Koruna Cộng hòa Séc - CZK
Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Kč
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.00053
-
ADA - Cardano0.20
-
AED - Dirham UAE0.18
-
AFN - Afghani Afghanistan3.05
-
ALL - Lek Albania3.91
-
AMD - Dram Armenia18.02
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.086
-
AOA - Kwanza Angola44.11
-
ARS - Peso Argentina66.24
-
AUD - Đô la Australia0.067
-
AWG - Florin Aruba0.087
-
AZN - Manat Azerbaijan0.082
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.080
-
BBD - Đô la Barbados0.097
-
BCH - Bitcoin Cash0.00011
-
BDT - Taka Bangladesh5.91
-
BGN - Lev Bulgaria0.080
-
BHD - Dinar Bahrain0.018
-
BIF - Franc Burundi143.39
-
BMD - Đô la Bermuda0.048
-
BNB - Binance Coin0.000076
-
BND - Đô la Brunei0.061
-
BOB - Boliviano Bolivia0.33
-
BRL - Real Braxin0.24
-
BSD - Đô la Bahamas0.048
-
BTC - Bitcoin6.1e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan4.52
-
BWP - Pula Botswana0.65
-
BYN - Rúp Belarus0.14
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)941.94
-
BZD - Đô la Belize0.097
-
CAD - Đô la Canada0.066
-
CDF - Franc Congo111.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.038
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0011
-
CLP - Peso Chile42.78
-
CNY - Nhân dân tệ0.33
-
COP - Peso Colombia171.63
-
CRC - Colón Costa Rica21.97
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.048
-
CUP - Peso Cuba1.27
-
CVE - Escudo Cape Verde4.52
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1
-
DJF - Franc Djibouti8.58
-
DKK - Krone Đan Mạch0.31
-
DOGE - Dogecoin0.50
-
DOP - Peso Dominica2.9
-
DOT - Polkadot0.039
-
DZD - Dinar Algeria6.36
-
EGP - Bảng Ai Cập2.49
-
EOS - EOS0.11
-
ERN - Nakfa Eritrea0.72
-
ETB - Birr Ethiopia7.59
-
ETH - Ethereum0.000021
-
EUR - Euro0.041
-
FIL - Filecoin0.051
-
FJD - Đô la Fiji0.11
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.036
-
GBP - Bảng Anh0.036
-
GEL - Lari Georgia0.13
-
GGP - Guernsey Pound0.036
-
GHS - Cedi Ghana0.53
-
GIP - Bảng Gibraltar0.036
-
GMD - Dalasi Gambia3.5
-
GNF - Franc Guinea423.25
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.37
-
GYD - Đô la Guyana10.09
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.38
-
HNL - Lempira Honduras1.28
-
HRK - Kuna Croatia0.31
-
HTG - Gourde Haiti6.31
-
HUF - Forint Hungary14.98
-
IDR - Rupiah Indonesia831.22
-
ILS - Sheqel Israel mới0.14
-
IMP - Đảo Man0.036
-
INR - Rupee Ấn Độ4.52
-
IOTA - IOTA0.85
-
IQD - Dinar Iraq63.17
-
IRR - Rial Iran63413.26
-
ISK - Króna Iceland5.9
-
JEP - Jersey pound0.036
-
JMD - Đô la Jamaica7.63
-
JOD - Dinar Jordan0.034
-
JPY - Yên Nhật7.67
-
KES - Shilling Kenya6.2
-
KGS - Som Kyrgyzstan4.2
-
KHR - Riel Campuchia193.03
-
KMF - Franc Comoros20.23
-
KPW - Won Triều Tiên43.25
-
KRW - Won Hàn Quốc71.14
-
KWD - Dinar Kuwait0.015
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.040
-
KZT - Tenge Kazakhstan22.34
-
LAK - Kip Lào1063.95
-
LBP - Bảng Li-băng4318.49
-
LINK - Chainlink0.0052
-
LKR - Rupee Sri Lanka15.32
-
LRD - Đô la Liberia8.87
-
LSL - Ioti Lesotho0.79
-
LTC - Litecoin0.00087
-
LTL - Litas Lít-va0.14
-
LVL - Lats Latvia0.029
-
LYD - Dinar Libi0.30
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.45
-
MDL - Leu Moldova0.83
-
MGA - Ariary Malagasy200.01
-
MKD - Denar Macedonia2.53
-
MMK - Kyat Myanma100.91
-
MNT - Tugrik Mông Cổ172
-
MOP - Pataca Ma Cao0.39
-
MUR - Rupee Mauritius2.24
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.74
-
MWK - Kwacha Malawi83.6
-
MXN - Peso Mexico0.83
-
MYR - Ringgit Malaysia0.19
-
MZN - Metical Mozambique3.07
-
NAD - Đô la Namibia0.79
-
NEO - Neo0.017
-
NGN - Naira Nigeria64.92
-
NIO - Córdoba Nicaragua1.77
-
NOK - Krone Na Uy0.45
-
NPR - Rupee Nepal7.23
-
NZD - Đô la New Zealand0.082
-
OMR - Rial Oman0.018
-
PAB - Balboa Panama0.048
-
PEN - Sol Peru0.17
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.21
-
PHP - Peso Philipin2.9
-
PKR - Rupee Pakistan13.44
-
PLN - Zloty Ba Lan0.17
-
PYG - Guarani Paraguay303.34
-
QAR - Rial Qatar0.18
-
RON - Leu Romania0.21
-
RSD - Dinar Serbia4.81
-
RUB - Rúp Nga3.6
-
RWF - Franc Rwanda70.46
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.18
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.39
-
SCR - Rupee Seychelles0.66
-
SDG - Bảng Sudan28.85
-
SEK - Krona Thụy Điển0.44
-
SGD - Đô la Singapore0.061
-
SHP - Bảng St. Helena0.036
-
SLL - Leone Sierra Leone1007.76
-
SOL - Solana0.00056
-
SOS - Schilling Somali27.56
-
SRD - Đô la Suriname1.8
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)994.71
-
SVC - Colón El Salvador0.42
-
SYP - Bảng Syria5.31
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.79
-
THB - Bạt Thái Lan1.55
-
THETA - THETA0.23
-
TJS - Somoni Tajikistan0.45
-
TMT - Manat Turkmenistan0.17
-
TND - Dinar Tunisia0.14
-
TOP - Paʻanga Tonga0.12
-
TRX - TRON0.15
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.15
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.33
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.51
-
TZS - Shilling Tanzania124.95
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.11
-
UGX - Shilling Uganda178.67
-
UNI - Uniswap0.015
-
USD - Đô la Mỹ0.048
-
UYU - Peso Uruguay1.91
-
UZS - Som Uzbekistan584.88
-
VET - VeChain6.77
-
VND - Đồng Việt Nam1265.26
-
VUV - Vatu Vanuatu5.67
-
WST - Tala Samoa0.13
-
XAF - Franc CFA Trung Phi26.91
-
XAG - Bạc0.00063
-
XAU - Vàng0.000010
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.13
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.033
-
XLM - Stellar0.27
-
XOF - Franc CFA Tây Phi26.91
-
XPF - Franc CFP4.89
-
XRP - XRP0.034
-
XTZ - Tezon0.13
-
YER - Rial Yemen11.46
-
ZAR - Rand Nam Phi0.79
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)432.58
-
ZMW - Kwacha Zambia0.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)15.47
Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ của Séc
Thông tin thêm về CZK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Koruna Cộng hòa Séc (CZK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.