Rúp Belarus - BYN
Chuyển đổi Rúp Belarus (BYN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Br
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.0039
-
ADA - Cardano1.44
-
AED - Dirham UAE1.3
-
AFN - Afghani Afghanistan22.49
-
ALL - Lek Albania28.87
-
AMD - Dram Armenia132.86
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.63
-
AOA - Kwanza Angola325.15
-
ARS - Peso Argentina488.25
-
AUD - Đô la Australia0.50
-
AWG - Florin Aruba0.64
-
AZN - Manat Azerbaijan0.60
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.59
-
BBD - Đô la Barbados0.72
-
BCH - Bitcoin Cash0.00078
-
BDT - Taka Bangladesh43.6
-
BGN - Lev Bulgaria0.59
-
BHD - Dinar Bahrain0.13
-
BIF - Franc Burundi1056.86
-
BMD - Đô la Bermuda0.35
-
BNB - Binance Coin0.00056
-
BND - Đô la Brunei0.45
-
BOB - Boliviano Bolivia2.45
-
BRL - Real Braxin1.75
-
BSD - Đô la Bahamas0.36
-
BTC - Bitcoin0.0000045
-
BTN - Ngultrum Bhutan33.31
-
BWP - Pula Botswana4.77
-
BYN - Rúp Belarus1
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)6942.22
-
BZD - Đô la Belize0.71
-
CAD - Đô la Canada0.48
-
CDF - Franc Congo818.54
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.28
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0080
-
CLP - Peso Chile315.31
-
CNY - Nhân dân tệ2.41
-
COP - Peso Colombia1264.99
-
CRC - Colón Costa Rica161.92
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.35
-
CUP - Peso Cuba9.38
-
CVE - Escudo Cape Verde33.34
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc7.37
-
DJF - Franc Djibouti63.28
-
DKK - Krone Đan Mạch2.26
-
DOGE - Dogecoin3.7
-
DOP - Peso Dominica21.38
-
DOT - Polkadot0.29
-
DZD - Dinar Algeria46.93
-
EGP - Bảng Ai Cập18.42
-
EOS - EOS0.79
-
ERN - Nakfa Eritrea5.31
-
ETB - Birr Ethiopia55.94
-
ETH - Ethereum0.00015
-
EUR - Euro0.30
-
FIL - Filecoin0.38
-
FJD - Đô la Fiji0.79
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.26
-
GBP - Bảng Anh0.26
-
GEL - Lari Georgia0.95
-
GGP - Guernsey Pound0.26
-
GHS - Cedi Ghana3.93
-
GIP - Bảng Gibraltar0.26
-
GMD - Dalasi Gambia25.85
-
GNF - Franc Guinea3119.39
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.71
-
GYD - Đô la Guyana74.36
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.77
-
HNL - Lempira Honduras9.44
-
HRK - Kuna Croatia2.28
-
HTG - Gourde Haiti46.52
-
HUF - Forint Hungary110.43
-
IDR - Rupiah Indonesia6126.15
-
ILS - Sheqel Israel mới1.06
-
IMP - Đảo Man0.26
-
INR - Rupee Ấn Độ33.32
-
IOTA - IOTA6.25
-
IQD - Dinar Iraq465.57
-
IRR - Rial Iran467360.22
-
ISK - Króna Iceland43.5
-
JEP - Jersey pound0.26
-
JMD - Đô la Jamaica56.3
-
JOD - Dinar Jordan0.25
-
JPY - Yên Nhật56.54
-
KES - Shilling Kenya45.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan30.96
-
KHR - Riel Campuchia1422.66
-
KMF - Franc Comoros149.11
-
KPW - Won Triều Tiên318.75
-
KRW - Won Hàn Quốc524.33
-
KWD - Dinar Kuwait0.11
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.30
-
KZT - Tenge Kazakhstan164.68
-
LAK - Kip Lào7841.39
-
LBP - Bảng Li-băng31827.58
