Đô la Barbados - BBD
Chuyển đổi Đô la Barbados (BBD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0054
-
ADA - Cardano2.01
-
AED - Dirham UAE1.81
-
AFN - Afghani Afghanistan31.41
-
ALL - Lek Albania40.33
-
AMD - Dram Armenia185.59
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.89
-
AOA - Kwanza Angola454.21
-
ARS - Peso Argentina682.06
-
AUD - Đô la Australia0.69
-
AWG - Florin Aruba0.89
-
AZN - Manat Azerbaijan0.84
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.83
-
BBD - Đô la Barbados1
-
BCH - Bitcoin Cash0.0011
-
BDT - Taka Bangladesh60.91
-
BGN - Lev Bulgaria0.83
-
BHD - Dinar Bahrain0.19
-
BIF - Franc Burundi1476.37
-
BMD - Đô la Bermuda0.49
-
BNB - Binance Coin0.00078
-
BND - Đô la Brunei0.63
-
BOB - Boliviano Bolivia3.43
-
BRL - Real Braxin2.45
-
BSD - Đô la Bahamas0.50
-
BTC - Bitcoin0.0000063
-
BTN - Ngultrum Bhutan46.54
-
BWP - Pula Botswana6.67
-
BYN - Rúp Belarus1.39
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)9697.81
-
BZD - Đô la Belize1.0
-
CAD - Đô la Canada0.68
-
CDF - Franc Congo1143.45
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.39
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.011
-
CLP - Peso Chile440.47
-
CNY - Nhân dân tệ3.37
-
COP - Peso Colombia1767.11
-
CRC - Colón Costa Rica226.2
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.49
-
CUP - Peso Cuba13.11
-
CVE - Escudo Cape Verde46.58
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc10.29
-
DJF - Franc Djibouti88.41
-
DKK - Krone Đan Mạch3.15
-
DOGE - Dogecoin5.17
-
DOP - Peso Dominica29.87
-
DOT - Polkadot0.40
-
DZD - Dinar Algeria65.56
-
EGP - Bảng Ai Cập25.73
-
EOS - EOS1.09
-
ERN - Nakfa Eritrea7.42
-
ETB - Birr Ethiopia78.15
-
ETH - Ethereum0.00021
-
EUR - Euro0.42
-
FIL - Filecoin0.52
-
FJD - Đô la Fiji1.09
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.37
-
GBP - Bảng Anh0.37
-
GEL - Lari Georgia1.33
-
GGP - Guernsey Pound0.37
-
GHS - Cedi Ghana5.49
-
GIP - Bảng Gibraltar0.37
-
GMD - Dalasi Gambia36.11
-
GNF - Franc Guinea4357.57
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.79
-
GYD - Đô la Guyana103.88
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.87
-
HNL - Lempira Honduras13.19
-
HRK - Kuna Croatia3.18
-
HTG - Gourde Haiti64.99
-
HUF - Forint Hungary154.26
-
IDR - Rupiah Indonesia8557.82
-
ILS - Sheqel Israel mới1.48
-
IMP - Đảo Man0.37
-
INR - Rupee Ấn Độ46.55
-
IOTA - IOTA8.74
-
IQD - Dinar Iraq650.38
-
IRR - Rial Iran652870.7
-
ISK - Króna Iceland60.76
-
JEP - Jersey pound0.37
-
JMD - Đô la Jamaica78.65
-
JOD - Dinar Jordan0.35
-
JPY - Yên Nhật78.98
-
KES - Shilling Kenya63.93
-
KGS - Som Kyrgyzstan43.25
-
KHR - Riel Campuchia1987.36
-
KMF - Franc Comoros208.3
-
KPW - Won Triều Tiên445.28
-
KRW - Won Hàn Quốc732.46
-
KWD - Dinar Kuwait0.15
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.41
-
KZT - Tenge Kazakhstan230.05
-
LAK - Kip Lào10953.89
-
LBP - Bảng Li-băng44460.98
-
LINK - Chainlink0.054
-
LKR - Rupee Sri Lanka157.76
