Euro - EUR
Chuyển đổi Euro (EUR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
€
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano4.76
-
AED - Dirham UAE4.29
-
AFN - Afghani Afghanistan74.34
-
ALL - Lek Albania95.45
-
AMD - Dram Armenia439.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.09
-
AOA - Kwanza Angola1074.77
-
ARS - Peso Argentina1613.91
-
AUD - Đô la Australia1.63
-
AWG - Florin Aruba2.1
-
AZN - Manat Azerbaijan1.98
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.95
-
BBD - Đô la Barbados2.36
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh144.14
-
BGN - Lev Bulgaria1.95
-
BHD - Dinar Bahrain0.44
-
BIF - Franc Burundi3493.44
-
BMD - Đô la Bermuda1.17
-
BNB - Binance Coin0.0019
-
BND - Đô la Brunei1.49
-
BOB - Boliviano Bolivia8.11
-
BRL - Real Braxin5.81
-
BSD - Đô la Bahamas1.17
-
BTC - Bitcoin0.000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan110.13
-
BWP - Pula Botswana15.79
-
BYN - Rúp Belarus3.3
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)22947.32
-
BZD - Đô la Belize2.36
-
CAD - Đô la Canada1.6
-
CDF - Franc Congo2705.67
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.92
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.026
-
CLP - Peso Chile1042.26
-
CNY - Nhân dân tệ7.99
-
COP - Peso Colombia4181.41
-
CRC - Colón Costa Rica535.24
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.17
-
CUP - Peso Cuba31.02
-
CVE - Escudo Cape Verde110.23
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.36
-
DJF - Franc Djibouti209.2
-
DKK - Krone Đan Mạch7.47
-
DOGE - Dogecoin12.24
-
DOP - Peso Dominica70.69
-
DOT - Polkadot0.94
-
DZD - Dinar Algeria155.13
-
EGP - Bảng Ai Cập60.89
-
EOS - EOS2.6
-
ERN - Nakfa Eritrea17.56
-
ETB - Birr Ethiopia184.92
-
ETH - Ethereum0.00051
-
EUR - Euro1
-
FIL - Filecoin1.24
-
FJD - Đô la Fiji2.59
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.87
-
GBP - Bảng Anh0.87
-
GEL - Lari Georgia3.14
-
GGP - Guernsey Pound0.87
-
GHS - Cedi Ghana13
-
GIP - Bảng Gibraltar0.87
-
GMD - Dalasi Gambia85.46
-
GNF - Franc Guinea10311.06
-
GTQ - Quetzal Guatemala8.97
-
GYD - Đô la Guyana245.8
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.16
-
HNL - Lempira Honduras31.21
-
HRK - Kuna Croatia7.53
-
HTG - Gourde Haiti153.78
-
HUF - Forint Hungary365.02
-
IDR - Rupiah Indonesia20249.84
-
ILS - Sheqel Israel mới3.52
-
IMP - Đảo Man0.87
-
INR - Rupee Ấn Độ110.15
-
IOTA - IOTA20.68
-
IQD - Dinar Iraq1538.95
-
IRR - Rial Iran1544846.8
-
ISK - Króna Iceland143.79
-
JEP - Jersey pound0.87
-
JMD - Đô la Jamaica186.1
-
JOD - Dinar Jordan0.83
-
JPY - Yên Nhật186.89
-
KES - Shilling Kenya151.27
-
KGS - Som Kyrgyzstan102.35
-
KHR - Riel Campuchia4702.58
-
KMF - Franc Comoros492.89
-
KPW - Won Triều Tiên1053.64
-
KRW - Won Hàn Quốc1733.19
-
KWD - Dinar Kuwait0.36
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.98
-
KZT - Tenge Kazakhstan544.37
-
LAK - Kip Lào25919.51
-
LBP - Bảng Li-băng105205.22
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka373.31
-
LRD - Đô la Liberia216.16
-
LSL - Ioti Lesotho19.31
-
LTC - Litecoin0.021
-
LTL - Litas Lít-va3.45
-
LVL - Lats Latvia0.71
-
LYD - Dinar Libi7.42
-
MAD - Dirham Ma-rốc10.84
-
MDL - Leu Moldova20.12
-
MGA - Ariary Malagasy4872.61
-
MKD - Denar Macedonia61.65
-
MMK - Kyat Myanma2458.36
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4190.34
-
MOP - Pataca Ma Cao9.47
-
MUR - Rupee Mauritius54.72
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.08
-
MWK - Kwacha Malawi2036.72
-
MXN - Peso Mexico20.31
-
MYR - Ringgit Malaysia4.64
-
MZN - Metical Mozambique74.82
-
NAD - Đô la Namibia19.31
-
NEO - Neo0.40
-
NGN - Naira Nigeria1581.76
-
NIO - Córdoba Nicaragua43.23
-
NOK - Krone Na Uy10.87
-
NPR - Rupee Nepal176.21
-
NZD - Đô la New Zealand1.98
-
OMR - Rial Oman0.45
-
PAB - Balboa Panama1.17
-
PEN - Sol Peru4.03
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.16
-
PHP - Peso Philipin70.74
-
PKR - Rupee Pakistan327.51
-
PLN - Zloty Ba Lan4.24
-
PYG - Guarani Paraguay7389.92
-
QAR - Rial Qatar4.28
-
RON - Leu Romania5.09
-
RSD - Dinar Serbia117.35
-
RUB - Rúp Nga87.92
-
RWF - Franc Rwanda1716.71
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.39
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.42
-
SCR - Rupee Seychelles16.05
-
SDG - Bảng Sudan703.01
-
SEK - Krona Thụy Điển10.79
-
SGD - Đô la Singapore1.49
-
SHP - Bảng St. Helena0.87
-
SLL - Leone Sierra Leone24550.7
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali671.4
-
SRD - Đô la Suriname43.85
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24232.82
-
SVC - Colón El Salvador10.28
-
SYP - Bảng Syria129.52
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.3
-
THB - Bạt Thái Lan37.9
-
THETA - THETA5.57
-
TJS - Somoni Tajikistan11.06
-
TMT - Manat Turkmenistan4.1
-
TND - Dinar Tunisia3.41
-
TOP - Paʻanga Tonga2.81
-
TRX - TRON3.54
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ52.59
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago7.96
-
TWD - Đô la Đài Loan mới36.94
-
TZS - Shilling Tanzania3044.03
-
UAH - Hryvnia Ukraina51.54
-
UGX - Shilling Uganda4352.74
-
UNI - Uniswap0.35
-
USD - Đô la Mỹ1.17
-
UYU - Peso Uruguay46.7
-
UZS - Som Uzbekistan14248.82
-
VET - VeChain165.06
-
VND - Đồng Việt Nam30823.76
-
VUV - Vatu Vanuatu138.19
-
WST - Tala Samoa3.19
-
XAF - Franc CFA Trung Phi655.77
-
XAG - Bạc0.015
-
XAU - Vàng0.00025
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.16
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.82
-
XLM - Stellar6.67
-
XOF - Franc CFA Tây Phi655.77
-
XPF - Franc CFP119.22
-
XRP - XRP0.83
-
XTZ - Tezon3.23
-
YER - Rial Yemen279.4
-
ZAR - Rand Nam Phi19.33
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10538.43
-
ZMW - Kwacha Zambia22.35
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)376.99
Euro là tiền tệ của Quần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha
Thông tin thêm về EUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Euro (EUR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.