Đơn vị Kế toán của Chile (UF) - CLF
Chuyển đổi Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
UF
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.49
-
ADA - Cardano180.01
-
AED - Dirham UAE162.36
-
AFN - Afghani Afghanistan2807.42
-
ALL - Lek Albania3604.46
-
AMD - Dram Armenia16583.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan79.13
-
AOA - Kwanza Angola40585.33
-
ARS - Peso Argentina60944.08
-
AUD - Đô la Australia61.81
-
AWG - Florin Aruba79.57
-
AZN - Manat Azerbaijan75.01
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi73.83
-
BBD - Đô la Barbados89.35
-
BCH - Bitcoin Cash0.097
-
BDT - Taka Bangladesh5443.25
-
BGN - Lev Bulgaria73.74
-
BHD - Dinar Bahrain16.68
-
BIF - Franc Burundi131918.19
-
BMD - Đô la Bermuda44.21
-
BNB - Binance Coin0.070
-
BND - Đô la Brunei56.46
-
BOB - Boliviano Bolivia306.53
-
BRL - Real Braxin219.62
-
BSD - Đô la Bahamas44.36
-
BTC - Bitcoin0.00057
-
BTN - Ngultrum Bhutan4158.78
-
BWP - Pula Botswana596.46
-
BYN - Rúp Belarus124.82
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)866528.14
-
BZD - Đô la Belize89.22
-
CAD - Đô la Canada60.43
-
CDF - Franc Congo102170.73
-
CHF - Franc Thụy sĩ34.68
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1
-
CLP - Peso Chile39357.6
-
CNY - Nhân dân tệ301.72
-
COP - Peso Colombia157896.9
-
CRC - Colón Costa Rica20211.82
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi44.21
-
CUP - Peso Cuba1171.58
-
CVE - Escudo Cape Verde4162.58
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc919.93
-
DJF - Franc Djibouti7899.78
-
DKK - Krone Đan Mạch282.19
-
DOGE - Dogecoin462.5
-
DOP - Peso Dominica2669.74
-
DOT - Polkadot35.59
-
DZD - Dinar Algeria5858.11
-
EGP - Bảng Ai Cập2299.36
-
EOS - EOS98.22
-
ERN - Nakfa Eritrea663.15
-
ETB - Birr Ethiopia6983.1
-
ETH - Ethereum0.019
-
EUR - Euro37.76
-
FIL - Filecoin46.83
-
FJD - Đô la Fiji98.05
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland32.73
-
GBP - Bảng Anh32.76
-
GEL - Lari Georgia118.93
-
GGP - Guernsey Pound32.73
-
GHS - Cedi Ghana491.09
-
GIP - Bảng Gibraltar32.73
-
GMD - Dalasi Gambia3227.36
-
GNF - Franc Guinea389362.55
-
GTQ - Quetzal Guatemala339.07
-
GYD - Đô la Guyana9282.14
-
HKD - Đô la Hồng Kông346.26
-
HNL - Lempira Honduras1178.62
-
HRK - Kuna Croatia284.61
-
HTG - Gourde Haiti5807.11
-
HUF - Forint Hungary13783.97
-
IDR - Rupiah Indonesia764666.87
-
ILS - Sheqel Israel mới133.03
-
IMP - Đảo Man32.73
-
INR - Rupee Ấn Độ4159.44
-
IOTA - IOTA781.1
-
IQD - Dinar Iraq58113.45
-
IRR - Rial Iran58335912.28
-
ISK - Króna Iceland5429.94
-
JEP - Jersey pound32.73
-
JMD - Đô la Jamaica7027.7
-
JOD - Dinar Jordan31.34
-
JPY - Yên Nhật7057.34
-
KES - Shilling Kenya5712.5
-
KGS - Som Kyrgyzstan3865.21
-
KHR - Riel Campuchia177577.09
-
KMF - Franc Comoros18612.67
-
KPW - Won Triều Tiên39787.34
-
KRW - Won Hàn Quốc65448.07
-
KWD - Dinar Kuwait13.61
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman36.96
-
KZT - Tenge Kazakhstan20556.39
-
LAK - Kip Lào978762.83
-
LBP - Bảng Li-băng3972719.27
-
LINK - Chainlink4.79
-
LKR - Rupee Sri Lanka14096.87