-
LRD - Đô la Liberia91.35
-
LSL - Ioti Lesotho8.16
-
LTC - Litecoin0.0090
-
LTL - Litas Lít-va1.46
-
LVL - Lats Latvia0.30
-
LYD - Dinar Libi3.13
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.58
-
MDL - Leu Moldova8.5
-
MGA - Ariary Malagasy2059.22
-
MKD - Denar Macedonia26.05
-
MMK - Kyat Myanma1038.93
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1770.88
-
MOP - Pataca Ma Cao4
-
MUR - Rupee Mauritius23.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives7.64
-
MWK - Kwacha Malawi860.74
-
MXN - Peso Mexico8.58
-
MYR - Ringgit Malaysia1.96
-
MZN - Metical Mozambique31.62
-
NAD - Đô la Namibia8.16
-
NEO - Neo0.17
-
NGN - Naira Nigeria668.47
-
NIO - Córdoba Nicaragua18.27
-
NOK - Krone Na Uy4.59
-
NPR - Rupee Nepal74.47
-
NZD - Đô la New Zealand0.84
-
OMR - Rial Oman0.19
-
PAB - Balboa Panama0.50
-
PEN - Sol Peru1.7
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.18
-
PHP - Peso Philipin29.89
-
PKR - Rupee Pakistan138.4
-
PLN - Zloty Ba Lan1.79
-
PYG - Guarani Paraguay3123.07
-
QAR - Rial Qatar1.81
-
RON - Leu Romania2.15
-
RSD - Dinar Serbia49.59
-
RUB - Rúp Nga37.15
-
RWF - Franc Rwanda725.5
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.85
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.98
-
SCR - Rupee Seychelles6.78
-
SDG - Bảng Sudan297.1
-
SEK - Krona Thụy Điển4.56
-
SGD - Đô la Singapore0.63
-
SHP - Bảng St. Helena0.37
-
SLL - Leone Sierra Leone10375.42
-
SOL - Solana0.0058
-
SOS - Schilling Somali283.74
-
SRD - Đô la Suriname18.53
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)10241.08
-
SVC - Colón El Salvador4.34
-
SYP - Bảng Syria54.73
-
SZL - Lilangeni Swaziland8.15
-
THB - Bạt Thái Lan16.01
-
THETA - THETA2.35
-
TJS - Somoni Tajikistan4.67
-
TMT - Manat Turkmenistan1.73
-
TND - Dinar Tunisia1.44
-
TOP - Paʻanga Tonga1.19
-
TRX - TRON1.49
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ22.22
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.36
-
TWD - Đô la Đài Loan mới15.61
-
TZS - Shilling Tanzania1286.44
-
UAH - Hryvnia Ukraina21.78
-
UGX - Shilling Uganda1839.52
-
UNI - Uniswap0.15
-
USD - Đô la Mỹ0.49
-
UYU - Peso Uruguay19.73
-
UZS - Som Uzbekistan6021.72
-
VET - VeChain69.75
-
VND - Đồng Việt Nam13026.48
-
VUV - Vatu Vanuatu58.4
-
WST - Tala Samoa1.34
-
XAF - Franc CFA Trung Phi277.13
-
XAG - Bạc0.0065
-
XAU - Vàng0.00010
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.33
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.34
-
XLM - Stellar2.82
-
XOF - Franc CFA Tây Phi277.13
-
XPF - Franc CFP50.38
-
XRP - XRP0.35
-
XTZ - Tezon1.36
-
YER - Rial Yemen118.08
-
ZAR - Rand Nam Phi8.17
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4453.67
-
ZMW - Kwacha Zambia9.44
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)159.32
Đô la Barbados là tiền tệ của Barbados
Thông tin thêm về BBD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Barbados (BBD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.