Nakfa Eritrea - ERN
Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Nfk
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00073
-
ADA - Cardano0.27
-
AED - Dirham UAE0.24
-
AFN - Afghani Afghanistan4.23
-
ALL - Lek Albania5.43
-
AMD - Dram Armenia25
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.12
-
AOA - Kwanza Angola61.19
-
ARS - Peso Argentina91.89
-
AUD - Đô la Australia0.093
-
AWG - Florin Aruba0.12
-
AZN - Manat Azerbaijan0.11
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
-
BBD - Đô la Barbados0.13
-
BCH - Bitcoin Cash0.00015
-
BDT - Taka Bangladesh8.2
-
BGN - Lev Bulgaria0.11
-
BHD - Dinar Bahrain0.025
-
BIF - Franc Burundi198.92
-
BMD - Đô la Bermuda0.067
-
BNB - Binance Coin0.00011
-
BND - Đô la Brunei0.085
-
BOB - Boliviano Bolivia0.46
-
BRL - Real Braxin0.33
-
BSD - Đô la Bahamas0.067
-
BTC - Bitcoin8.5e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan6.27
-
BWP - Pula Botswana0.90
-
BYN - Rúp Belarus0.19
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1306.66
-
BZD - Đô la Belize0.13
-
CAD - Đô la Canada0.091
-
CDF - Franc Congo154.06
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.052
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0015
-
CLP - Peso Chile59.34
-
CNY - Nhân dân tệ0.45
-
COP - Peso Colombia238.09
-
CRC - Colón Costa Rica30.47
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.067
-
CUP - Peso Cuba1.76
-
CVE - Escudo Cape Verde6.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.38
-
DJF - Franc Djibouti11.91
-
DKK - Krone Đan Mạch0.43
-
DOGE - Dogecoin0.70
-
DOP - Peso Dominica4.02
-
DOT - Polkadot0.054
-
DZD - Dinar Algeria8.83
-
EGP - Bảng Ai Cập3.46
-
EOS - EOS0.15
-
ERN - Nakfa Eritrea1
-
ETB - Birr Ethiopia10.53
-
ETH - Ethereum0.000029
-
EUR - Euro0.057
-
FIL - Filecoin0.071
-
FJD - Đô la Fiji0.15
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.049
-
GBP - Bảng Anh0.049
-
GEL - Lari Georgia0.18
-
GGP - Guernsey Pound0.049
-
GHS - Cedi Ghana0.74
-
GIP - Bảng Gibraltar0.049
-
GMD - Dalasi Gambia4.86
-
GNF - Franc Guinea587.13
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.51
-
GYD - Đô la Guyana13.99
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.52
-
HNL - Lempira Honduras1.77
-
HRK - Kuna Croatia0.43
-
HTG - Gourde Haiti8.75
-
HUF - Forint Hungary20.78
-
IDR - Rupiah Indonesia1153.06
-
ILS - Sheqel Israel mới0.20
-
IMP - Đảo Man0.049
-
INR - Rupee Ấn Độ6.27
-
IOTA - IOTA1.17
-
IQD - Dinar Iraq87.63
-
IRR - Rial Iran87966.66
-
ISK - Króna Iceland8.18
-
JEP - Jersey pound0.049
-
JMD - Đô la Jamaica10.59
-
JOD - Dinar Jordan0.047
-
JPY - Yên Nhật10.64
-
KES - Shilling Kenya8.61
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.82
-
KHR - Riel Campuchia267.77
-
KMF - Franc Comoros28.06
-
KPW - Won Triều Tiên59.99
-
KRW - Won Hàn Quốc98.69
-
KWD - Dinar Kuwait0.021
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.056
-
KZT - Tenge Kazakhstan30.99
-
LAK - Kip Lào1475.9
-
LBP - Bảng Li-băng5990.59
-
LINK - Chainlink0.0072
-
LKR - Rupee Sri Lanka21.25
-
LRD - Đô la Liberia12.3
-
LSL - Ioti Lesotho1.09
-
LTC - Litecoin0.0012
-
LTL - Litas Lít-va0.20
-
LVL - Lats Latvia0.040
-
LYD - Dinar Libi0.42
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.62
-
MDL - Leu Moldova1.14
-
MGA - Ariary Malagasy277.45
-
MKD - Denar Macedonia3.51
-
MMK - Kyat Myanma139.98
-
MNT - Tugrik Mông Cổ238.6
-
MOP - Pataca Ma Cao0.54
-
MUR - Rupee Mauritius3.11
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.03
-
MWK - Kwacha Malawi115.97
-
MXN - Peso Mexico1.15
-
MYR - Ringgit Malaysia0.26
-
MZN - Metical Mozambique4.26
-
NAD - Đô la Namibia1.09
-
NEO - Neo0.023
-
NGN - Naira Nigeria90.06
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.46
-
NOK - Krone Na Uy0.62
-
NPR - Rupee Nepal10.03
-
NZD - Đô la New Zealand0.11
-
OMR - Rial Oman0.026
-
PAB - Balboa Panama0.067
-
PEN - Sol Peru0.23
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.29
-
PHP - Peso Philipin4.02
-
PKR - Rupee Pakistan18.64
-
PLN - Zloty Ba Lan0.24
-
PYG - Guarani Paraguay420.79
-
QAR - Rial Qatar0.24
-
RON - Leu Romania0.29
-
RSD - Dinar Serbia6.68
-
RUB - Rúp Nga5
-
RWF - Franc Rwanda97.75
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.25
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.54
-
SCR - Rupee Seychelles0.91
-
SDG - Bảng Sudan40.03
-
SEK - Krona Thụy Điển0.61
-
SGD - Đô la Singapore0.085
-
SHP - Bảng St. Helena0.050
-
SLL - Leone Sierra Leone1397.96
-
SOL - Solana0.00078
-
SOS - Schilling Somali38.23
-
SRD - Đô la Suriname2.49
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1379.86
-
SVC - Colón El Salvador0.59
-
SYP - Bảng Syria7.37
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.09
-
THB - Bạt Thái Lan2.15
-
THETA - THETA0.32
-
TJS - Somoni Tajikistan0.63
-
TMT - Manat Turkmenistan0.23
-
TND - Dinar Tunisia0.19
-
TOP - Paʻanga Tonga0.16
-
TRX - TRON0.20
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.99
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.45
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.1
-
TZS - Shilling Tanzania173.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.93
-
UGX - Shilling Uganda247.85
-
UNI - Uniswap0.020
-
USD - Đô la Mỹ0.067
-
UYU - Peso Uruguay2.65
-
UZS - Som Uzbekistan811.35
-
VET - VeChain9.39
-
VND - Đồng Việt Nam1755.16
-
VUV - Vatu Vanuatu7.86
-
WST - Tala Samoa0.18
-
XAF - Franc CFA Trung Phi37.34
-
XAG - Bạc0.00088
-
XAU - Vàng0.000014
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.18
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.046
-
XLM - Stellar0.38
-
XOF - Franc CFA Tây Phi37.34
-
XPF - Franc CFP6.78
-
XRP - XRP0.047
-
XTZ - Tezon0.18
-
YER - Rial Yemen15.9
-
ZAR - Rand Nam Phi1.1
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)600.07
-
ZMW - Kwacha Zambia1.27
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)21.46
Nakfa Eritrea là tiền tệ của Eritrea
Thông tin thêm về ERN
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Nakfa Eritrea (ERN), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.