Filecoin - FIL
Chuyển đổi Filecoin (FIL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 377 phút trước
-
AAVE - Aave0.010
-
ADA - Cardano3.8
-
AED - Dirham UAE3.46
-
AFN - Afghani Afghanistan59.94
-
ALL - Lek Albania76.96
-
AMD - Dram Armenia354.1
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.68
-
AOA - Kwanza Angola866.59
-
ARS - Peso Argentina1301.29
-
AUD - Đô la Australia1.31
-
AWG - Florin Aruba1.69
-
AZN - Manat Azerbaijan1.6
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.57
-
BBD - Đô la Barbados1.9
-
BCH - Bitcoin Cash0.0021
-
BDT - Taka Bangladesh116.22
-
BGN - Lev Bulgaria1.57
-
BHD - Dinar Bahrain0.36
-
BIF - Franc Burundi2816.76
-
BMD - Đô la Bermuda0.94
-
BNB - Binance Coin0.0015
-
BND - Đô la Brunei1.2
-
BOB - Boliviano Bolivia6.54
-
BRL - Real Braxin4.68
-
BSD - Đô la Bahamas0.95
-
BTC - Bitcoin0.000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan88.79
-
BWP - Pula Botswana12.73
-
BYN - Rúp Belarus2.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)18502.39
-
BZD - Đô la Belize1.9
-
CAD - Đô la Canada1.29
-
CDF - Franc Congo2181.58
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.74
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.021
-
CLP - Peso Chile840.37
-
CNY - Nhân dân tệ6.44
-
COP - Peso Colombia3371.46
-
CRC - Colón Costa Rica431.56
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.94
-
CUP - Peso Cuba25.01
-
CVE - Escudo Cape Verde88.88
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc19.64
-
DJF - Franc Djibouti168.67
-
DKK - Krone Đan Mạch6.02
-
DOGE - Dogecoin9.75
-
DOP - Peso Dominica57
-
DOT - Polkadot0.76
-
DZD - Dinar Algeria125.08
-
EGP - Bảng Ai Cập49.09
-
EOS - EOS2.09
-
ERN - Nakfa Eritrea14.15
-
ETB - Birr Ethiopia149.1
-
ETH - Ethereum0.00041
-
EUR - Euro0.81
-
FIL - Filecoin1
-
FJD - Đô la Fiji2.09
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.70
-
GBP - Bảng Anh0.70
-
GEL - Lari Georgia2.53
-
GGP - Guernsey Pound0.70
-
GHS - Cedi Ghana10.48
-
GIP - Bảng Gibraltar0.70
-
GMD - Dalasi Gambia68.91
-
GNF - Franc Guinea8313.8
-
GTQ - Quetzal Guatemala7.24
-
GYD - Đô la Guyana198.19
-
HKD - Đô la Hồng Kông7.39
-
HNL - Lempira Honduras25.16
-
HRK - Kuna Croatia6.07
-
HTG - Gourde Haiti123.99
-
HUF - Forint Hungary294.32
-
IDR - Rupiah Indonesia16327.42
-
ILS - Sheqel Israel mới2.84
-
IMP - Đảo Man0.70
-
INR - Rupee Ấn Độ88.81
-
IOTA - IOTA16.5
-
IQD - Dinar Iraq1240.85
-
IRR - Rial Iran1245607.99
-
ISK - Króna Iceland115.94
-
JEP - Jersey pound0.70
-
JMD - Đô la Jamaica150.05
-
JOD - Dinar Jordan0.67
-
JPY - Yên Nhật150.69
-
KES - Shilling Kenya121.97
-
KGS - Som Kyrgyzstan82.53
-
KHR - Riel Campuchia3791.68
-
KMF - Franc Comoros397.42
-
KPW - Won Triều Tiên849.55
-
KRW - Won Hàn Quốc1397.46
-
KWD - Dinar Kuwait0.29
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.79
-
KZT - Tenge Kazakhstan438.92
-
LAK - Kip Lào20898.87
-
