Ethereum - ETH
Chuyển đổi Ethereum (ETH) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ξ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave25.39
-
ADA - Cardano9417.99
-
AED - Dirham UAE8494.71
-
AFN - Afghani Afghanistan146882.09
-
ALL - Lek Albania188582.59
-
AMD - Dram Armenia867654.26
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan4140.1
-
AOA - Kwanza Angola2123388.15
-
ARS - Peso Argentina3188539.78
-
AUD - Đô la Australia3233.94
-
AWG - Florin Aruba4163.5
-
AZN - Manat Azerbaijan3924.68
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi3862.85
-
BBD - Đô la Barbados4674.86
-
BCH - Bitcoin Cash5.09
-
BDT - Taka Bangladesh284786.1
-
BGN - Lev Bulgaria3858.42
-
BHD - Dinar Bahrain872.81
-
BIF - Franc Burundi6901841.52
-
BMD - Đô la Bermuda2313.06
-
BNB - Binance Coin3.65
-
BND - Đô la Brunei2954.29
-
BOB - Boliviano Bolivia16037.81
-
BRL - Real Braxin11490.58
-
BSD - Đô la Bahamas2320.94
-
BTC - Bitcoin0.030
-
BTN - Ngultrum Bhutan217584.16
-
BWP - Pula Botswana31206.58
-
BYN - Rúp Belarus6530.47
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)45335976
-
BZD - Đô la Belize4668.15
-
CAD - Đô la Canada3162.13
-
CDF - Franc Congo5345481.51
-
CHF - Franc Thụy sĩ1814.9
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)52.31
-
CLP - Peso Chile2059154.88
-
CNY - Nhân dân tệ15786.16
-
COP - Peso Colombia8261024.39
-
CRC - Colón Costa Rica1057464.31
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi2313.06
-
CUP - Peso Cuba61296.09
-
CVE - Escudo Cape Verde217782.6
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc48130.03
-
DJF - Franc Djibouti413309.54
-
DKK - Krone Đan Mạch14764.21
-
DOGE - Dogecoin24197.71
-
DOP - Peso Dominica139678.51
-
DOT - Polkadot1862.36
-
DZD - Dinar Algeria306491.39
-
EGP - Bảng Ai Cập120300.63
-
EOS - EOS5138.99
-
ERN - Nakfa Eritrea34695.89
-
ETB - Birr Ethiopia365349.57
-
ETH - Ethereum1
-
EUR - Euro1975.65
-
FIL - Filecoin2450.27
-
FJD - Đô la Fiji5130.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1712.89
-
GBP - Bảng Anh1714.12
-
GEL - Lari Georgia6222.73
-
GGP - Guernsey Pound1712.89
-
GHS - Cedi Ghana25693.86
-
GIP - Bảng Gibraltar1712.89
-
GMD - Dalasi Gambia168852.93
-
GNF - Franc Guinea20371100.05
-
GTQ - Quetzal Guatemala17740.2
-
GYD - Đô la Guyana485633.57
-
HKD - Đô la Hồng Kông18116.1
-
HNL - Lempira Honduras61664.34
-
HRK - Kuna Croatia14891.01
-
HTG - Gourde Haiti303823.23
-
HUF - Forint Hungary721165.21
-
IDR - Rupiah Indonesia40006685.76
-
ILS - Sheqel Israel mới6960.07
-
IMP - Đảo Man1712.89
-
INR - Rupee Ấn Độ217618.46
-
IOTA - IOTA40866.78
-
IQD - Dinar Iraq3040443.81
-
IRR - Rial Iran3052082669.94
-
ISK - Króna Iceland284089.63
-
JEP - Jersey pound1712.89
-
JMD - Đô la Jamaica367683.14
-
JOD - Dinar Jordan1639.86
-
JPY - Yên Nhật369233.87
-
KES - Shilling Kenya298873.32
-
KGS - Som Kyrgyzstan202224.82
-
KHR - Riel Campuchia9290674.63
-
KMF - Franc Comoros973798.67
-
KPW - Won Triều Tiên2081638.39
-
KRW - Won Hàn Quốc3424184.68
-
KWD - Dinar Kuwait712.46
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1934.19
-
KZT - Tenge Kazakhstan1075492.31
-
LAK - Kip Lào51207994.58
-
LBP - Bảng Li-băng207849113.39
-
