Boliviano Bolivia - BOB
Chuyển đổi Boliviano Bolivia (BOB) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Bs.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0016
-
ADA - Cardano0.58
-
AED - Dirham UAE0.53
-
AFN - Afghani Afghanistan9.15
-
ALL - Lek Albania11.75
-
AMD - Dram Armenia54.1
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola132.39
-
ARS - Peso Argentina198.81
-
AUD - Đô la Australia0.20
-
AWG - Florin Aruba0.26
-
AZN - Manat Azerbaijan0.24
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.24
-
BBD - Đô la Barbados0.29
-
BCH - Bitcoin Cash0.00032
-
BDT - Taka Bangladesh17.75
-
BGN - Lev Bulgaria0.24
-
BHD - Dinar Bahrain0.054
-
BIF - Franc Burundi430.34
-
BMD - Đô la Bermuda0.14
-
BNB - Binance Coin0.00023
-
BND - Đô la Brunei0.18
-
BOB - Boliviano Bolivia1
-
BRL - Real Braxin0.72
-
BSD - Đô la Bahamas0.14
-
BTC - Bitcoin0.0000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan13.56
-
BWP - Pula Botswana1.94
-
BYN - Rúp Belarus0.41
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2826.81
-
BZD - Đô la Belize0.29
-
CAD - Đô la Canada0.20
-
CDF - Franc Congo333.3
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0033
-
CLP - Peso Chile128.39
-
CNY - Nhân dân tệ0.98
-
COP - Peso Colombia515.09
-
CRC - Colón Costa Rica65.93
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.14
-
CUP - Peso Cuba3.82
-
CVE - Escudo Cape Verde13.57
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3
-
DJF - Franc Djibouti25.77
-
DKK - Krone Đan Mạch0.92
-
DOGE - Dogecoin1.49
-
DOP - Peso Dominica8.7
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria19.11
-
EGP - Bảng Ai Cập7.5
-
EOS - EOS0.32
-
ERN - Nakfa Eritrea2.16
-
ETB - Birr Ethiopia22.78
-
ETH - Ethereum0.000062
-
EUR - Euro0.12
-
FIL - Filecoin0.15
-
FJD - Đô la Fiji0.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.39
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.6
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.52
-
GNF - Franc Guinea1270.19
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.1
-
GYD - Đô la Guyana30.28
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.12
-
HNL - Lempira Honduras3.84
-
HRK - Kuna Croatia0.93
-
HTG - Gourde Haiti18.94
-
HUF - Forint Hungary44.96
-
IDR - Rupiah Indonesia2494.52
-
ILS - Sheqel Israel mới0.43
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ13.56
-
IOTA - IOTA2.52
-
IQD - Dinar Iraq189.57
-
IRR - Rial Iran190305.37
-
ISK - Króna Iceland17.71
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica22.92
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật23.02
-
KES - Shilling Kenya18.63
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.6
-
KHR - Riel Campuchia579.29
-
KMF - Franc Comoros60.71
-
KPW - Won Triều Tiên129.79
-
KRW - Won Hàn Quốc213.5
-
KWD - Dinar Kuwait0.044
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan67.05
-
LAK - Kip Lào3192.95
-
LBP - Bảng Li-băng12959.93
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka45.98
-
LRD - Đô la Liberia26.62
-
LSL - Ioti Lesotho2.37
-
LTC - Litecoin0.0026
-
LTL - Litas Lít-va0.43
-
LVL - Lats Latvia0.087
-
LYD - Dinar Libi0.92
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.33
-
MDL - Leu Moldova2.47
-
MGA - Ariary Malagasy600.24
-
MKD - Denar Macedonia7.59
-
MMK - Kyat Myanma302.83
-
MNT - Tugrik Mông Cổ516.19
-
MOP - Pataca Ma Cao1.16
-
MUR - Rupee Mauritius6.74
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.22
-
MWK - Kwacha Malawi250.89
-
MXN - Peso Mexico2.5
-
MYR - Ringgit Malaysia0.57
-
MZN - Metical Mozambique9.21
-
NAD - Đô la Namibia2.37
-
NEO - Neo0.050
-
NGN - Naira Nigeria194.85
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.32
-
NOK - Krone Na Uy1.33
-
NPR - Rupee Nepal21.7
-
NZD - Đô la New Zealand0.24
-
OMR - Rial Oman0.055
-
PAB - Balboa Panama0.14
-
PEN - Sol Peru0.50
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.64
-
PHP - Peso Philipin8.71
-
PKR - Rupee Pakistan40.34
-
PLN - Zloty Ba Lan0.52
-
PYG - Guarani Paraguay910.34
-
QAR - Rial Qatar0.53
-
RON - Leu Romania0.63
-
RSD - Dinar Serbia14.45
-
RUB - Rúp Nga10.83
-
RWF - Franc Rwanda211.47
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.54
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.16
-
SCR - Rupee Seychelles1.97
-
SDG - Bảng Sudan86.6
-
SEK - Krona Thụy Điển1.32
-
SGD - Đô la Singapore0.18
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3024.33
-
SOL - Solana0.0017
-
SOS - Schilling Somali82.7
-
SRD - Đô la Suriname5.4
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2985.17
-
SVC - Colón El Salvador1.26
-
SYP - Bảng Syria15.95
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.37
-
THB - Bạt Thái Lan4.66
-
THETA - THETA0.69
-
TJS - Somoni Tajikistan1.36
-
TMT - Manat Turkmenistan0.51
-
TND - Dinar Tunisia0.42
-
TOP - Paʻanga Tonga0.35
-
TRX - TRON0.44
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.47
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.98
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.55
-
TZS - Shilling Tanzania374.98
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.34
-
UGX - Shilling Uganda536.2
-
UNI - Uniswap0.044
-
USD - Đô la Mỹ0.14
-
UYU - Peso Uruguay5.75
-
UZS - Som Uzbekistan1755.27
-
VET - VeChain20
-
VND - Đồng Việt Nam3797.09
-
VUV - Vatu Vanuatu17.02
-
WST - Tala Samoa0.39
-
XAF - Franc CFA Trung Phi80.78
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000031
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.39
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.10
-
XLM - Stellar0.82
-
XOF - Franc CFA Tây Phi80.78
-
XPF - Franc CFP14.68
-
XRP - XRP0.10
-
XTZ - Tezon0.40
-
YER - Rial Yemen34.41
-
ZAR - Rand Nam Phi2.38
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1298.2
-
ZMW - Kwacha Zambia2.75
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)46.44
Boliviano Bolivia là tiền tệ của Bolivia
Thông tin thêm về BOB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Boliviano Bolivia (BOB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.