Guilder Antille Hà Lan - ANG
Chuyển đổi Guilder Antille Hà Lan (ANG) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0061
-
ADA - Cardano2.27
-
AED - Dirham UAE2.05
-
AFN - Afghani Afghanistan35.47
-
ALL - Lek Albania45.55
-
AMD - Dram Armenia209.57
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1
-
AOA - Kwanza Angola512.88
-
ARS - Peso Argentina770.15
-
AUD - Đô la Australia0.78
-
AWG - Florin Aruba1
-
AZN - Manat Azerbaijan0.95
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.93
-
BBD - Đô la Barbados1.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh68.78
-
BGN - Lev Bulgaria0.93
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1667.06
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00088
-
BND - Đô la Brunei0.71
-
BOB - Boliviano Bolivia3.87
-
BRL - Real Braxin2.77
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000071
-
BTN - Ngultrum Bhutan52.55
-
BWP - Pula Botswana7.53
-
BYN - Rúp Belarus1.57
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10950.43
-
BZD - Đô la Belize1.12
-
CAD - Đô la Canada0.76
-
CDF - Franc Congo1291.14
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.44
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile497.36
-
CNY - Nhân dân tệ3.81
-
COP - Peso Colombia1995.36
-
CRC - Colón Costa Rica255.41
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.8
-
CVE - Escudo Cape Verde52.6
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.62
-
DJF - Franc Djibouti99.83
-
DKK - Krone Đan Mạch3.56
-
DOGE - Dogecoin5.84
-
DOP - Peso Dominica33.73
-
DOT - Polkadot0.45
-
DZD - Dinar Algeria74.02
-
EGP - Bảng Ai Cập29.05
-
EOS - EOS1.24
-
ERN - Nakfa Eritrea8.38
-
ETB - Birr Ethiopia88.24
-
ETH - Ethereum0.00024
-
EUR - Euro0.48
-
FIL - Filecoin0.59
-
FJD - Đô la Fiji1.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.41
-
GBP - Bảng Anh0.41
-
GEL - Lari Georgia1.5
-
GGP - Guernsey Pound0.41
-
GHS - Cedi Ghana6.2
-
GIP - Bảng Gibraltar0.41
-
GMD - Dalasi Gambia40.78
-
GNF - Franc Guinea4920.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.28
-
GYD - Đô la Guyana117.29
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.37
-
HNL - Lempira Honduras14.89
-
HRK - Kuna Croatia3.59
-
HTG - Gourde Haiti73.38
-
HUF - Forint Hungary174.18
-
IDR - Rupiah Indonesia9663.19
-
ILS - Sheqel Israel mới1.68
-
IMP - Đảo Man0.41
-
INR - Rupee Ấn Độ52.56
-
IOTA - IOTA9.87
-
IQD - Dinar Iraq734.38
-
IRR - Rial Iran737198.61
-
ISK - Króna Iceland68.61
-
JEP - Jersey pound0.41
-
JMD - Đô la Jamaica88.81
-
JOD - Dinar Jordan0.40
-
JPY - Yên Nhật89.18
-
KES - Shilling Kenya72.18
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.84
-
KHR - Riel Campuchia2244.06
-
KMF - Franc Comoros235.21
-
KPW - Won Triều Tiên502.79
-
KRW - Won Hàn Quốc827.07
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.47
-
KZT - Tenge Kazakhstan259.77
-
LAK - Kip Lào12368.75
-
LBP - Bảng Li-băng50203.77
-
LINK - Chainlink0.061
-
LKR - Rupee Sri Lanka178.14
-
LRD - Đô la Liberia103.15
-
LSL - Ioti Lesotho9.21
-
LTC - Litecoin0.010
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.54
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.17
-
MDL - Leu Moldova9.6
-
MGA - Ariary Malagasy2325.2
-
MKD - Denar Macedonia29.42
-
MMK - Kyat Myanma1173.12
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1999.62
-
MOP - Pataca Ma Cao4.52
-
MUR - Rupee Mauritius26.11
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.63
-
MWK - Kwacha Malawi971.92
-
MXN - Peso Mexico9.69
-
MYR - Ringgit Malaysia2.21
-
MZN - Metical Mozambique35.7
-
NAD - Đô la Namibia9.21
-
NEO - Neo0.19
-
NGN - Naira Nigeria754.81
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.63
-
NOK - Krone Na Uy5.18
-
NPR - Rupee Nepal84.08
-
NZD - Đô la New Zealand0.95
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.92
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.46
-
PHP - Peso Philipin33.76
-
PKR - Rupee Pakistan156.28
-
PLN - Zloty Ba Lan2.02
-
PYG - Guarani Paraguay3526.46
-
QAR - Rial Qatar2.04
-
RON - Leu Romania2.43
-
RSD - Dinar Serbia55.99
-
RUB - Rúp Nga41.95
-
RWF - Franc Rwanda819.21
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.09
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.49
-
SCR - Rupee Seychelles7.66
-
SDG - Bảng Sudan335.47
-
SEK - Krona Thụy Điển5.15
-
SGD - Đô la Singapore0.71
-
SHP - Bảng St. Helena0.42
-
SLL - Leone Sierra Leone11715.56
-
SOL - Solana0.0065
-
SOS - Schilling Somali320.39
-
SRD - Đô la Suriname20.92
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11563.86
-
SVC - Colón El Salvador4.9
-
SYP - Bảng Syria61.8
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.21
-
THB - Bạt Thái Lan18.08
-
THETA - THETA2.66
-
TJS - Somoni Tajikistan5.27
-
TMT - Manat Turkmenistan1.95
-
TND - Dinar Tunisia1.63
-
TOP - Paʻanga Tonga1.34
-
TRX - TRON1.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ25.09
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.8
-
TWD - Đô la Đài Loan mới17.62
-
TZS - Shilling Tanzania1452.6
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.59
-
UGX - Shilling Uganda2077.12
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.28
-
UZS - Som Uzbekistan6799.51
-
VET - VeChain78.76
-
VND - Đồng Việt Nam14709.05
-
VUV - Vatu Vanuatu65.94
-
WST - Tala Samoa1.52
-
XAF - Franc CFA Trung Phi312.93
-
XAG - Bạc0.0073
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.5
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.39
-
XLM - Stellar3.18
-
XOF - Franc CFA Tây Phi312.93
-
XPF - Franc CFP56.89
-
XRP - XRP0.40
-
XTZ - Tezon1.54
-
YER - Rial Yemen133.33
-
ZAR - Rand Nam Phi9.22
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5028.92
-
ZMW - Kwacha Zambia10.66
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)179.89
Guilder Antille Hà Lan là tiền tệ của Curaçao, Sint Maarten
Thông tin thêm về ANG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Guilder Antille Hà Lan (ANG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.