LBP - Bảng Li-băng84826.83
-
LINK - Chainlink0.10
-
LKR - Rupee Sri Lanka301
-
LRD - Đô la Liberia174.29
-
LSL - Ioti Lesotho15.57
-
LTC - Litecoin0.017
-
LTL - Litas Lít-va2.78
-
LVL - Lats Latvia0.57
-
LYD - Dinar Libi5.98
-
MAD - Dirham Ma-rốc8.74
-
MDL - Leu Moldova16.22
-
MGA - Ariary Malagasy3928.78
-
MKD - Denar Macedonia49.71
-
MMK - Kyat Myanma1982.17
-
MNT - Tugrik Mông Cổ3378.66
-
MOP - Pataca Ma Cao7.64
-
MUR - Rupee Mauritius44.12
-
MVR - Rufiyaa Maldives14.58
-
MWK - Kwacha Malawi1642.2
-
MXN - Peso Mexico16.38
-
MYR - Ringgit Malaysia3.74
-
MZN - Metical Mozambique60.33
-
NAD - Đô la Namibia15.57
-
NEO - Neo0.33
-
NGN - Naira Nigeria1275.37
-
NIO - Córdoba Nicaragua34.86
-
NOK - Krone Na Uy8.76
-
NPR - Rupee Nepal142.08
-
NZD - Đô la New Zealand1.6
-
OMR - Rial Oman0.36
-
PAB - Balboa Panama0.95
-
PEN - Sol Peru3.25
-
PGK - Kina Papua New Guinea4.16
-
PHP - Peso Philipin57.04
-
PKR - Rupee Pakistan264.07
-
PLN - Zloty Ba Lan3.42
-
PYG - Guarani Paraguay5958.49
-
QAR - Rial Qatar3.45
-
RON - Leu Romania4.1
-
RSD - Dinar Serbia94.61
-
RUB - Rúp Nga70.89
-
RWF - Franc Rwanda1384.18
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út3.54
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon7.59
-
SCR - Rupee Seychelles12.94
-
SDG - Bảng Sudan566.84
-
SEK - Krona Thụy Điển8.7
-
SGD - Đô la Singapore1.2
-
SHP - Bảng St. Helena0.70
-
SLL - Leone Sierra Leone19795.2
-
SOL - Solana0.011
-
SOS - Schilling Somali541.35
-
SRD - Đô la Suriname35.36
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)19538.89
-
SVC - Colón El Salvador8.28
-
SYP - Bảng Syria104.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland15.56
-
THB - Bạt Thái Lan30.56
-
THETA - THETA4.49
-
TJS - Somoni Tajikistan8.91
-
TMT - Manat Turkmenistan3.3
-
TND - Dinar Tunisia2.75
-
TOP - Paʻanga Tonga2.27
-
TRX - TRON2.86
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ42.4
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago6.42
-
TWD - Đô la Đài Loan mới29.78
-
TZS - Shilling Tanzania2454.4
-
UAH - Hryvnia Ukraina41.56
-
UGX - Shilling Uganda3509.61
-
UNI - Uniswap0.29
-
USD - Đô la Mỹ0.94
-
UYU - Peso Uruguay37.65
-
UZS - Som Uzbekistan11488.8
-
VET - VeChain130.92
-
VND - Đồng Việt Nam24853.16
-
VUV - Vatu Vanuatu111.42
-
WST - Tala Samoa2.57
-
XAF - Franc CFA Trung Phi528.74
-
XAG - Bạc0.012
-
XAU - Vàng0.00020
-
XCD - Đô la Đông Caribê2.55
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.66
-
XLM - Stellar5.38
-
XOF - Franc CFA Tây Phi528.74
-
XPF - Franc CFP96.13
-
XRP - XRP0.67
-
XTZ - Tezon2.6
-
YER - Rial Yemen225.28
-
ZAR - Rand Nam Phi15.58
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)8497.13
-
ZMW - Kwacha Zambia18.02
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)303.96
Thông tin thêm về FIL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Filecoin (FIL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.