Đô la Australia - AUD
Chuyển đổi Đô la Australia (AUD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 283 phút trước
-
AAVE - Aave0.0079
-
ADA - Cardano2.91
-
AED - Dirham UAE2.62
-
AFN - Afghani Afghanistan45.41
-
ALL - Lek Albania58.31
-
AMD - Dram Armenia268.29
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.28
-
AOA - Kwanza Angola656.59
-
ARS - Peso Argentina985.96
-
AUD - Đô la Australia1
-
AWG - Florin Aruba1.28
-
AZN - Manat Azerbaijan1.21
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.19
-
BBD - Đô la Barbados1.44
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh88.06
-
BGN - Lev Bulgaria1.19
-
BHD - Dinar Bahrain0.27
-
BIF - Franc Burundi2134.18
-
BMD - Đô la Bermuda0.72
-
BNB - Binance Coin0.0011
-
BND - Đô la Brunei0.91
-
BOB - Boliviano Bolivia4.95
-
BRL - Real Braxin3.55
-
BSD - Đô la Bahamas0.72
-
BTC - Bitcoin0.0000091
-
BTN - Ngultrum Bhutan67.28
-
BWP - Pula Botswana9.64
-
BYN - Rúp Belarus2.01
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)14018.8
-
BZD - Đô la Belize1.44
-
CAD - Đô la Canada0.98
-
CDF - Franc Congo1652.93
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.56
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.016
-
CLP - Peso Chile636.73
-
CNY - Nhân dân tệ4.88
-
COP - Peso Colombia2554.47
-
CRC - Colón Costa Rica326.98
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.72
-
CUP - Peso Cuba18.95
-
CVE - Escudo Cape Verde67.34
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc14.88
-
DJF - Franc Djibouti127.8
-
DKK - Krone Đan Mạch4.56
-
DOGE - Dogecoin7.48
-
DOP - Peso Dominica43.19
-
DOT - Polkadot0.58
-
DZD - Dinar Algeria94.77
-
EGP - Bảng Ai Cập37.19
-
EOS - EOS1.58
-
ERN - Nakfa Eritrea10.72
-
ETB - Birr Ethiopia112.97
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.61
-
FIL - Filecoin0.76
-
FJD - Đô la Fiji1.58
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.53
-
GBP - Bảng Anh0.53
-
GEL - Lari Georgia1.92
-
GGP - Guernsey Pound0.53
-
GHS - Cedi Ghana7.94
-
GIP - Bảng Gibraltar0.53
-
GMD - Dalasi Gambia52.21
-
GNF - Franc Guinea6299.15
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.48
-
GYD - Đô la Guyana150.16
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.6
-
HNL - Lempira Honduras19.06
-
HRK - Kuna Croatia4.6
-
HTG - Gourde Haiti93.94
-
HUF - Forint Hungary222.99
-
IDR - Rupiah Indonesia12370.88
-
ILS - Sheqel Israel mới2.15
-
IMP - Đảo Man0.53
-
INR - Rupee Ấn Độ67.29
-
IOTA - IOTA12.63
-
IQD - Dinar Iraq940.16
-
IRR - Rial Iran943765.99
-
ISK - Króna Iceland87.84
-
JEP - Jersey pound0.53
-
JMD - Đô la Jamaica113.69
-
JOD - Dinar Jordan0.51
-
JPY - Yên Nhật114.17
-
KES - Shilling Kenya92.41
-
KGS - Som Kyrgyzstan62.53
-
KHR - Riel Campuchia2872.86
-
KMF - Franc Comoros301.11
-
KPW - Won Triều Tiên643.68
-
KRW - Won Hàn Quốc1058.82
-
KWD - Dinar Kuwait0.22
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.60
-
KZT - Tenge Kazakhstan332.56
-
LAK - Kip Lào15834.55
-
LBP - Bảng Li-băng64271.17
-
LINK - Chainlink0.078
-
LKR - Rupee Sri Lanka228.06
-
LRD - Đô la Liberia132.05
-
LSL - Ioti Lesotho11.79
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va2.11
-
LVL - Lats Latvia0.43
-
LYD - Dinar Libi4.53
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.62
-
MDL - Leu Moldova12.29
-
MGA - Ariary Malagasy2976.74
-
MKD - Denar Macedonia37.66
-
MMK - Kyat Myanma1501.84
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2559.93
-
MOP - Pataca Ma Cao5.78
-
MUR - Rupee Mauritius33.43
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.05
-
MWK - Kwacha Malawi1244.25
-
MXN - Peso Mexico12.41
-
MYR - Ringgit Malaysia2.83
-
MZN - Metical Mozambique45.71
-
NAD - Đô la Namibia11.79
-
NEO - Neo0.25
-
NGN - Naira Nigeria966.31
-
NIO - Córdoba Nicaragua26.41
-
NOK - Krone Na Uy6.64
-
NPR - Rupee Nepal107.65
-
NZD - Đô la New Zealand1.21
-
OMR - Rial Oman0.28
-
PAB - Balboa Panama0.72
-
PEN - Sol Peru2.46
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.15
-
PHP - Peso Philipin43.22
-
PKR - Rupee Pakistan200.08
-
PLN - Zloty Ba Lan2.59
-
PYG - Guarani Paraguay4514.59
-
QAR - Rial Qatar2.61
-
RON - Leu Romania3.11
-
RSD - Dinar Serbia71.69
-
RUB - Rúp Nga53.71
-
RWF - Franc Rwanda1048.76
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.68
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.75
-
SCR - Rupee Seychelles9.8
-
SDG - Bảng Sudan429.48
-
SEK - Krona Thụy Điển6.59
-
SGD - Đô la Singapore0.91
-
SHP - Bảng St. Helena0.53
-
SLL - Leone Sierra Leone14998.33
-
SOL - Solana0.0084
-
SOS - Schilling Somali410.17
-
SRD - Đô la Suriname26.79
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)14804.13
-
SVC - Colón El Salvador6.28
-
SYP - Bảng Syria79.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland11.79
-
THB - Bạt Thái Lan23.15
-
THETA - THETA3.4
-
TJS - Somoni Tajikistan6.75
-
TMT - Manat Turkmenistan2.5
-
TND - Dinar Tunisia2.08
-
TOP - Paʻanga Tonga1.72
-
TRX - TRON2.16
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.13
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.86
-
TWD - Đô la Đài Loan mới22.56
-
TZS - Shilling Tanzania1859.63
-
UAH - Hryvnia Ukraina31.48
-
UGX - Shilling Uganda2659.14
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.72
-
UYU - Peso Uruguay28.53
-
UZS - Som Uzbekistan8704.78
-
VET - VeChain100.83
-
VND - Đồng Việt Nam18830.61
-
VUV - Vatu Vanuatu84.42
-
WST - Tala Samoa1.94
-
XAF - Franc CFA Trung Phi400.61
-
XAG - Bạc0.0094
-
XAU - Vàng0.00015
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.93
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.50
-
XLM - Stellar4.08
-
XOF - Franc CFA Tây Phi400.61
-
XPF - Franc CFP72.83
-
XRP - XRP0.51
-
XTZ - Tezon1.97
-
YER - Rial Yemen170.69
-
ZAR - Rand Nam Phi11.81
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6438.06
-
ZMW - Kwacha Zambia13.65
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)230.3
Đô la Australia là tiền tệ của Australia, Đảo Giáng Sinh, Quần đảo Cocos (Keeling), Quần đảo Heard và McDonald, Kiribati, Nauru, Đảo Norfolk, Tuvalu
Thông tin thêm về AUD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Australia (AUD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.