Đô la Fiji - FJD
Chuyển đổi Đô la Fiji (FJD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.0049
-
ADA - Cardano1.83
-
AED - Dirham UAE1.65
-
AFN - Afghani Afghanistan28.63
-
ALL - Lek Albania36.75
-
AMD - Dram Armenia169.12
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.81
-
AOA - Kwanza Angola413.9
-
ARS - Peso Argentina621.53
-
AUD - Đô la Australia0.63
-
AWG - Florin Aruba0.81
-
AZN - Manat Azerbaijan0.77
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.75
-
BBD - Đô la Barbados0.91
-
BCH - Bitcoin Cash0.00099
-
BDT - Taka Bangladesh55.51
-
BGN - Lev Bulgaria0.75
-
BHD - Dinar Bahrain0.17
-
BIF - Franc Burundi1345.35
-
BMD - Đô la Bermuda0.45
-
BNB - Binance Coin0.00071
-
BND - Đô la Brunei0.58
-
BOB - Boliviano Bolivia3.12
-
BRL - Real Braxin2.23
-
BSD - Đô la Bahamas0.45
-
BTC - Bitcoin0.0000058
-
BTN - Ngultrum Bhutan42.41
-
BWP - Pula Botswana6.08
-
BYN - Rúp Belarus1.27
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)8837.17
-
BZD - Đô la Belize0.91
-
CAD - Đô la Canada0.62
-
CDF - Franc Congo1041.97
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.35
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.010
-
CLP - Peso Chile401.38
-
CNY - Nhân dân tệ3.07
-
COP - Peso Colombia1610.29
-
CRC - Colón Costa Rica206.12
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.45
-
CUP - Peso Cuba11.94
-
CVE - Escudo Cape Verde42.45
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc9.38
-
DJF - Franc Djibouti80.56
-
DKK - Krone Đan Mạch2.87
-
DOGE - Dogecoin4.71
-
DOP - Peso Dominica27.22
-
DOT - Polkadot0.36
-
DZD - Dinar Algeria59.74
-
EGP - Bảng Ai Cập23.44
-
EOS - EOS1
-
ERN - Nakfa Eritrea6.76
-
ETB - Birr Ethiopia71.21
-
ETH - Ethereum0.00019
-
EUR - Euro0.39
-
FIL - Filecoin0.48
-
FJD - Đô la Fiji1
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.33
-
GBP - Bảng Anh0.33
-
GEL - Lari Georgia1.21
-
GGP - Guernsey Pound0.33
-
GHS - Cedi Ghana5
-
GIP - Bảng Gibraltar0.33
-
GMD - Dalasi Gambia32.91
-
GNF - Franc Guinea3970.86
-
GTQ - Quetzal Guatemala3.45
-
GYD - Đô la Guyana94.66
-
HKD - Đô la Hồng Kông3.53
-
HNL - Lempira Honduras12.02
-
HRK - Kuna Croatia2.9
-
HTG - Gourde Haiti59.22
-
HUF - Forint Hungary140.57
-
IDR - Rupiah Indonesia7798.35
-
ILS - Sheqel Israel mới1.35
-
IMP - Đảo Man0.33
-
INR - Rupee Ấn Độ42.41
-
IOTA - IOTA7.96
-
IQD - Dinar Iraq592.66
-
IRR - Rial Iran594931.07
-
ISK - Króna Iceland55.37
-
JEP - Jersey pound0.33
-
JMD - Đô la Jamaica71.67
-
JOD - Dinar Jordan0.32
-
JPY - Yên Nhật71.97
-
KES - Shilling Kenya58.25
-
KGS - Som Kyrgyzstan39.41
-
KHR - Riel Campuchia1810.99
-
KMF - Franc Comoros189.81
-
KPW - Won Triều Tiên405.76
-
KRW - Won Hàn Quốc667.46
-
KWD - Dinar Kuwait0.14
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.38
-
KZT - Tenge Kazakhstan209.64
-
LAK - Kip Lào9981.78
-
LBP - Bảng Li-băng40515.25
-
LINK - Chainlink0.049
-
LKR - Rupee Sri Lanka143.76