LINK - Chainlink250.87
-
LKR - Rupee Sri Lanka737535.74
-
LRD - Đô la Liberia427070.52
-
LSL - Ioti Lesotho38153.48
-
LTC - Litecoin42.09
-
LTL - Litas Lít-va6829.86
-
LVL - Lats Latvia1399.14
-
LYD - Dinar Libi14676.97
-
MAD - Dirham Ma-rốc21431.42
-
MDL - Leu Moldova39758.77
-
MGA - Ariary Malagasy9626598.95
-
MKD - Denar Macedonia121804.48
-
MMK - Kyat Myanma4856873.24
-
MNT - Tugrik Mông Cổ8278666
-
MOP - Pataca Ma Cao18723.39
-
MUR - Rupee Mauritius108112.79
-
MVR - Rufiyaa Maldives35737.37
-
MWK - Kwacha Malawi4023855.16
-
MXN - Peso Mexico40138.06
-
MYR - Ringgit Malaysia9173.59
-
MZN - Metical Mozambique147827.82
-
NAD - Đô la Namibia38153.48
-
NEO - Neo797.6
-
NGN - Naira Nigeria3125013.32
-
NIO - Córdoba Nicaragua85422
-
NOK - Krone Na Uy21484.96
-
NPR - Rupee Nepal348137.63
-
NZD - Đô la New Zealand3928.11
-
OMR - Rial Oman889.36
-
PAB - Balboa Panama2321.12
-
PEN - Sol Peru7976.27
-
PGK - Kina Papua New Guinea10209.81
-
PHP - Peso Philipin139777.05
-
PKR - Rupee Pakistan647047.67
-
PLN - Zloty Ba Lan8385.55
-
PYG - Guarani Paraguay14599943.23
-
QAR - Rial Qatar8462.24
-
RON - Leu Romania10061.57
-
RSD - Dinar Serbia231844.96
-
RUB - Rúp Nga173700.47
-
RWF - Franc Rwanda3391628.17
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út8675.36
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon18616.42
-
SCR - Rupee Seychelles31716.9
-
SDG - Bảng Sudan1388914.28
-
SEK - Krona Thụy Điển21324.25
-
SGD - Đô la Singapore2951.7
-
SHP - Bảng St. Helena1726.93
-
SLL - Leone Sierra Leone48503702.8
-
SOL - Solana27.07
-
SOS - Schilling Somali1326471.86
-
SRD - Đô la Suriname86642.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)47875671.95
-
SVC - Colón El Salvador20309.78
-
SYP - Bảng Syria255899.47
-
SZL - Lilangeni Swaziland38139.19
-
THB - Bạt Thái Lan74889.92
-
THETA - THETA11014.57
-
TJS - Somoni Tajikistan21852.23
-
TMT - Manat Turkmenistan8107.27
-
TND - Dinar Tunisia6748.86
-
TOP - Paʻanga Tonga5569.29
-
TRX - TRON6996.55
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ103914.99
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago15735.49
-
TWD - Đô la Đài Loan mới72982.83
-
TZS - Shilling Tanzania6013957.17
-
UAH - Hryvnia Ukraina101835.94
-
UGX - Shilling Uganda8599514.34
-
UNI - Uniswap700.07
-
USD - Đô la Mỹ2313.06
-
UYU - Peso Uruguay92275.51
-
UZS - Som Uzbekistan28150747.51
-
VET - VeChain326104.61
-
VND - Đồng Việt Nam60897087.15
-
VUV - Vatu Vanuatu273016.19
-
WST - Tala Samoa6304.01
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1295575.49
-
XAG - Bạc30.37
-
XAU - Vàng0.49
-
XCD - Đô la Đông Caribê6251.16
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt1611.27
-
XLM - Stellar13194.86
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1295581.02
-
XPF - Franc CFP235547.47
-
XRP - XRP1640.81
-
XTZ - Tezon6386.14
-
YER - Rial Yemen552011.03
-
ZAR - Rand Nam Phi38194.05
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)20820310.12
-
ZMW - Kwacha Zambia44157.32
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)744804.37
Thông tin thêm về ETH
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Ethereum (ETH), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.