Đô la Canada - CAD
Chuyển đổi Đô la Canada (CAD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.0079
-
ADA - Cardano2.94
-
AED - Dirham UAE2.68
-
AFN - Afghani Afghanistan46.45
-
ALL - Lek Albania59.63
-
AMD - Dram Armenia274.38
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.3
-
AOA - Kwanza Angola671.5
-
ARS - Peso Argentina1008.34
-
AUD - Đô la Australia1.02
-
AWG - Florin Aruba1.31
-
AZN - Manat Azerbaijan1.24
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.22
-
BBD - Đô la Barbados1.47
-
BCH - Bitcoin Cash0.0016
-
BDT - Taka Bangladesh90.06
-
BGN - Lev Bulgaria1.22
-
BHD - Dinar Bahrain0.28
-
BIF - Franc Burundi2182.65
-
BMD - Đô la Bermuda0.73
-
BNB - Binance Coin0.0012
-
BND - Đô la Brunei0.93
-
BOB - Boliviano Bolivia5.07
-
BRL - Real Braxin3.63
-
BSD - Đô la Bahamas0.73
-
BTC - Bitcoin0.0000094
-
BTN - Ngultrum Bhutan68.8
-
BWP - Pula Botswana9.86
-
BYN - Rúp Belarus2.06
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)14337.12
-
BZD - Đô la Belize1.47
-
CAD - Đô la Canada1
-
CDF - Franc Congo1690.46
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.57
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.017
-
CLP - Peso Chile651.19
-
CNY - Nhân dân tệ4.99
-
COP - Peso Colombia2612.48
-
CRC - Colón Costa Rica334.41
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.73
-
CUP - Peso Cuba19.38
-
CVE - Escudo Cape Verde68.87
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc15.22
-
DJF - Franc Djibouti130.7
-
DKK - Krone Đan Mạch4.66
-
DOGE - Dogecoin7.55
-
DOP - Peso Dominica44.17
-
DOT - Polkadot0.59
-
DZD - Dinar Algeria96.92
-
EGP - Bảng Ai Cập38.04
-
EOS - EOS1.62
-
ERN - Nakfa Eritrea10.97
-
ETB - Birr Ethiopia115.53
-
ETH - Ethereum0.00031
-
EUR - Euro0.62
-
FIL - Filecoin0.77
-
FJD - Đô la Fiji1.62
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.54
-
GBP - Bảng Anh0.54
-
GEL - Lari Georgia1.96
-
GGP - Guernsey Pound0.54
-
GHS - Cedi Ghana8.12
-
GIP - Bảng Gibraltar0.54
-
GMD - Dalasi Gambia53.39
-
GNF - Franc Guinea6442.19
-
GTQ - Quetzal Guatemala5.61
-
GYD - Đô la Guyana153.57
-
HKD - Đô la Hồng Kông5.72
-
HNL - Lempira Honduras19.5
-
HRK - Kuna Croatia4.7
-
HTG - Gourde Haiti96.08
-
HUF - Forint Hungary228.06
-
IDR - Rupiah Indonesia12651.78
-
ILS - Sheqel Israel mới2.2
-
IMP - Đảo Man0.54
-
INR - Rupee Ấn Độ68.82
-
IOTA - IOTA12.78
-
IQD - Dinar Iraq961.51
-
IRR - Rial Iran965195.89
-
ISK - Króna Iceland89.84
-
JEP - Jersey pound0.54
-
JMD - Đô la Jamaica116.27
-
JOD - Dinar Jordan0.52
-
JPY - Yên Nhật116.76
-
KES - Shilling Kenya94.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan63.95
-
KHR - Riel Campuchia2938.09
-
KMF - Franc Comoros307.95
-
KPW - Won Triều Tiên658.3
-
KRW - Won Hàn Quốc1082.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.23
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.61
-
KZT - Tenge Kazakhstan340.11
-
LAK - Kip Lào16194.1
-
LBP - Bảng Li-băng65730.56
-