-
LINK - Chainlink0.038
-
LKR - Rupee Sri Lanka112.93
-
LRD - Đô la Liberia65.39
-
LSL - Ioti Lesotho5.84
-
LTC - Litecoin0.0064
-
LTL - Litas Lít-va1.04
-
LVL - Lats Latvia0.21
-
LYD - Dinar Libi2.24
-
MAD - Dirham Ma-rốc3.28
-
MDL - Leu Moldova6.08
-
MGA - Ariary Malagasy1474.1
-
MKD - Denar Macedonia18.65
-
MMK - Kyat Myanma743.72
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1267.69
-
MOP - Pataca Ma Cao2.86
-
MUR - Rupee Mauritius16.55
-
MVR - Rufiyaa Maldives5.47
-
MWK - Kwacha Malawi616.16
-
MXN - Peso Mexico6.14
-
MYR - Ringgit Malaysia1.4
-
MZN - Metical Mozambique22.63
-
NAD - Đô la Namibia5.84
-
NEO - Neo0.12
-
NGN - Naira Nigeria478.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua13.08
-
NOK - Krone Na Uy3.28
-
NPR - Rupee Nepal53.3
-
NZD - Đô la New Zealand0.60
-
OMR - Rial Oman0.14
-
PAB - Balboa Panama0.36
-
PEN - Sol Peru1.22
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.56
-
PHP - Peso Philipin21.4
-
PKR - Rupee Pakistan99.08
-
PLN - Zloty Ba Lan1.28
-
PYG - Guarani Paraguay2235.66
-
QAR - Rial Qatar1.29
-
RON - Leu Romania1.54
-
RSD - Dinar Serbia35.5
-
RUB - Rúp Nga26.59
-
RWF - Franc Rwanda519.35
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.32
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.85
-
SCR - Rupee Seychelles4.85
-
SDG - Bảng Sudan212.68
-
SEK - Krona Thụy Điển3.26
-
SGD - Đô la Singapore0.45
-
SHP - Bảng St. Helena0.26
-
SLL - Leone Sierra Leone7427.28
-
SOL - Solana0.0041
-
SOS - Schilling Somali203.12
-
SRD - Đô la Suriname13.26
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)7331.12
-
SVC - Colón El Salvador3.11
-
SYP - Bảng Syria39.18
-
SZL - Lilangeni Swaziland5.84
-
THB - Bạt Thái Lan11.46
-
THETA - THETA1.68
-
TJS - Somoni Tajikistan3.34
-
TMT - Manat Turkmenistan1.24
-
TND - Dinar Tunisia1.03
-
TOP - Paʻanga Tonga0.85
-
TRX - TRON1.07
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ15.91
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago2.4
-
TWD - Đô la Đài Loan mới11.17
-
TZS - Shilling Tanzania920.9
-
UAH - Hryvnia Ukraina15.59
-
UGX - Shilling Uganda1316.82
-
UNI - Uniswap0.11
-
USD - Đô la Mỹ0.35
-
UYU - Peso Uruguay14.12
-
UZS - Som Uzbekistan4310.67
-
VET - VeChain49.93
-
VND - Đồng Việt Nam9325.06
-
VUV - Vatu Vanuatu41.8
-
WST - Tala Samoa0.97
-
XAF - Franc CFA Trung Phi198.38
-
XAG - Bạc0.0047
-
XAU - Vàng0.000075
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.96
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.25
-
XLM - Stellar2.02
-
XOF - Franc CFA Tây Phi198.39
-
XPF - Franc CFP36.06
-
XRP - XRP0.25
-
XTZ - Tezon0.98
-
YER - Rial Yemen84.52
-
ZAR - Rand Nam Phi5.84
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)3188.17
-
ZMW - Kwacha Zambia6.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)114.05
Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus
Thông tin thêm về BYN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rúp Belarus (BYN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.