Pula Botswana - BWP
Chuyển đổi Pula Botswana (BWP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
P
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00081
-
ADA - Cardano0.30
-
AED - Dirham UAE0.27
-
AFN - Afghani Afghanistan4.7
-
ALL - Lek Albania6.04
-
AMD - Dram Armenia27.8
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.13
-
AOA - Kwanza Angola68.04
-
ARS - Peso Argentina102.17
-
AUD - Đô la Australia0.10
-
AWG - Florin Aruba0.13
-
AZN - Manat Azerbaijan0.13
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.12
-
BBD - Đô la Barbados0.15
-
BCH - Bitcoin Cash0.00016
-
BDT - Taka Bangladesh9.12
-
BGN - Lev Bulgaria0.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.028
-
BIF - Franc Burundi221.16
-
BMD - Đô la Bermuda0.074
-
BNB - Binance Coin0.00012
-
BND - Đô la Brunei0.095
-
BOB - Boliviano Bolivia0.51
-
BRL - Real Braxin0.37
-
BSD - Đô la Bahamas0.074
-
BTC - Bitcoin9.5e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan6.97
-
BWP - Pula Botswana1
-
BYN - Rúp Belarus0.21
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1452.76
-
BZD - Đô la Belize0.15
-
CAD - Đô la Canada0.10
-
CDF - Franc Congo171.29
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.058
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0017
-
CLP - Peso Chile65.98
-
CNY - Nhân dân tệ0.51
-
COP - Peso Colombia264.72
-
CRC - Colón Costa Rica33.88
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.074
-
CUP - Peso Cuba1.96
-
CVE - Escudo Cape Verde6.97
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.54
-
DJF - Franc Djibouti13.24
-
DKK - Krone Đan Mạch0.47
-
DOGE - Dogecoin0.78
-
DOP - Peso Dominica4.47
-
DOT - Polkadot0.060
-
DZD - Dinar Algeria9.82
-
EGP - Bảng Ai Cập3.85
-
EOS - EOS0.16
-
ERN - Nakfa Eritrea1.11
-
ETB - Birr Ethiopia11.7
-
ETH - Ethereum0.000032
-
EUR - Euro0.063
-
FIL - Filecoin0.079
-
FJD - Đô la Fiji0.16
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.055
-
GBP - Bảng Anh0.055
-
GEL - Lari Georgia0.20
-
GGP - Guernsey Pound0.055
-
GHS - Cedi Ghana0.82
-
GIP - Bảng Gibraltar0.055
-
GMD - Dalasi Gambia5.41
-
GNF - Franc Guinea652.78
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.57
-
GYD - Đô la Guyana15.56
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.58
-
HNL - Lempira Honduras1.97
-
HRK - Kuna Croatia0.48
-
HTG - Gourde Haiti9.73
-
HUF - Forint Hungary23.1
-
IDR - Rupiah Indonesia1281.99
-
ILS - Sheqel Israel mới0.22
-
IMP - Đảo Man0.055
-
INR - Rupee Ấn Độ6.97
-
IOTA - IOTA1.3
-
IQD - Dinar Iraq97.42
-
IRR - Rial Iran97802.5
-
ISK - Króna Iceland9.1
-
JEP - Jersey pound0.055
-
JMD - Đô la Jamaica11.78
-
JOD - Dinar Jordan0.053
-
JPY - Yên Nhật11.83
-
KES - Shilling Kenya9.57
-
KGS - Som Kyrgyzstan6.48
-
KHR - Riel Campuchia297.71
-
KMF - Franc Comoros31.2
-
KPW - Won Triều Tiên66.7
-
KRW - Won Hàn Quốc109.72
-
KWD - Dinar Kuwait0.023
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.062
-
KZT - Tenge Kazakhstan34.46
-
LAK - Kip Lào1640.93
-
LBP - Bảng Li-băng6660.42
-
LINK - Chainlink0.0080
-
LKR - Rupee Sri Lanka23.63
-
LRD - Đô la Liberia13.68
-
LSL - Ioti Lesotho1.22
-
LTC - Litecoin0.0013
-
LTL - Litas Lít-va0.22
-
LVL - Lats Latvia0.045
-
LYD - Dinar Libi0.47
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.69
-
MDL - Leu Moldova1.27
-
MGA - Ariary Malagasy308.47
-
MKD - Denar Macedonia3.9
-
MMK - Kyat Myanma155.63
-
MNT - Tugrik Mông Cổ265.28
-
MOP - Pataca Ma Cao0.60
-
MUR - Rupee Mauritius3.46
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.14
-
MWK - Kwacha Malawi128.94
-
MXN - Peso Mexico1.28
-
MYR - Ringgit Malaysia0.29
-
MZN - Metical Mozambique4.73
-
NAD - Đô la Namibia1.22
-
NEO - Neo0.026
-
NGN - Naira Nigeria100.13
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.73
-
NOK - Krone Na Uy0.69
-
NPR - Rupee Nepal11.15
-
NZD - Đô la New Zealand0.13
-
OMR - Rial Oman0.028
-
PAB - Balboa Panama0.074
-
PEN - Sol Peru0.26
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.33
-
PHP - Peso Philipin4.47
-
PKR - Rupee Pakistan20.73
-
PLN - Zloty Ba Lan0.27
-
PYG - Guarani Paraguay467.84
-
QAR - Rial Qatar0.27
-
RON - Leu Romania0.32
-
RSD - Dinar Serbia7.42
-
RUB - Rúp Nga5.56
-
RWF - Franc Rwanda108.68
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.28
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.60
-
SCR - Rupee Seychelles1.01
-
SDG - Bảng Sudan44.5
-
SEK - Krona Thụy Điển0.68
-
SGD - Đô la Singapore0.095
-
SHP - Bảng St. Helena0.055
-
SLL - Leone Sierra Leone1554.27
-
SOL - Solana0.00087
-
SOS - Schilling Somali42.5
-
SRD - Đô la Suriname2.77
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1534.15
-
SVC - Colón El Salvador0.65
-
SYP - Bảng Syria8.2
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.22
-
THB - Bạt Thái Lan2.39
-
THETA - THETA0.35
-
TJS - Somoni Tajikistan0.70
-
TMT - Manat Turkmenistan0.26
-
TND - Dinar Tunisia0.22
-
TOP - Paʻanga Tonga0.18
-
TRX - TRON0.22
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.32
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.50
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.33
-
TZS - Shilling Tanzania192.71
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.26
-
UGX - Shilling Uganda275.56
-
UNI - Uniswap0.022
-
USD - Đô la Mỹ0.074
-
UYU - Peso Uruguay2.95
-
UZS - Som Uzbekistan902.07
-
VET - VeChain10.44
-
VND - Đồng Việt Nam1951.41
-
VUV - Vatu Vanuatu8.74
-
WST - Tala Samoa0.20
-
XAF - Franc CFA Trung Phi41.51
-
XAG - Bạc0.00097
-
XAU - Vàng0.000016
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.20
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.052
-
XLM - Stellar0.42
-
XOF - Franc CFA Tây Phi41.51
-
XPF - Franc CFP7.54
-
XRP - XRP0.053
-
XTZ - Tezon0.20
-
YER - Rial Yemen17.68
-
ZAR - Rand Nam Phi1.22
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)667.17
-
ZMW - Kwacha Zambia1.41
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)23.86
Pula Botswana là tiền tệ của Botswana
Thông tin thêm về BWP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Pula Botswana (BWP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.