Nhân dân tệ - CNY
Chuyển đổi Nhân dân tệ (CNY) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
¥
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0016
-
ADA - Cardano0.60
-
AED - Dirham UAE0.54
-
AFN - Afghani Afghanistan9.3
-
ALL - Lek Albania11.94
-
AMD - Dram Armenia54.96
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.26
-
AOA - Kwanza Angola134.5
-
ARS - Peso Argentina201.98
-
AUD - Đô la Australia0.20
-
AWG - Florin Aruba0.26
-
AZN - Manat Azerbaijan0.25
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.24
-
BBD - Đô la Barbados0.30
-
BCH - Bitcoin Cash0.00032
-
BDT - Taka Bangladesh18.04
-
BGN - Lev Bulgaria0.24
-
BHD - Dinar Bahrain0.055
-
BIF - Franc Burundi437.2
-
BMD - Đô la Bermuda0.15
-
BNB - Binance Coin0.00023
-
BND - Đô la Brunei0.19
-
BOB - Boliviano Bolivia1.01
-
BRL - Real Braxin0.73
-
BSD - Đô la Bahamas0.15
-
BTC - Bitcoin0.0000019
-
BTN - Ngultrum Bhutan13.78
-
BWP - Pula Botswana1.97
-
BYN - Rúp Belarus0.41
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2871.87
-
BZD - Đô la Belize0.30
-
CAD - Đô la Canada0.20
-
CDF - Franc Congo338.61
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.11
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0033
-
CLP - Peso Chile130.44
-
CNY - Nhân dân tệ1
-
COP - Peso Colombia523.3
-
CRC - Colón Costa Rica66.98
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.15
-
CUP - Peso Cuba3.88
-
CVE - Escudo Cape Verde13.79
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.04
-
DJF - Franc Djibouti26.18
-
DKK - Krone Đan Mạch0.94
-
DOGE - Dogecoin1.53
-
DOP - Peso Dominica8.84
-
DOT - Polkadot0.12
-
DZD - Dinar Algeria19.41
-
EGP - Bảng Ai Cập7.62
-
EOS - EOS0.33
-
ERN - Nakfa Eritrea2.19
-
ETB - Birr Ethiopia23.14
-
ETH - Ethereum0.000063
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.32
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.11
-
GBP - Bảng Anh0.11
-
GEL - Lari Georgia0.39
-
GGP - Guernsey Pound0.11
-
GHS - Cedi Ghana1.62
-
GIP - Bảng Gibraltar0.11
-
GMD - Dalasi Gambia10.69
-
GNF - Franc Guinea1290.43
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.12
-
GYD - Đô la Guyana30.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.14
-
HNL - Lempira Honduras3.9
-
HRK - Kuna Croatia0.94
-
HTG - Gourde Haiti19.24
-
HUF - Forint Hungary45.68
-
IDR - Rupiah Indonesia2534.28
-
ILS - Sheqel Israel mới0.44
-
IMP - Đảo Man0.11
-
INR - Rupee Ấn Độ13.78
-
IOTA - IOTA2.58
-
IQD - Dinar Iraq192.6
-
IRR - Rial Iran193339.05
-
ISK - Króna Iceland17.99
-
JEP - Jersey pound0.11
-
JMD - Đô la Jamaica23.29
-
JOD - Dinar Jordan0.10
-
JPY - Yên Nhật23.38
-
KES - Shilling Kenya18.93
-
KGS - Som Kyrgyzstan12.81
-
KHR - Riel Campuchia588.53
-
KMF - Franc Comoros61.68
-
KPW - Won Triều Tiên131.86
-
KRW - Won Hàn Quốc216.91
-
KWD - Dinar Kuwait0.045
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan68.12
-
LAK - Kip Lào3243.85
-
LBP - Bảng Li-băng13166.53
-
LINK - Chainlink0.016
-
LKR - Rupee Sri Lanka46.72
-
LRD - Đô la Liberia27.05
-
LSL - Ioti Lesotho2.41
-
LTC - Litecoin0.0027
-
LTL - Litas Lít-va0.43
-
LVL - Lats Latvia0.089
-
LYD - Dinar Libi0.93
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.35
-
MDL - Leu Moldova2.51
-
MGA - Ariary Malagasy609.81
-
MKD - Denar Macedonia7.71
-
MMK - Kyat Myanma307.66
-
MNT - Tugrik Mông Cổ524.42
-
MOP - Pataca Ma Cao1.18
-
MUR - Rupee Mauritius6.84
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.26
-
MWK - Kwacha Malawi254.89
-
MXN - Peso Mexico2.54
-
MYR - Ringgit Malaysia0.58
-
MZN - Metical Mozambique9.36
-
NAD - Đô la Namibia2.41
-
NEO - Neo0.051
-
NGN - Naira Nigeria197.95
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.41
-
NOK - Krone Na Uy1.36
-
NPR - Rupee Nepal22.05
-
NZD - Đô la New Zealand0.25
-
OMR - Rial Oman0.056
-
PAB - Balboa Panama0.15
-
PEN - Sol Peru0.51
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.65
-
PHP - Peso Philipin8.85
-
PKR - Rupee Pakistan40.98
-
PLN - Zloty Ba Lan0.53
-
PYG - Guarani Paraguay924.85
-
QAR - Rial Qatar0.54
-
RON - Leu Romania0.64
-
RSD - Dinar Serbia14.68
-
RUB - Rúp Nga11
-
RWF - Franc Rwanda214.84
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.55
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.17
-
SCR - Rupee Seychelles2
-
SDG - Bảng Sudan87.98
-
SEK - Krona Thụy Điển1.35
-
SGD - Đô la Singapore0.19
-
SHP - Bảng St. Helena0.11
-
SLL - Leone Sierra Leone3072.54
-
SOL - Solana0.0017
-
SOS - Schilling Somali84.02
-
SRD - Đô la Suriname5.48
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3032.76
-
SVC - Colón El Salvador1.28
-
SYP - Bảng Syria16.21
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.41
-
THB - Bạt Thái Lan4.74
-
THETA - THETA0.70
-
TJS - Somoni Tajikistan1.38
-
TMT - Manat Turkmenistan0.51
-
TND - Dinar Tunisia0.43
-
TOP - Paʻanga Tonga0.35
-
TRX - TRON0.44
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.58
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.0
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.62
-
TZS - Shilling Tanzania380.96
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.45
-
UGX - Shilling Uganda544.74
-
UNI - Uniswap0.044
-
USD - Đô la Mỹ0.15
-
UYU - Peso Uruguay5.84
-
UZS - Som Uzbekistan1783.25
-
VET - VeChain20.65
-
VND - Đồng Việt Nam3857.62
-
VUV - Vatu Vanuatu17.29
-
WST - Tala Samoa0.40
-
XAF - Franc CFA Trung Phi82.07
-
XAG - Bạc0.0019
-
XAU - Vàng0.000031
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.40
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.10
-
XLM - Stellar0.84
-
XOF - Franc CFA Tây Phi82.07
-
XPF - Franc CFP14.92
-
XRP - XRP0.10
-
XTZ - Tezon0.40
-
YER - Rial Yemen34.96
-
ZAR - Rand Nam Phi2.41
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1318.89
-
ZMW - Kwacha Zambia2.79
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)47.18
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc
Thông tin thêm về CNY
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Nhân dân tệ (CNY), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.