Đô la Brunei - BND
Chuyển đổi Đô la Brunei (BND) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0085
-
ADA - Cardano3.15
-
AED - Dirham UAE2.87
-
AFN - Afghani Afghanistan49.71
-
ALL - Lek Albania63.83
-
AMD - Dram Armenia293.69
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.4
-
AOA - Kwanza Angola718.74
-
ARS - Peso Argentina1079.29
-
AUD - Đô la Australia1.09
-
AWG - Florin Aruba1.4
-
AZN - Manat Azerbaijan1.32
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.3
-
BBD - Đô la Barbados1.58
-
BCH - Bitcoin Cash0.0017
-
BDT - Taka Bangladesh96.39
-
BGN - Lev Bulgaria1.3
-
BHD - Dinar Bahrain0.30
-
BIF - Franc Burundi2336.2
-
BMD - Đô la Bermuda0.78
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei1
-
BOB - Boliviano Bolivia5.42
-
BRL - Real Braxin3.88
-
BSD - Đô la Bahamas0.79
-
BTC - Bitcoin0.000010
-
BTN - Ngultrum Bhutan73.65
-
BWP - Pula Botswana10.56
-
BYN - Rúp Belarus2.21
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)15345.79
-
BZD - Đô la Belize1.58
-
CAD - Đô la Canada1.07
-
CDF - Franc Congo1809.39
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.61
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.018
-
CLP - Peso Chile697
-
CNY - Nhân dân tệ5.34
-
COP - Peso Colombia2796.27
-
CRC - Colón Costa Rica357.94
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.78
-
CUP - Peso Cuba20.74
-
CVE - Escudo Cape Verde73.71
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc16.29
-
DJF - Franc Djibouti139.9
-
DKK - Krone Đan Mạch4.99
-
DOGE - Dogecoin8.09
-
DOP - Peso Dominica47.27
-
DOT - Polkadot0.63
-
DZD - Dinar Algeria103.74
-
EGP - Bảng Ai Cập40.72
-
EOS - EOS1.73
-
ERN - Nakfa Eritrea11.74
-
ETB - Birr Ethiopia123.66
-
ETH - Ethereum0.00034
-
EUR - Euro0.67
-
FIL - Filecoin0.83
-
FJD - Đô la Fiji1.73
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.58
-
GBP - Bảng Anh0.58
-
GEL - Lari Georgia2.1
-
GGP - Guernsey Pound0.58
-
GHS - Cedi Ghana8.69
-
GIP - Bảng Gibraltar0.58
-
GMD - Dalasi Gambia57.15
-
GNF - Franc Guinea6895.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala6
-
GYD - Đô la Guyana164.38
-
HKD - Đô la Hồng Kông6.13
-
HNL - Lempira Honduras20.87
-
HRK - Kuna Croatia5.04
-
HTG - Gourde Haiti102.84
-
HUF - Forint Hungary244.1
-
IDR - Rupiah Indonesia13541.87
-
ILS - Sheqel Israel mới2.35
-
IMP - Đảo Man0.58
-
INR - Rupee Ấn Độ73.66
-
IOTA - IOTA13.68
-
IQD - Dinar Iraq1029.16
-
IRR - Rial Iran1033100.71
-
ISK - Króna Iceland96.16
-
JEP - Jersey pound0.58
-
JMD - Đô la Jamaica124.45
-
JOD - Dinar Jordan0.56
-
JPY - Yên Nhật124.98
-
KES - Shilling Kenya101.16
-
KGS - Som Kyrgyzstan68.45
-
KHR - Riel Campuchia3144.8
-
KMF - Franc Comoros329.62
-
KPW - Won Triều Tiên704.61
-
KRW - Won Hàn Quốc1159.05
-
KWD - Dinar Kuwait0.24
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.65
-
KZT - Tenge Kazakhstan364.04
-
LAK - Kip Lào17333.41
-
LBP - Bảng Li-băng70354.93
-
LINK - Chainlink0.085
-
LKR - Rupee Sri Lanka249.64
