Manat Azerbaijan - AZN
Chuyển đổi Manat Azerbaijan (AZN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₼
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano2.37
-
AED - Dirham UAE2.16
-
AFN - Afghani Afghanistan37.42
-
ALL - Lek Albania48.05
-
AMD - Dram Armenia221.07
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.05
-
AOA - Kwanza Angola541.03
-
ARS - Peso Argentina812.43
-
AUD - Đô la Australia0.82
-
AWG - Florin Aruba1.06
-
AZN - Manat Azerbaijan1
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.98
-
BBD - Đô la Barbados1.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh72.56
-
BGN - Lev Bulgaria0.98
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1758.57
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00093
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.08
-
BRL - Real Braxin2.92
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000075
-
BTN - Ngultrum Bhutan55.43
-
BWP - Pula Botswana7.95
-
BYN - Rúp Belarus1.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11551.48
-
BZD - Đô la Belize1.18
-
CAD - Đô la Canada0.81
-
CDF - Franc Congo1362.01
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile524.66
-
CNY - Nhân dân tệ4.02
-
COP - Peso Colombia2104.88
-
CRC - Colón Costa Rica269.43
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.61
-
CVE - Escudo Cape Verde55.49
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.26
-
DJF - Franc Djibouti105.31
-
DKK - Krone Đan Mạch3.76
-
DOGE - Dogecoin6.09
-
DOP - Peso Dominica35.58
-
DOT - Polkadot0.47
-
DZD - Dinar Algeria78.09
-
EGP - Bảng Ai Cập30.65
-
EOS - EOS1.3
-
ERN - Nakfa Eritrea8.84
-
ETB - Birr Ethiopia93.09
-
ETH - Ethereum0.00025
-
EUR - Euro0.50
-
FIL - Filecoin0.62
-
FJD - Đô la Fiji1.3
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.58
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.54
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia43.02
-
GNF - Franc Guinea5190.5
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.52
-
GYD - Đô la Guyana123.73
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.61
-
HNL - Lempira Honduras15.71
-
HRK - Kuna Croatia3.79
-
HTG - Gourde Haiti77.41
-
HUF - Forint Hungary183.75
-
IDR - Rupiah Indonesia10193.59
-
ILS - Sheqel Israel mới1.77
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ55.44
-
IOTA - IOTA10.3
-
IQD - Dinar Iraq774.69
-
IRR - Rial Iran777662.26
-
ISK - Króna Iceland72.38
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica93.68
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật94.07
-
KES - Shilling Kenya76.15
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.52
-
KHR - Riel Campuchia2367.23
-
KMF - Franc Comoros248.12
-
KPW - Won Triều Tiên530.39
-
KRW - Won Hàn Quốc872.47
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan274.03
-
LAK - Kip Lào13047.65
-
LBP - Bảng Li-băng52959.38
-
LINK - Chainlink0.064
-
LKR - Rupee Sri Lanka187.92
-
LRD - Đô la Liberia108.81
-
LSL - Ioti Lesotho9.72
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.74
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.46
-
MDL - Leu Moldova10.13
-
MGA - Ariary Malagasy2452.83
-
MKD - Denar Macedonia31.03
-
MMK - Kyat Myanma1237.51
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2109.38
-
MOP - Pataca Ma Cao4.77
-
MUR - Rupee Mauritius27.54
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.1
-
MWK - Kwacha Malawi1025.26
-
MXN - Peso Mexico10.22
-
MYR - Ringgit Malaysia2.33
-
MZN - Metical Mozambique37.66
-
NAD - Đô la Namibia9.72
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria796.24
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.76
-
NOK - Krone Na Uy5.47
-
NPR - Rupee Nepal88.7
-
NZD - Đô la New Zealand1
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru2.03
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.6
-
PHP - Peso Philipin35.61
-
PKR - Rupee Pakistan164.86
-
PLN - Zloty Ba Lan2.13
-
PYG - Guarani Paraguay3720.02
-
QAR - Rial Qatar2.15
-
RON - Leu Romania2.56
-
RSD - Dinar Serbia59.07
-
RUB - Rúp Nga44.25
-
RWF - Franc Rwanda864.17
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.21
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.74
-
SCR - Rupee Seychelles8.08
-
SDG - Bảng Sudan353.89
-
SEK - Krona Thụy Điển5.43
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12358.6
-
SOL - Solana0.0069
-
SOS - Schilling Somali337.98
-
SRD - Đô la Suriname22.07
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12198.58
-
SVC - Colón El Salvador5.17
-
SYP - Bảng Syria65.2
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.71
-
THB - Bạt Thái Lan19.08
-
THETA - THETA2.8
-
TJS - Somoni Tajikistan5.56
-
TMT - Manat Turkmenistan2.06
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.78
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.47
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.59
-
TZS - Shilling Tanzania1532.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.94
-
UGX - Shilling Uganda2191.13
-
UNI - Uniswap0.18
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.51
-
UZS - Som Uzbekistan7172.73
-
VET - VeChain81.74
-
VND - Đồng Việt Nam15516.41
-
VUV - Vatu Vanuatu69.56
-
WST - Tala Samoa1.6
-
XAF - Franc CFA Trung Phi330.1
-
XAG - Bạc0.0077
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.59
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.36
-
XOF - Franc CFA Tây Phi330.11
-
XPF - Franc CFP60.01
-
XRP - XRP0.42
-
XTZ - Tezon1.62
-
YER - Rial Yemen140.65
-
ZAR - Rand Nam Phi9.73
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5304.95
-
ZMW - Kwacha Zambia11.25
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)189.77
Manat Azerbaijan là tiền tệ của Azerbaijan
Thông tin thêm về AZN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Manat Azerbaijan (AZN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.