Lev Bulgaria - BGN
Chuyển đổi Lev Bulgaria (BGN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
лв
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 273 phút trước
-
AAVE - Aave0.0066
-
ADA - Cardano2.44
-
AED - Dirham UAE2.2
-
AFN - Afghani Afghanistan38.06
-
ALL - Lek Albania48.87
-
AMD - Dram Armenia224.87
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.07
-
AOA - Kwanza Angola550.32
-
ARS - Peso Argentina826.38
-
AUD - Đô la Australia0.84
-
AWG - Florin Aruba1.07
-
AZN - Manat Azerbaijan1.01
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1
-
BBD - Đô la Barbados1.21
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh73.8
-
BGN - Lev Bulgaria1
-
BHD - Dinar Bahrain0.23
-
BIF - Franc Burundi1788.77
-
BMD - Đô la Bermuda0.60
-
BNB - Binance Coin0.00095
-
BND - Đô la Brunei0.77
-
BOB - Boliviano Bolivia4.15
-
BRL - Real Braxin2.97
-
BSD - Đô la Bahamas0.60
-
BTC - Bitcoin0.0000077
-
BTN - Ngultrum Bhutan56.39
-
BWP - Pula Botswana8.08
-
BYN - Rúp Belarus1.69
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11749.88
-
BZD - Đô la Belize1.2
-
CAD - Đô la Canada0.82
-
CDF - Franc Congo1385.4
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.47
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.014
-
CLP - Peso Chile533.67
-
CNY - Nhân dân tệ4.09
-
COP - Peso Colombia2141.03
-
CRC - Colón Costa Rica274.06
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.60
-
CUP - Peso Cuba15.88
-
CVE - Escudo Cape Verde56.44
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.47
-
DJF - Franc Djibouti107.11
-
DKK - Krone Đan Mạch3.82
-
DOGE - Dogecoin6.27
-
DOP - Peso Dominica36.2
-
DOT - Polkadot0.48
-
DZD - Dinar Algeria79.43
-
EGP - Bảng Ai Cập31.17
-
EOS - EOS1.33
-
ERN - Nakfa Eritrea8.99
-
ETB - Birr Ethiopia94.68
-
ETH - Ethereum0.00026
-
EUR - Euro0.51
-
FIL - Filecoin0.64
-
FJD - Đô la Fiji1.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.61
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.65
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia43.76
-
GNF - Franc Guinea5279.64
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.59
-
GYD - Đô la Guyana125.86
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.69
-
HNL - Lempira Honduras15.98
-
HRK - Kuna Croatia3.85
-
HTG - Gourde Haiti78.74
-
HUF - Forint Hungary186.9
-
IDR - Rupiah Indonesia10368.67
-
ILS - Sheqel Israel mới1.8
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ56.4
-
IOTA - IOTA10.59
-
IQD - Dinar Iraq788
-
IRR - Rial Iran791018.77
-
ISK - Króna Iceland73.62
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica95.29
-
JOD - Dinar Jordan0.43
-
JPY - Yên Nhật95.69
-
KES - Shilling Kenya77.46
-
KGS - Som Kyrgyzstan52.41
-
KHR - Riel Campuchia2407.89
-
KMF - Franc Comoros252.38
-
KPW - Won Triều Tiên539.5
-
KRW - Won Hàn Quốc887.45
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.50
-
KZT - Tenge Kazakhstan278.73
-
LAK - Kip Lào13271.75
-
LBP - Bảng Li-băng53868.97
-
LINK - Chainlink0.065
-
LKR - Rupee Sri Lanka191.14
-
LRD - Đô la Liberia110.68
-
LSL - Ioti Lesotho9.88
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.77
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.8
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.55
-
MDL - Leu Moldova10.3
-
MGA - Ariary Malagasy2494.95
-
MKD - Denar Macedonia31.56
-
MMK - Kyat Myanma1258.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2145.61
-
MOP - Pataca Ma Cao4.85
-
MUR - Rupee Mauritius28.01
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.26
-
MWK - Kwacha Malawi1042.87
-
MXN - Peso Mexico10.4
-
MYR - Ringgit Malaysia2.37
-
MZN - Metical Mozambique38.31
-
NAD - Đô la Namibia9.88
-
NEO - Neo0.21
-
NGN - Naira Nigeria809.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua22.13
-
NOK - Krone Na Uy5.56
-
NPR - Rupee Nepal90.22
-
NZD - Đô la New Zealand1.01
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.60
-
PEN - Sol Peru2.06
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.64
-
PHP - Peso Philipin36.22
-
PKR - Rupee Pakistan167.69
-
PLN - Zloty Ba Lan2.17
-
PYG - Guarani Paraguay3783.91
-
QAR - Rial Qatar2.19
-
RON - Leu Romania2.6
-
RSD - Dinar Serbia60.08
-
RUB - Rúp Nga45.01
-
RWF - Franc Rwanda879.01
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.24
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.82
-
SCR - Rupee Seychelles8.22
-
SDG - Bảng Sudan359.96
-
SEK - Krona Thụy Điển5.52
-
SGD - Đô la Singapore0.77
-
SHP - Bảng St. Helena0.45
-
SLL - Leone Sierra Leone12570.87
-
SOL - Solana0.0070
-
SOS - Schilling Somali343.78
-
SRD - Đô la Suriname22.45
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12408.1
-
SVC - Colón El Salvador5.26
-
SYP - Bảng Syria66.32
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.88
-
THB - Bạt Thái Lan19.4
-
THETA - THETA2.85
-
TJS - Somoni Tajikistan5.66
-
TMT - Manat Turkmenistan2.1
-
TND - Dinar Tunisia1.74
-
TOP - Paʻanga Tonga1.44
-
TRX - TRON1.81
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.93
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.07
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.91
-
TZS - Shilling Tanzania1558.65
-
UAH - Hryvnia Ukraina26.39
-
UGX - Shilling Uganda2228.76
-
UNI - Uniswap0.18
-
USD - Đô la Mỹ0.60
-
UYU - Peso Uruguay23.91
-
UZS - Som Uzbekistan7295.92
-
VET - VeChain84.51
-
VND - Đồng Việt Nam15782.9
-
VUV - Vatu Vanuatu70.75
-
WST - Tala Samoa1.63
-
XAF - Franc CFA Trung Phi335.77
-
XAG - Bạc0.0079
-
XAU - Vàng0.00013
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.62
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.42
-
XLM - Stellar3.41
-
XOF - Franc CFA Tây Phi335.78
-
XPF - Franc CFP61.04
-
XRP - XRP0.43
-
XTZ - Tezon1.65
-
YER - Rial Yemen143.06
-
ZAR - Rand Nam Phi9.89
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5396.07
-
ZMW - Kwacha Zambia11.44
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)193.03
Lev Bulgaria là tiền tệ của Bulgaria
Thông tin thêm về BGN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Lev Bulgaria (BGN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.