-
LRD - Đô la Liberia144.55
-
LSL - Ioti Lesotho12.91
-
LTC - Litecoin0.014
-
LTL - Litas Lít-va2.31
-
LVL - Lats Latvia0.47
-
LYD - Dinar Libi4.96
-
MAD - Dirham Ma-rốc7.25
-
MDL - Leu Moldova13.45
-
MGA - Ariary Malagasy3258.51
-
MKD - Denar Macedonia41.22
-
MMK - Kyat Myanma1644
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2802.24
-
MOP - Pataca Ma Cao6.33
-
MUR - Rupee Mauritius36.59
-
MVR - Rufiyaa Maldives12.09
-
MWK - Kwacha Malawi1362.03
-
MXN - Peso Mexico13.58
-
MYR - Ringgit Malaysia3.1
-
MZN - Metical Mozambique50.03
-
NAD - Đô la Namibia12.91
-
NEO - Neo0.27
-
NGN - Naira Nigeria1057.78
-
NIO - Córdoba Nicaragua28.91
-
NOK - Krone Na Uy7.27
-
NPR - Rupee Nepal117.84
-
NZD - Đô la New Zealand1.32
-
OMR - Rial Oman0.30
-
PAB - Balboa Panama0.79
-
PEN - Sol Peru2.69
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.45
-
PHP - Peso Philipin47.31
-
PKR - Rupee Pakistan219.01
-
PLN - Zloty Ba Lan2.83
-
PYG - Guarani Paraguay4941.94
-
QAR - Rial Qatar2.86
-
RON - Leu Romania3.4
-
RSD - Dinar Serbia78.47
-
RUB - Rúp Nga58.79
-
RWF - Franc Rwanda1148.03
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.93
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon6.3
-
SCR - Rupee Seychelles10.73
-
SDG - Bảng Sudan470.13
-
SEK - Krona Thụy Điển7.21
-
SGD - Đô la Singapore1.0
-
SHP - Bảng St. Helena0.58
-
SLL - Leone Sierra Leone16418.03
-
SOL - Solana0.0091
-
SOS - Schilling Somali448.99
-
SRD - Đô la Suriname29.32
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)16205.45
-
SVC - Colón El Salvador6.87
-
SYP - Bảng Syria86.61
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.9
-
THB - Bạt Thái Lan25.34
-
THETA - THETA3.72
-
TJS - Somoni Tajikistan7.39
-
TMT - Manat Turkmenistan2.74
-
TND - Dinar Tunisia2.28
-
TOP - Paʻanga Tonga1.88
-
TRX - TRON2.37
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ35.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago5.32
-
TWD - Đô la Đài Loan mới24.7
-
TZS - Shilling Tanzania2035.66
-
UAH - Hryvnia Ukraina34.47
-
UGX - Shilling Uganda2910.85
-
UNI - Uniswap0.24
-
USD - Đô la Mỹ0.78
-
UYU - Peso Uruguay31.23
-
UZS - Som Uzbekistan9528.75
-
VET - VeChain108.59
-
VND - Đồng Việt Nam20613.08
-
VUV - Vatu Vanuatu92.41
-
WST - Tala Samoa2.13
-
XAF - Franc CFA Trung Phi438.53
-
XAG - Bạc0.010
-
XAU - Vàng0.00017
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.11
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.55
-
XLM - Stellar4.46
-
XOF - Franc CFA Tây Phi438.54
-
XPF - Franc CFP79.73
-
XRP - XRP0.55
-
XTZ - Tezon2.16
-
YER - Rial Yemen186.85
-
ZAR - Rand Nam Phi12.92
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)7047.47
-
ZMW - Kwacha Zambia14.94
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)252.1
Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei
Thông tin thêm về BND
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Brunei (BND), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.