Polkadot - DOT
Chuyển đổi Polkadot (DOT) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 283 phút trước
-
AAVE - Aave0.014
-
ADA - Cardano5.05
-
AED - Dirham UAE4.56
-
AFN - Afghani Afghanistan78.86
-
ALL - Lek Albania101.25
-
AMD - Dram Armenia465.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.22
-
AOA - Kwanza Angola1140.15
-
ARS - Peso Argentina1712.08
-
AUD - Đô la Australia1.73
-
AWG - Florin Aruba2.23
-
AZN - Manat Azerbaijan2.1
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.07
-
BBD - Đô la Barbados2.51
-
BCH - Bitcoin Cash0.0027
-
BDT - Taka Bangladesh152.91
-
BGN - Lev Bulgaria2.07
-
BHD - Dinar Bahrain0.47
-
BIF - Franc Burundi3705.95
-
BMD - Đô la Bermuda1.24
-
BNB - Binance Coin0.0020
-
BND - Đô la Brunei1.58
-
BOB - Boliviano Bolivia8.61
-
BRL - Real Braxin6.16
-
BSD - Đô la Bahamas1.24
-
BTC - Bitcoin0.000016
-
BTN - Ngultrum Bhutan116.83
-
BWP - Pula Botswana16.75
-
BYN - Rúp Belarus3.5
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)24343.2
-
BZD - Đô la Belize2.5
-
CAD - Đô la Canada1.69
-
CDF - Franc Congo2870.26
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.97
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.028
-
CLP - Peso Chile1105.66
-
CNY - Nhân dân tệ8.47
-
COP - Peso Colombia4435.76
-
CRC - Colón Costa Rica567.8
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.24
-
CUP - Peso Cuba32.91
-
CVE - Escudo Cape Verde116.93
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc25.84
-
DJF - Franc Djibouti221.92
-
DKK - Krone Đan Mạch7.92
-
DOGE - Dogecoin12.99
-
DOP - Peso Dominica75
-
DOT - Polkadot1
-
DZD - Dinar Algeria164.57
-
EGP - Bảng Ai Cập64.59
-
EOS - EOS2.75
-
ERN - Nakfa Eritrea18.63
-
ETB - Birr Ethiopia196.17
-
ETH - Ethereum0.00054
-
EUR - Euro1.06
-
FIL - Filecoin1.31
-
FJD - Đô la Fiji2.75
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.92
-
GBP - Bảng Anh0.92
-
GEL - Lari Georgia3.34
-
GGP - Guernsey Pound0.92
-
GHS - Cedi Ghana13.79
-
GIP - Bảng Gibraltar0.92
-
GMD - Dalasi Gambia90.66
-
GNF - Franc Guinea10938.28
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.52
-
GYD - Đô la Guyana260.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.72
-
HNL - Lempira Honduras33.11
-
HRK - Kuna Croatia7.99
-
HTG - Gourde Haiti163.13
-
HUF - Forint Hungary387.23
-
IDR - Rupiah Indonesia21481.63
-
ILS - Sheqel Israel mới3.73
-
IMP - Đảo Man0.92
-
INR - Rupee Ấn Độ116.85
-
IOTA - IOTA21.94
-
IQD - Dinar Iraq1632.56
-
IRR - Rial Iran1638818.99
-
ISK - Króna Iceland152.54
-
JEP - Jersey pound0.92
-
JMD - Đô la Jamaica197.42
-
JOD - Dinar Jordan0.88
-
JPY - Yên Nhật198.26
-
KES - Shilling Kenya160.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan108.58
-
KHR - Riel Campuchia4988.63
-
KMF - Franc Comoros522.88
-
KPW - Won Triều Tiên1117.73
-
KRW - Won Hàn Quốc1838.61
-
KWD - Dinar Kuwait0.38
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.03
-
KZT - Tenge Kazakhstan577.48
-
LAK - Kip Lào27496.18
-
LBP - Bảng Li-băng111604.8
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka396.02
-
LRD - Đô la Liberia229.31
-
LSL - Ioti Lesotho20.48
-
LTC - Litecoin0.023
-
LTL - Litas Lít-va3.66
-
LVL - Lats Latvia0.75
-
LYD - Dinar Libi7.88
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.5
-
MDL - Leu Moldova21.34
-
MGA - Ariary Malagasy5169.01
-
MKD - Denar Macedonia65.4
-
MMK - Kyat Myanma2607.9
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4445.23
-
MOP - Pataca Ma Cao10.05
-
MUR - Rupee Mauritius58.05
-
MVR - Rufiyaa Maldives19.18
-
MWK - Kwacha Malawi2160.61
-
MXN - Peso Mexico21.55
-
MYR - Ringgit Malaysia4.92
-
MZN - Metical Mozambique79.37
-
NAD - Đô la Namibia20.48
-
NEO - Neo0.43
-
NGN - Naira Nigeria1677.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua45.86
-
NOK - Krone Na Uy11.53
-
NPR - Rupee Nepal186.93
-
NZD - Đô la New Zealand2.1
-
OMR - Rial Oman0.48
-
PAB - Balboa Panama1.24
-
PEN - Sol Peru4.28
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.48
-
PHP - Peso Philipin75.05
-
PKR - Rupee Pakistan347.43
-
PLN - Zloty Ba Lan4.5
-
PYG - Guarani Paraguay7839.45
-
QAR - Rial Qatar4.54
-
RON - Leu Romania5.4
-
RSD - Dinar Serbia124.48
-
RUB - Rúp Nga93.26
-
RWF - Franc Rwanda1821.13
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.65
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.99
-
SCR - Rupee Seychelles17.03
-
SDG - Bảng Sudan745.77
-
SEK - Krona Thụy Điển11.45
-
SGD - Đô la Singapore1.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.93
-
SLL - Leone Sierra Leone26044.11
-
SOL - Solana0.015
-
SOS - Schilling Somali712.25
-
SRD - Đô la Suriname46.52
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)25706.89
-
SVC - Colón El Salvador10.9
-
SYP - Bảng Syria137.4
-
SZL - Lilangeni Swaziland20.47
-
THB - Bạt Thái Lan40.21
-
THETA - THETA5.91
-
TJS - Somoni Tajikistan11.73
-
TMT - Manat Turkmenistan4.35
-
TND - Dinar Tunisia3.62
-
TOP - Paʻanga Tonga2.99
-
TRX - TRON3.75
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ55.79
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.44
-
TWD - Đô la Đài Loan mới39.18
-
TZS - Shilling Tanzania3229.2
-
UAH - Hryvnia Ukraina54.68
-
UGX - Shilling Uganda4617.51
-
UNI - Uniswap0.38
-
USD - Đô la Mỹ1.24
-
UYU - Peso Uruguay49.54
-
UZS - Som Uzbekistan15115.57
-
VET - VeChain175.1
-
VND - Đồng Việt Nam32698.75
-
VUV - Vatu Vanuatu146.59
-
WST - Tala Samoa3.38
-
XAF - Franc CFA Trung Phi695.66
-
XAG - Bạc0.016
-
XAU - Vàng0.00026
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.35
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.87
-
XLM - Stellar7.08
-
XOF - Franc CFA Tây Phi695.66
-
XPF - Franc CFP126.47
-
XRP - XRP0.88
-
XTZ - Tezon3.42
-
YER - Rial Yemen296.4
-
ZAR - Rand Nam Phi20.5
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)11179.48
-
ZMW - Kwacha Zambia23.71
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)399.92
Thông tin thêm về DOT
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Polkadot (DOT), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.