-
LRD - Đô la Liberia83.24
-
LSL - Ioti Lesotho7.43
-
LTC - Litecoin0.0082
-
LTL - Litas Lít-va1.33
-
LVL - Lats Latvia0.27
-
LYD - Dinar Libi2.86
-
MAD - Dirham Ma-rốc4.17
-
MDL - Leu Moldova7.75
-
MGA - Ariary Malagasy1876.47
-
MKD - Denar Macedonia23.74
-
MMK - Kyat Myanma946.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ1613.72
-
MOP - Pataca Ma Cao3.64
-
MUR - Rupee Mauritius21.07
-
MVR - Rufiyaa Maldives6.96
-
MWK - Kwacha Malawi784.35
-
MXN - Peso Mexico7.82
-
MYR - Ringgit Malaysia1.78
-
MZN - Metical Mozambique28.81
-
NAD - Đô la Namibia7.43
-
NEO - Neo0.16
-
NGN - Naira Nigeria609.14
-
NIO - Córdoba Nicaragua16.65
-
NOK - Krone Na Uy4.18
-
NPR - Rupee Nepal67.86
-
NZD - Đô la New Zealand0.77
-
OMR - Rial Oman0.17
-
PAB - Balboa Panama0.45
-
PEN - Sol Peru1.55
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.99
-
PHP - Peso Philipin27.24
-
PKR - Rupee Pakistan126.12
-
PLN - Zloty Ba Lan1.63
-
PYG - Guarani Paraguay2845.91
-
QAR - Rial Qatar1.64
-
RON - Leu Romania1.96
-
RSD - Dinar Serbia45.19
-
RUB - Rúp Nga33.85
-
RWF - Franc Rwanda661.11
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.69
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon3.62
-
SCR - Rupee Seychelles6.18
-
SDG - Bảng Sudan270.73
-
SEK - Krona Thụy Điển4.15
-
SGD - Đô la Singapore0.58
-
SHP - Bảng St. Helena0.34
-
SLL - Leone Sierra Leone9454.64
-
SOL - Solana0.0053
-
SOS - Schilling Somali258.56
-
SRD - Đô la Suriname16.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)9332.22
-
SVC - Colón El Salvador3.95
-
SYP - Bảng Syria49.88
-
SZL - Lilangeni Swaziland7.43
-
THB - Bạt Thái Lan14.59
-
THETA - THETA2.14
-
TJS - Somoni Tajikistan4.25
-
TMT - Manat Turkmenistan1.58
-
TND - Dinar Tunisia1.31
-
TOP - Paʻanga Tonga1.08
-
TRX - TRON1.36
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ20.25
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago3.06
-
TWD - Đô la Đài Loan mới14.22
-
TZS - Shilling Tanzania1172.27
-
UAH - Hryvnia Ukraina19.85
-
UGX - Shilling Uganda1676.27
-
UNI - Uniswap0.14
-
USD - Đô la Mỹ0.45
-
UYU - Peso Uruguay17.98
-
UZS - Som Uzbekistan5487.32
-
VET - VeChain63.56
-
VND - Đồng Việt Nam11870.44
-
VUV - Vatu Vanuatu53.21
-
WST - Tala Samoa1.22
-
XAF - Franc CFA Trung Phi252.54
-
XAG - Bạc0.0059
-
XAU - Vàng0.000096
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.21
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.31
-
XLM - Stellar2.57
-
XOF - Franc CFA Tây Phi252.54
-
XPF - Franc CFP45.91
-
XRP - XRP0.32
-
XTZ - Tezon1.24
-
YER - Rial Yemen107.6
-
ZAR - Rand Nam Phi7.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)4058.42
-
ZMW - Kwacha Zambia8.6
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)145.18
Đô la Fiji là tiền tệ của Fiji
Thông tin thêm về FJD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Fiji (FJD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.