALL - Lek Albania1.28
-
AMD - Dram Armenia5.9
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.028
-
AOA - Kwanza Angola14.45
-
ARS - Peso Argentina21.7
-
AUD - Đô la Australia0.022
-
AWG - Florin Aruba0.028
-
AZN - Manat Azerbaijan0.027
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.026
-
BBD - Đô la Barbados0.032
-
BCH - Bitcoin Cash0.000035
-
BDT - Taka Bangladesh1.93
-
BGN - Lev Bulgaria0.026
-
BHD - Dinar Bahrain0.0059
-
BIF - Franc Burundi46.98
-
BMD - Đô la Bermuda0.016
-
BNB - Binance Coin0.000025
-
BND - Đô la Brunei0.020
-
BOB - Boliviano Bolivia0.11
-
BRL - Real Braxin0.078
-
BSD - Đô la Bahamas0.016
-
BTC - Bitcoin2.0e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan1.48
-
BWP - Pula Botswana0.21
-
BYN - Rúp Belarus0.044
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)308.65
-
BZD - Đô la Belize0.032
-
CAD - Đô la Canada0.022
-
CDF - Franc Congo36.39
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.012
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00036
-
CLP - Peso Chile14.01
-
CNY - Nhân dân tệ0.11
-
COP - Peso Colombia56.24
-
CRC - Colón Costa Rica7.19
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.016
-
CUP - Peso Cuba0.42
-
CVE - Escudo Cape Verde1.48
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.33
-
DJF - Franc Djibouti2.81
-
DKK - Krone Đan Mạch0.10
-
DOGE - Dogecoin0.16
-
DOP - Peso Dominica0.95
-
DOT - Polkadot0.013
-
DZD - Dinar Algeria2.08
-
EGP - Bảng Ai Cập0.82
-
EOS - EOS0.035
-
ERN - Nakfa Eritrea0.24
-
ETB - Birr Ethiopia2.48
-
ETH - Ethereum0.0000068
-
EUR - Euro0.013
-
FIL - Filecoin0.017
-
FJD - Đô la Fiji0.035
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.012
-
GBP - Bảng Anh0.012
-
GEL - Lari Georgia0.042
-
GGP - Guernsey Pound0.012
-
GHS - Cedi Ghana0.17
-
GIP - Bảng Gibraltar0.012
-
GMD - Dalasi Gambia1.14
-
GNF - Franc Guinea138.69
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.12
-
GYD - Đô la Guyana3.3
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.12
-
HNL - Lempira Honduras0.42
-
HRK - Kuna Croatia0.10
-
HTG - Gourde Haiti2.06
-
HUF - Forint Hungary4.9
-
IDR - Rupiah Indonesia272.37
-
ILS - Sheqel Israel mới0.047
-
IMP - Đảo Man0.012
-
INR - Rupee Ấn Độ1.48
-
IOTA - IOTA0.28
-
IQD - Dinar Iraq20.69
-
IRR - Rial Iran20779.13
-
ISK - Króna Iceland1.93
-
JEP - Jersey pound0.012
-
JMD - Đô la Jamaica2.5
-
JOD - Dinar Jordan0.011
-
JPY - Yên Nhật2.51
-
KES - Shilling Kenya2.03
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.37
-
KHR - Riel Campuchia63.25
-
KMF - Franc Comoros6.62
-
KPW - Won Triều Tiên14.17
-
KRW - Won Hàn Quốc23.31
-
KWD - Dinar Kuwait0.0049
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.013
-
KZT - Tenge Kazakhstan7.32
-
LAK - Kip Lào348.63
-
LBP - Bảng Li-băng1415.07
-
LINK - Chainlink0.0017
-
LKR - Rupee Sri Lanka5.02
-
LRD - Đô la Liberia2.9
-
LSL - Ioti Lesotho0.26
-
LTC - Litecoin0.00029
-
LTL - Litas Lít-va0.046
-
LVL - Lats Latvia0.0095
-
LYD - Dinar Libi0.10
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.15
-
MDL - Leu Moldova0.27
-
MGA - Ariary Malagasy65.53
-
MKD - Denar Macedonia0.83
-
MMK - Kyat Myanma33.06
-
MNT - Tugrik Mông Cổ56.36
-
MOP - Pataca Ma Cao0.13
-
MUR - Rupee Mauritius0.74
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.24
-
MWK - Kwacha Malawi27.39
-
MXN - Peso Mexico0.27
-
MYR - Ringgit Malaysia0.062
-
MZN - Metical Mozambique1
-
NAD - Đô la Namibia0.26
-
NEO - Neo0.0054
-
NGN - Naira Nigeria21.27
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.58
-
NOK - Krone Na Uy0.15
-
NPR - Rupee Nepal2.37
-
NZD - Đô la New Zealand0.027
-
OMR - Rial Oman0.0061
-
PAB - Balboa Panama0.016
-
PEN - Sol Peru0.054
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.070
-
PHP - Peso Philipin0.95
-
PKR - Rupee Pakistan4.4
-
PLN - Zloty Ba Lan0.057
-
PYG - Guarani Paraguay99.39
-
QAR - Rial Qatar0.058
-
RON - Leu Romania0.069
-
RSD - Dinar Serbia1.57
-
RUB - Rúp Nga1.18
-
RWF - Franc Rwanda23.09
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.059
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.13
-
SCR - Rupee Seychelles0.22
-
SDG - Bảng Sudan9.45
-
SEK - Krona Thụy Điển0.15
-
SGD - Đô la Singapore0.020
-
SHP - Bảng St. Helena0.012
-
SLL - Leone Sierra Leone330.22
-
SOL - Solana0.00018
-
SOS - Schilling Somali9.03
-
SRD - Đô la Suriname0.59
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)325.94
-
SVC - Colón El Salvador0.14
-
SYP - Bảng Syria1.74
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.26
-
THB - Bạt Thái Lan0.51
-
THETA - THETA0.075
-
TJS - Somoni Tajikistan0.15
-
TMT - Manat Turkmenistan0.055
-
TND - Dinar Tunisia0.046
-
TOP - Paʻanga Tonga0.038
-
TRX - TRON0.048
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.71
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.50
-
TZS - Shilling Tanzania40.94
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.69
-
UGX - Shilling Uganda58.54
-
UNI - Uniswap0.0048
-
USD - Đô la Mỹ0.016
-
UYU - Peso Uruguay0.63
-
UZS - Som Uzbekistan191.65
-
VET - VeChain2.22
-
VND - Đồng Việt Nam414.59
-
VUV - Vatu Vanuatu1.85
-
WST - Tala Samoa0.043
-
XAF - Franc CFA Trung Phi8.82
-
XAG - Bạc0.00021
-
XAU - Vàng0.0000033
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.043
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.011
-
XLM - Stellar0.090
-
XOF - Franc CFA Tây Phi8.82
-
XPF - Franc CFP1.6
-
XRP - XRP0.011
-
XTZ - Tezon0.043
-
YER - Rial Yemen3.75
-
ZAR - Rand Nam Phi0.26
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)141.74
-
ZMW - Kwacha Zambia0.30
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)5.07
Afghani Afghanistan là tiền tệ của Afghanistan
Thông tin thêm về AFN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Afghani Afghanistan (AFN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.