Bảng Ai Cập - EGP
Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00021
-
ADA - Cardano0.077
-
AED - Dirham UAE0.071
-
AFN - Afghani Afghanistan1.22
-
ALL - Lek Albania1.56
-
AMD - Dram Armenia7.21
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.034
-
AOA - Kwanza Angola17.65
-
ARS - Peso Argentina26.5
-
AUD - Đô la Australia0.027
-
AWG - Florin Aruba0.035
-
AZN - Manat Azerbaijan0.033
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.032
-
BBD - Đô la Barbados0.039
-
BCH - Bitcoin Cash0.000042
-
BDT - Taka Bangladesh2.36
-
BGN - Lev Bulgaria0.032
-
BHD - Dinar Bahrain0.0073
-
BIF - Franc Burundi57.37
-
BMD - Đô la Bermuda0.019
-
BNB - Binance Coin0.000030
-
BND - Đô la Brunei0.025
-
BOB - Boliviano Bolivia0.13
-
BRL - Real Braxin0.096
-
BSD - Đô la Bahamas0.019
-
BTC - Bitcoin2.5e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan1.8
-
BWP - Pula Botswana0.26
-
BYN - Rúp Belarus0.054
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)376.85
-
BZD - Đô la Belize0.039
-
CAD - Đô la Canada0.026
-
CDF - Franc Congo44.43
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.015
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00043
-
CLP - Peso Chile17.11
-
CNY - Nhân dân tệ0.13
-
COP - Peso Colombia68.66
-
CRC - Colón Costa Rica8.79
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.019
-
CUP - Peso Cuba0.51
-
CVE - Escudo Cape Verde1.81
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.40
-
DJF - Franc Djibouti3.43
-
DKK - Krone Đan Mạch0.12
-
DOGE - Dogecoin0.20
-
DOP - Peso Dominica1.16
-
DOT - Polkadot0.015
-
DZD - Dinar Algeria2.54
-
EGP - Bảng Ai Cập1
-
EOS - EOS0.043
-
ERN - Nakfa Eritrea0.29
-
ETB - Birr Ethiopia3.03
-
ETH - Ethereum0.0000083
-
EUR - Euro0.016
-
FIL - Filecoin0.020
-
FJD - Đô la Fiji0.043
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.014
-
GBP - Bảng Anh0.014
-
GEL - Lari Georgia0.052
-
GGP - Guernsey Pound0.014
-
GHS - Cedi Ghana0.21
-
GIP - Bảng Gibraltar0.014
-
GMD - Dalasi Gambia1.4
-
GNF - Franc Guinea169.33
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.15
-
GYD - Đô la Guyana4.03
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.15
-
HNL - Lempira Honduras0.51
-
HRK - Kuna Croatia0.12
-
HTG - Gourde Haiti2.52
-
HUF - Forint Hungary5.99
-
IDR - Rupiah Indonesia332.55
-
ILS - Sheqel Israel mới0.058
-
IMP - Đảo Man0.014
-
INR - Rupee Ấn Độ1.8
-
IOTA - IOTA0.34
-
IQD - Dinar Iraq25.27
-
IRR - Rial Iran25370.46
-
ISK - Króna Iceland2.36
-
JEP - Jersey pound0.014
-
JMD - Đô la Jamaica3.05
-
JOD - Dinar Jordan0.014
-
JPY - Yên Nhật3.06
-
KES - Shilling Kenya2.48
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.68
-
KHR - Riel Campuchia77.22
-
KMF - Franc Comoros8.09
-
KPW - Won Triều Tiên17.3
-
KRW - Won Hàn Quốc28.46
-
KWD - Dinar Kuwait0.0059
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.016
-
KZT - Tenge Kazakhstan8.94
-
LAK - Kip Lào425.66
-
LBP - Bảng Li-băng1727.74
-
LINK - Chainlink0.0021
-
LKR - Rupee Sri Lanka6.13
-
LRD - Đô la Liberia3.55
-
LSL - Ioti Lesotho0.32
-
LTC - Litecoin0.00035
-
LTL - Litas Lít-va0.057
-
LVL - Lats Latvia0.012
-
LYD - Dinar Libi0.12
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.18
-
MDL - Leu Moldova0.33
-
MGA - Ariary Malagasy80.02
-
MKD - Denar Macedonia1.01
-
MMK - Kyat Myanma40.37
-
MNT - Tugrik Mông Cổ68.81
-
MOP - Pataca Ma Cao0.16
-
MUR - Rupee Mauritius0.90
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.30
-
MWK - Kwacha Malawi33.44
-
MXN - Peso Mexico0.33
-
MYR - Ringgit Malaysia0.076
-
MZN - Metical Mozambique1.22
-
NAD - Đô la Namibia0.32
-
NEO - Neo0.0066
-
NGN - Naira Nigeria25.97
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.71
-
NOK - Krone Na Uy0.18
-
NPR - Rupee Nepal2.89
-
NZD - Đô la New Zealand0.033
-
OMR - Rial Oman0.0074
-
PAB - Balboa Panama0.019
-
PEN - Sol Peru0.066
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.085
-
PHP - Peso Philipin1.16
-
PKR - Rupee Pakistan5.37
-
PLN - Zloty Ba Lan0.070
-
PYG - Guarani Paraguay121.36
-
QAR - Rial Qatar0.070
-
RON - Leu Romania0.084
-
RSD - Dinar Serbia1.92
-
RUB - Rúp Nga1.44
-
RWF - Franc Rwanda28.19
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.072
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.15
-
SCR - Rupee Seychelles0.26
-
SDG - Bảng Sudan11.54
-
SEK - Krona Thụy Điển0.18
-
SGD - Đô la Singapore0.025
-
SHP - Bảng St. Helena0.014
-
SLL - Leone Sierra Leone403.18
-
SOL - Solana0.00022
-
SOS - Schilling Somali11.02
-
SRD - Đô la Suriname0.72
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)397.96
-
SVC - Colón El Salvador0.17
-
SYP - Bảng Syria2.12
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.32
-
THB - Bạt Thái Lan0.62
-
THETA - THETA0.092
-
TJS - Somoni Tajikistan0.18
-
TMT - Manat Turkmenistan0.067
-
TND - Dinar Tunisia0.056
-
TOP - Paʻanga Tonga0.046
-
TRX - TRON0.058
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.86
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.13
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.61
-
TZS - Shilling Tanzania49.99
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.85
-
UGX - Shilling Uganda71.48
-
UNI - Uniswap0.0058
-
USD - Đô la Mỹ0.019
-
UYU - Peso Uruguay0.77
-
UZS - Som Uzbekistan234
-
VET - VeChain2.66
-
VND - Đồng Việt Nam506.2
-
VUV - Vatu Vanuatu2.26
-
WST - Tala Samoa0.052
-
XAF - Franc CFA Trung Phi10.76
-
XAG - Bạc0.00025
-
XAU - Vàng0.0000041
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.052
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.013
-
XLM - Stellar0.11
-
XOF - Franc CFA Tây Phi10.76
-
XPF - Franc CFP1.95
-
XRP - XRP0.014
-
XTZ - Tezon0.053
-
YER - Rial Yemen4.58
-
ZAR - Rand Nam Phi0.32
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)173.06
-
ZMW - Kwacha Zambia0.37
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)6.19
Bảng Ai Cập là tiền tệ của Ai Cập, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về EGP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Ai Cập (EGP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.