Dogecoin - DOGE
Chuyển đổi Dogecoin (DOGE) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ð
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0010
-
ADA - Cardano0.39
-
AED - Dirham UAE0.35
-
AFN - Afghani Afghanistan6.07
-
ALL - Lek Albania7.79
-
AMD - Dram Armenia35.85
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.17
-
AOA - Kwanza Angola87.75
-
ARS - Peso Argentina131.77
-
AUD - Đô la Australia0.13
-
AWG - Florin Aruba0.17
-
AZN - Manat Azerbaijan0.16
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.16
-
BBD - Đô la Barbados0.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.00021
-
BDT - Taka Bangladesh11.76
-
BGN - Lev Bulgaria0.16
-
BHD - Dinar Bahrain0.036
-
BIF - Franc Burundi285.22
-
BMD - Đô la Bermuda0.096
-
BNB - Binance Coin0.00015
-
BND - Đô la Brunei0.12
-
BOB - Boliviano Bolivia0.66
-
BRL - Real Braxin0.47
-
BSD - Đô la Bahamas0.096
-
BTC - Bitcoin0.0000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan8.99
-
BWP - Pula Botswana1.28
-
BYN - Rúp Belarus0.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1873.56
-
BZD - Đô la Belize0.19
-
CAD - Đô la Canada0.13
-
CDF - Franc Congo220.9
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.075
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0022
-
CLP - Peso Chile85.09
-
CNY - Nhân dân tệ0.65
-
COP - Peso Colombia341.39
-
CRC - Colón Costa Rica43.7
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.096
-
CUP - Peso Cuba2.53
-
CVE - Escudo Cape Verde9
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.98
-
DJF - Franc Djibouti17.08
-
DKK - Krone Đan Mạch0.61
-
DOGE - Dogecoin1
-
DOP - Peso Dominica5.77
-
DOT - Polkadot0.077
-
DZD - Dinar Algeria12.66
-
EGP - Bảng Ai Cập4.97
-
EOS - EOS0.21
-
ERN - Nakfa Eritrea1.43
-
ETB - Birr Ethiopia15.09
-
ETH - Ethereum0.000041
-
EUR - Euro0.082
-
FIL - Filecoin0.10
-
FJD - Đô la Fiji0.21
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.071
-
GBP - Bảng Anh0.071
-
GEL - Lari Georgia0.26
-
GGP - Guernsey Pound0.071
-
GHS - Cedi Ghana1.06
-
GIP - Bảng Gibraltar0.071
-
GMD - Dalasi Gambia6.97
-
GNF - Franc Guinea841.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.73
-
GYD - Đô la Guyana20.06
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.75
-
HNL - Lempira Honduras2.54
-
HRK - Kuna Croatia0.62
-
HTG - Gourde Haiti12.55
-
HUF - Forint Hungary29.8
-
IDR - Rupiah Indonesia1653.32
-
ILS - Sheqel Israel mới0.29
-
IMP - Đảo Man0.071
-
INR - Rupee Ấn Độ8.99
-
IOTA - IOTA1.68
-
IQD - Dinar Iraq125.65
-
IRR - Rial Iran126131
-
ISK - Króna Iceland11.74
-
JEP - Jersey pound0.071
-
JMD - Đô la Jamaica15.19
-
JOD - Dinar Jordan0.068
-
JPY - Yên Nhật15.25
-
KES - Shilling Kenya12.35
-
KGS - Som Kyrgyzstan8.35
-
KHR - Riel Campuchia383.94
-
KMF - Franc Comoros40.24
-
KPW - Won Triều Tiên86.02
-
KRW - Won Hàn Quốc141.5
-
KWD - Dinar Kuwait0.029
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.080
-
KZT - Tenge Kazakhstan44.44
-
LAK - Kip Lào2116.23
-
LBP - Bảng Li-băng8589.61
-
LINK - Chainlink0.010
-
LKR - Rupee Sri Lanka30.47
-
LRD - Đô la Liberia17.64
-
LSL - Ioti Lesotho1.57
-
LTC - Litecoin0.0017
-
LTL - Litas Lít-va0.28
-
LVL - Lats Latvia0.058
-
LYD - Dinar Libi0.61
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.89
-
MDL - Leu Moldova1.64
-
MGA - Ariary Malagasy397.83
-
MKD - Denar Macedonia5.03
-
MMK - Kyat Myanma200.71
-
MNT - Tugrik Mông Cổ342.12
-
MOP - Pataca Ma Cao0.77
-
MUR - Rupee Mauritius4.46
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.47
-
MWK - Kwacha Malawi166.29
-
MXN - Peso Mexico1.65
-
MYR - Ringgit Malaysia0.38
-
MZN - Metical Mozambique6.1
-
NAD - Đô la Namibia1.57
-
NEO - Neo0.033
-
NGN - Naira Nigeria129.14
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.53
-
NOK - Krone Na Uy0.89
-
NPR - Rupee Nepal14.38
-
NZD - Đô la New Zealand0.16
-
OMR - Rial Oman0.037
-
PAB - Balboa Panama0.096
-
PEN - Sol Peru0.33
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.42
-
PHP - Peso Philipin5.77
-
PKR - Rupee Pakistan26.74
-
PLN - Zloty Ba Lan0.35
-
PYG - Guarani Paraguay603.36
-
QAR - Rial Qatar0.35
-
RON - Leu Romania0.42
-
RSD - Dinar Serbia9.58
-
RUB - Rúp Nga7.17
-
RWF - Franc Rwanda140.16
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.36
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.77
-
SCR - Rupee Seychelles1.31
-
SDG - Bảng Sudan57.39
-
SEK - Krona Thụy Điển0.88
-
SGD - Đô la Singapore0.12
-
SHP - Bảng St. Helena0.071
-
SLL - Leone Sierra Leone2004.47
-
SOL - Solana0.0011
-
SOS - Schilling Somali54.81
-
SRD - Đô la Suriname3.58
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1978.52
-
SVC - Colón El Salvador0.84
-
SYP - Bảng Syria10.57
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.57
-
THB - Bạt Thái Lan3.09
-
THETA - THETA0.46
-
TJS - Somoni Tajikistan0.90
-
TMT - Manat Turkmenistan0.34
-
TND - Dinar Tunisia0.28
-
TOP - Paʻanga Tonga0.23
-
TRX - TRON0.29
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.29
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.65
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.01
-
TZS - Shilling Tanzania248.53
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.2
-
UGX - Shilling Uganda355.38
-
UNI - Uniswap0.029
-
USD - Đô la Mỹ0.096
-
UYU - Peso Uruguay3.81
-
UZS - Som Uzbekistan1163.36
-
VET - VeChain13.47
-
VND - Đồng Việt Nam2516.64
-
VUV - Vatu Vanuatu11.28
-
WST - Tala Samoa0.26
-
XAF - Franc CFA Trung Phi53.54
-
XAG - Bạc0.0013
-
XAU - Vàng0.000020
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.26
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.067
-
XLM - Stellar0.55
-
XOF - Franc CFA Tây Phi53.54
-
XPF - Franc CFP9.73
-
XRP - XRP0.068
-
XTZ - Tezon0.26
-
YER - Rial Yemen22.81
-
ZAR - Rand Nam Phi1.57
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)860.42
-
ZMW - Kwacha Zambia1.82
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)30.77
Thông tin thêm về DOGE
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dogecoin (DOGE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.