-
LRD - Đô la Liberia8162.8
-
LSL - Ioti Lesotho729.24
-
LTC - Litecoin0.80
-
LTL - Litas Lít-va130.54
-
LVL - Lats Latvia26.74
-
LYD - Dinar Libi280.52
-
MAD - Dirham Ma-rốc409.62
-
MDL - Leu Moldova759.92
-
MGA - Ariary Malagasy183997.77
-
MKD - Denar Macedonia2328.1
-
MMK - Kyat Myanma92831.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ158234.09
-
MOP - Pataca Ma Cao357.86
-
MUR - Rupee Mauritius2066.41
-
MVR - Rufiyaa Maldives683.06
-
MWK - Kwacha Malawi76909.86
-
MXN - Peso Mexico767.17
-
MYR - Ringgit Malaysia175.33
-
MZN - Metical Mozambique2825.5
-
NAD - Đô la Namibia729.24
-
NEO - Neo15.24
-
NGN - Naira Nigeria59729.87
-
NIO - Córdoba Nicaragua1632.71
-
NOK - Krone Na Uy410.65
-
NPR - Rupee Nepal6654.12
-
NZD - Đô la New Zealand75.08
-
OMR - Rial Oman16.99
-
PAB - Balboa Panama44.36
-
PEN - Sol Peru152.45
-
PGK - Kina Papua New Guinea195.14
-
PHP - Peso Philipin2671.62
-
PKR - Rupee Pakistan12367.33
-
PLN - Zloty Ba Lan160.27
-
PYG - Guarani Paraguay279055.68
-
QAR - Rial Qatar161.74
-
RON - Leu Romania192.31
-
RSD - Dinar Serbia4431.36
-
RUB - Rúp Nga3320.01
-
RWF - Franc Rwanda64825.8
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út165.81
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon355.82
-
SCR - Rupee Seychelles606.22
-
SDG - Bảng Sudan26546.98
-
SEK - Krona Thụy Điển407.58
-
SGD - Đô la Singapore56.41
-
SHP - Bảng St. Helena33
-
SLL - Leone Sierra Leone927074.41
-
SOL - Solana0.52
-
SOS - Schilling Somali25353.48
-
SRD - Đô la Suriname1656.04
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)915070.56
-
SVC - Colón El Salvador388.19
-
SYP - Bảng Syria4891.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland728.97
-
THB - Bạt Thái Lan1431.4
-
THETA - THETA210.52
-
TJS - Somoni Tajikistan417.67
-
TMT - Manat Turkmenistan154.95
-
TND - Dinar Tunisia128.99
-
TOP - Paʻanga Tonga106.44
-
TRX - TRON133.72
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1986.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago300.75
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1394.95
-
TZS - Shilling Tanzania114947.63
-
UAH - Hryvnia Ukraina1946.43
-
UGX - Shilling Uganda164366.62
-
UNI - Uniswap13.38
-
USD - Đô la Mỹ44.21
-
UYU - Peso Uruguay1763.7
-
UZS - Som Uzbekistan538058.66
-
VET - VeChain6232.99
-
VND - Đồng Việt Nam1163955.08
-
VUV - Vatu Vanuatu5218.28
-
WST - Tala Samoa120.49
-
XAF - Franc CFA Trung Phi24762.95
-
XAG - Bạc0.58
-
XAU - Vàng0.0094
-
XCD - Đô la Đông Caribê119.48
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt30.79
-
XLM - Stellar252.19
-
XOF - Franc CFA Tây Phi24763.05
-
XPF - Franc CFP4502.13
-
XRP - XRP31.36
-
XTZ - Tezon122.06
-
YER - Rial Yemen10550.85
-
ZAR - Rand Nam Phi730.02
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)397948.52
-
ZMW - Kwacha Zambia844
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)14235.8
Đơn vị Kế toán của Chile (UF) là tiền tệ của Chile
Thông tin thêm về CLF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đơn vị Kế toán của Chile (UF) (CLF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.