LINK - Chainlink0.079
-
LKR - Rupee Sri Lanka233.23
-
LRD - Đô la Liberia135.05
-
LSL - Ioti Lesotho12.06
-
LTC - Litecoin0.013
-
LTL - Litas Lít-va2.15
-
LVL - Lats Latvia0.44
-
LYD - Dinar Libi4.64
-
MAD - Dirham Ma-rốc6.77
-
MDL - Leu Moldova12.57
-
MGA - Ariary Malagasy3044.33
-
MKD - Denar Macedonia38.51
-
MMK - Kyat Myanma1535.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2618.05
-
MOP - Pataca Ma Cao5.92
-
MUR - Rupee Mauritius34.18
-
MVR - Rufiyaa Maldives11.3
-
MWK - Kwacha Malawi1272.51
-
MXN - Peso Mexico12.69
-
MYR - Ringgit Malaysia2.9
-
MZN - Metical Mozambique46.74
-
NAD - Đô la Namibia12.06
-
NEO - Neo0.25
-
NGN - Naira Nigeria988.25
-
NIO - Córdoba Nicaragua27.01
-
NOK - Krone Na Uy6.79
-
NPR - Rupee Nepal110.09
-
NZD - Đô la New Zealand1.24
-
OMR - Rial Oman0.28
-
PAB - Balboa Panama0.73
-
PEN - Sol Peru2.52
-
PGK - Kina Papua New Guinea3.22
-
PHP - Peso Philipin44.2
-
PKR - Rupee Pakistan204.62
-
PLN - Zloty Ba Lan2.65
-
PYG - Guarani Paraguay4617.11
-
QAR - Rial Qatar2.67
-
RON - Leu Romania3.18
-
RSD - Dinar Serbia73.31
-
RUB - Rúp Nga54.93
-
RWF - Franc Rwanda1072.57
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.74
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon5.88
-
SCR - Rupee Seychelles10.03
-
SDG - Bảng Sudan439.23
-
SEK - Krona Thụy Điển6.74
-
SGD - Đô la Singapore0.93
-
SHP - Bảng St. Helena0.55
-
SLL - Leone Sierra Leone15338.89
-
SOL - Solana0.0085
-
SOS - Schilling Somali419.48
-
SRD - Đô la Suriname27.39
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)15140.28
-
SVC - Colón El Salvador6.42
-
SYP - Bảng Syria80.92
-
SZL - Lilangeni Swaziland12.06
-
THB - Bạt Thái Lan23.68
-
THETA - THETA3.48
-
TJS - Somoni Tajikistan6.91
-
TMT - Manat Turkmenistan2.56
-
TND - Dinar Tunisia2.13
-
TOP - Paʻanga Tonga1.76
-
TRX - TRON2.21
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ32.86
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4.97
-
TWD - Đô la Đài Loan mới23.08
-
TZS - Shilling Tanzania1901.86
-
UAH - Hryvnia Ukraina32.2
-
UGX - Shilling Uganda2719.52
-
UNI - Uniswap0.22
-
USD - Đô la Mỹ0.73
-
UYU - Peso Uruguay29.18
-
UZS - Som Uzbekistan8902.44
-
VET - VeChain101.45
-
VND - Đồng Việt Nam19258.19
-
VUV - Vatu Vanuatu86.33
-
WST - Tala Samoa1.99
-
XAF - Franc CFA Trung Phi409.71
-
XAG - Bạc0.0096
-
XAU - Vàng0.00016
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.97
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.51
-
XLM - Stellar4.17
-
XOF - Franc CFA Tây Phi409.71
-
XPF - Franc CFP74.48
-
XRP - XRP0.52
-
XTZ - Tezon2.01
-
YER - Rial Yemen174.56
-
ZAR - Rand Nam Phi12.07
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)6584.25
-
ZMW - Kwacha Zambia13.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)235.53
Đô la Canada là tiền tệ của Canada
Thông tin thêm về CAD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Canada (CAD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.