Bảng Anh - GBP
Chuyển đổi Bảng Anh (GBP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.43
-
AED - Dirham UAE4.95
-
AFN - Afghani Afghanistan85.68
-
ALL - Lek Albania110.01
-
AMD - Dram Armenia506.17
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.41
-
AOA - Kwanza Angola1238.75
-
ARS - Peso Argentina1860.15
-
AUD - Đô la Australia1.88
-
AWG - Florin Aruba2.42
-
AZN - Manat Azerbaijan2.28
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.25
-
BBD - Đô la Barbados2.72
-
BCH - Bitcoin Cash0.0030
-
BDT - Taka Bangladesh166.14
-
BGN - Lev Bulgaria2.25
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi4026.44
-
BMD - Đô la Bermuda1.34
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.72
-
BOB - Boliviano Bolivia9.35
-
BRL - Real Braxin6.7
-
BSD - Đô la Bahamas1.35
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan126.93
-
BWP - Pula Botswana18.2
-
BYN - Rúp Belarus3.8
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26448.42
-
BZD - Đô la Belize2.72
-
CAD - Đô la Canada1.84
-
CDF - Franc Congo3118.48
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.031
-
CLP - Peso Chile1201.28
-
CNY - Nhân dân tệ9.2
-
COP - Peso Colombia4819.37
-
CRC - Colón Costa Rica616.91
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.34
-
CUP - Peso Cuba35.75
-
CVE - Escudo Cape Verde127.05
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc28.07
-
DJF - Franc Djibouti241.11
-
DKK - Krone Đan Mạch8.61
-
DOGE - Dogecoin13.94
-
DOP - Peso Dominica81.48
-
DOT - Polkadot1.08
-
DZD - Dinar Algeria178.8
-
EGP - Bảng Ai Cập70.18
-
EOS - EOS2.99
-
ERN - Nakfa Eritrea20.24
-
ETB - Birr Ethiopia213.14
-
ETH - Ethereum0.00058
-
EUR - Euro1.15
-
FIL - Filecoin1.42
-
FJD - Đô la Fiji2.99
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.0
-
GBP - Bảng Anh1
-
GEL - Lari Georgia3.63
-
GGP - Guernsey Pound1.0
-
GHS - Cedi Ghana14.98
-
GIP - Bảng Gibraltar1.0
-
GMD - Dalasi Gambia98.5
-
GNF - Franc Guinea11884.23
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.34
-
GYD - Đô la Guyana283.31
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.56
-
HNL - Lempira Honduras35.97
-
HRK - Kuna Croatia8.68
-
HTG - Gourde Haiti177.24
-
HUF - Forint Hungary420.71
-
IDR - Rupiah Indonesia23339.38
-
ILS - Sheqel Israel mới4.06
-
IMP - Đảo Man1.0
-
INR - Rupee Ấn Độ126.95
-
IOTA - IOTA23.59
-
IQD - Dinar Iraq1773.75
-
IRR - Rial Iran1780545.56
-
ISK - Króna Iceland165.73
-
JEP - Jersey pound1.0
-
JMD - Đô la Jamaica214.5
-
JOD - Dinar Jordan0.96
-
JPY - Yên Nhật215.4
-
KES - Shilling Kenya174.35
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.97
-
KHR - Riel Campuchia5420.05
-
KMF - Franc Comoros568.1
-
KPW - Won Triều Tiên1214.4
-
KRW - Won Hàn Quốc1997.62
-
KWD - Dinar Kuwait0.42
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan627.42
-
LAK - Kip Lào29874.08
-
LBP - Bảng Li-băng121256.48
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka430.26
-
LRD - Đô la Liberia249.14
-
LSL - Ioti Lesotho22.25
-
LTC - Litecoin0.025
-
LTL - Litas Lít-va3.98
-
LVL - Lats Latvia0.82
-
LYD - Dinar Libi8.56
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.5
-
MDL - Leu Moldova23.19
-
MGA - Ariary Malagasy5616.03
-
MKD - Denar Macedonia71.05
-
MMK - Kyat Myanma2833.43
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4829.66
-
MOP - Pataca Ma Cao10.92
-
MUR - Rupee Mauritius63.07
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.84
-
MWK - Kwacha Malawi2347.46
-
MXN - Peso Mexico23.41
-
MYR - Ringgit Malaysia5.35
-
MZN - Metical Mozambique86.24
-
NAD - Đô la Namibia22.25
-
NEO - Neo0.47
-
NGN - Naira Nigeria1823.09
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.83
-
NOK - Krone Na Uy12.53
-
NPR - Rupee Nepal203.09
-
NZD - Đô la New Zealand2.29
-
OMR - Rial Oman0.52
-
PAB - Balboa Panama1.35
-
PEN - Sol Peru4.65
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.95
-
PHP - Peso Philipin81.54
-
PKR - Rupee Pakistan377.47
-
PLN - Zloty Ba Lan4.89
-
PYG - Guarani Paraguay8517.41
-
QAR - Rial Qatar4.93
-
RON - Leu Romania5.86
-
RSD - Dinar Serbia135.25
-
RUB - Rúp Nga101.33
-
RWF - Franc Rwanda1978.63
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.06
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.86
-
SCR - Rupee Seychelles18.5
-
SDG - Bảng Sudan810.27
-
SEK - Krona Thụy Điển12.44
-
SGD - Đô la Singapore1.72
-
SHP - Bảng St. Helena1
-
SLL - Leone Sierra Leone28296.43
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali773.84
-
SRD - Đô la Suriname50.54
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27930.04
-
SVC - Colón El Salvador11.84
-
SYP - Bảng Syria149.28
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.24
-
THB - Bạt Thái Lan43.68
-
THETA - THETA6.42
-
TJS - Somoni Tajikistan12.74
-
TMT - Manat Turkmenistan4.72
-
TND - Dinar Tunisia3.93
-
TOP - Paʻanga Tonga3.24
-
TRX - TRON4.09
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ60.62
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.17
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.57
-
TZS - Shilling Tanzania3508.46
-
UAH - Hryvnia Ukraina59.4
-
UGX - Shilling Uganda5016.84
-
UNI - Uniswap0.41
-
USD - Đô la Mỹ1.34
-
UYU - Peso Uruguay53.83
-
UZS - Som Uzbekistan16422.78
-
VET - VeChain187.15
-
VND - Đồng Việt Nam35526.57
-
VUV - Vatu Vanuatu159.27
-
WST - Tala Samoa3.67
-
XAF - Franc CFA Trung Phi755.82
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00029
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.64
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.94
-
XLM - Stellar7.69
-
XOF - Franc CFA Tây Phi755.82
-
XPF - Franc CFP137.41
-
XRP - XRP0.95
-
XTZ - Tezon3.72
-
YER - Rial Yemen322.03
-
ZAR - Rand Nam Phi22.28
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12146.29
-
ZMW - Kwacha Zambia25.76
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)434.5
Bảng Anh là tiền tệ của Các tiểu đảo xa của Hoa Kỳ, Guernsey, Đảo Man, Jersey, Vương quốc Anh
Thông tin thêm về GBP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng Anh (GBP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.