Florin Aruba - AWG
Chuyển đổi Florin Aruba (AWG) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ƒ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.0061
-
ADA - Cardano2.26
-
AED - Dirham UAE2.04
-
AFN - Afghani Afghanistan35.27
-
ALL - Lek Albania45.29
-
AMD - Dram Armenia208.39
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.99
-
AOA - Kwanza Angola509.99
-
ARS - Peso Argentina765.83
-
AUD - Đô la Australia0.78
-
AWG - Florin Aruba1
-
AZN - Manat Azerbaijan0.94
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.93
-
BBD - Đô la Barbados1.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.0012
-
BDT - Taka Bangladesh68.4
-
BGN - Lev Bulgaria0.93
-
BHD - Dinar Bahrain0.21
-
BIF - Franc Burundi1657.69
-
BMD - Đô la Bermuda0.56
-
BNB - Binance Coin0.00088
-
BND - Đô la Brunei0.71
-
BOB - Boliviano Bolivia3.85
-
BRL - Real Braxin2.75
-
BSD - Đô la Bahamas0.56
-
BTC - Bitcoin0.0000071
-
BTN - Ngultrum Bhutan52.25
-
BWP - Pula Botswana7.49
-
BYN - Rúp Belarus1.56
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)10888.88
-
BZD - Đô la Belize1.12
-
CAD - Đô la Canada0.76
-
CDF - Franc Congo1283.88
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.44
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile494.57
-
CNY - Nhân dân tệ3.79
-
COP - Peso Colombia1984.15
-
CRC - Colón Costa Rica253.98
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.56
-
CUP - Peso Cuba14.72
-
CVE - Escudo Cape Verde52.3
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc11.55
-
DJF - Franc Djibouti99.26
-
DKK - Krone Đan Mạch3.54
-
DOGE - Dogecoin5.81
-
DOP - Peso Dominica33.54
-
DOT - Polkadot0.45
-
DZD - Dinar Algeria73.61
-
EGP - Bảng Ai Cập28.89
-
EOS - EOS1.23
-
ERN - Nakfa Eritrea8.33
-
ETB - Birr Ethiopia87.75
-
ETH - Ethereum0.00024
-
EUR - Euro0.47
-
FIL - Filecoin0.59
-
FJD - Đô la Fiji1.23
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.41
-
GBP - Bảng Anh0.41
-
GEL - Lari Georgia1.49
-
GGP - Guernsey Pound0.41
-
GHS - Cedi Ghana6.17
-
GIP - Bảng Gibraltar0.41
-
GMD - Dalasi Gambia40.55
-
GNF - Franc Guinea4892.77
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.26
-
GYD - Đô la Guyana116.64
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.35
-
HNL - Lempira Honduras14.81
-
HRK - Kuna Croatia3.57
-
HTG - Gourde Haiti72.97
-
HUF - Forint Hungary173.21
-
IDR - Rupiah Indonesia9608.88
-
ILS - Sheqel Israel mới1.67
-
IMP - Đảo Man0.41
-
INR - Rupee Ấn Độ52.26
-
IOTA - IOTA9.81
-
IQD - Dinar Iraq730.26
-
IRR - Rial Iran733055.55
-
ISK - Króna Iceland68.23
-
JEP - Jersey pound0.41
-
JMD - Đô la Jamaica88.31
-
JOD - Dinar Jordan0.39
-
JPY - Yên Nhật88.68
-
KES - Shilling Kenya71.78
-
KGS - Som Kyrgyzstan48.57
-
KHR - Riel Campuchia2231.45
-
KMF - Franc Comoros233.88
-
KPW - Won Triều Tiên499.97
-
KRW - Won Hàn Quốc822.42
-
KWD - Dinar Kuwait0.17
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.46
-
KZT - Tenge Kazakhstan258.31
-
LAK - Kip Lào12299.24
-
LBP - Bảng Li-băng49921.63
-
LINK - Chainlink0.060
-
LKR - Rupee Sri Lanka177.14
-
LRD - Đô la Liberia102.57
-
LSL - Ioti Lesotho9.16
-
LTC - Litecoin0.010
-
LTL - Litas Lít-va1.64
-
LVL - Lats Latvia0.34
-
LYD - Dinar Libi3.52
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.14
-
MDL - Leu Moldova9.54
-
MGA - Ariary Malagasy2312.13
-
MKD - Denar Macedonia29.25
-
MMK - Kyat Myanma1166.53
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1988.38
-
MOP - Pataca Ma Cao4.49
-
MUR - Rupee Mauritius25.96
-
MVR - Rufiyaa Maldives8.58
-
MWK - Kwacha Malawi966.45
-
MXN - Peso Mexico9.64
-
MYR - Ringgit Malaysia2.2
-
MZN - Metical Mozambique35.5
-
NAD - Đô la Namibia9.16
-
NEO - Neo0.19
-
NGN - Naira Nigeria750.57
-
NIO - Córdoba Nicaragua20.51
-
NOK - Krone Na Uy5.16
-
NPR - Rupee Nepal83.61
-
NZD - Đô la New Zealand0.94
-
OMR - Rial Oman0.21
-
PAB - Balboa Panama0.56
-
PEN - Sol Peru1.91
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.45
-
PHP - Peso Philipin33.57
-
PKR - Rupee Pakistan155.4
-
PLN - Zloty Ba Lan2.01
-
PYG - Guarani Paraguay3506.64
-
QAR - Rial Qatar2.03
-
RON - Leu Romania2.41
-
RSD - Dinar Serbia55.68
-
RUB - Rúp Nga41.71
-
RWF - Franc Rwanda814.6
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.08
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.47
-
SCR - Rupee Seychelles7.61
-
SDG - Bảng Sudan333.59
-
SEK - Krona Thụy Điển5.12
-
SGD - Đô la Singapore0.71
-
SHP - Bảng St. Helena0.41
-
SLL - Leone Sierra Leone11649.72
-
SOL - Solana0.0065
-
SOS - Schilling Somali318.59
-
SRD - Đô la Suriname20.8
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)11498.87
-
SVC - Colón El Salvador4.87
-
SYP - Bảng Syria61.46
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.16
-
THB - Bạt Thái Lan17.98
-
THETA - THETA2.64
-
TJS - Somoni Tajikistan5.24
-
TMT - Manat Turkmenistan1.94
-
TND - Dinar Tunisia1.62
-
TOP - Paʻanga Tonga1.33
-
TRX - TRON1.68
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ24.95
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới17.52
-
TZS - Shilling Tanzania1444.44
-
UAH - Hryvnia Ukraina24.45
-
UGX - Shilling Uganda2065.44
-
UNI - Uniswap0.17
-
USD - Đô la Mỹ0.56
-
UYU - Peso Uruguay22.16
-
UZS - Som Uzbekistan6761.3
-
VET - VeChain78.32
-
VND - Đồng Việt Nam14626.38
-
VUV - Vatu Vanuatu65.57
-
WST - Tala Samoa1.51
-
XAF - Franc CFA Trung Phi311.17
-
XAG - Bạc0.0073
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.5
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.39
-
XLM - Stellar3.16
-
XOF - Franc CFA Tây Phi311.17
-
XPF - Franc CFP56.57
-
XRP - XRP0.39
-
XTZ - Tezon1.53
-
YER - Rial Yemen132.58
-
ZAR - Rand Nam Phi9.17
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5000.66
-
ZMW - Kwacha Zambia10.6
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)178.88
Florin Aruba là tiền tệ của Aruba
Thông tin thêm về AWG
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Florin Aruba (AWG), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.