Cedi Ghana - GHS
Chuyển đổi Cedi Ghana (GHS) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₵
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00099
-
ADA - Cardano0.37
-
AED - Dirham UAE0.33
-
AFN - Afghani Afghanistan5.71
-
ALL - Lek Albania7.33
-
AMD - Dram Armenia33.76
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.16
-
AOA - Kwanza Angola82.64
-
ARS - Peso Argentina124.09
-
AUD - Đô la Australia0.13
-
AWG - Florin Aruba0.16
-
AZN - Manat Azerbaijan0.15
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.15
-
BBD - Đô la Barbados0.18
-
BCH - Bitcoin Cash0.00020
-
BDT - Taka Bangladesh11.08
-
BGN - Lev Bulgaria0.15
-
BHD - Dinar Bahrain0.034
-
BIF - Franc Burundi268.61
-
BMD - Đô la Bermuda0.090
-
BNB - Binance Coin0.00014
-
BND - Đô la Brunei0.11
-
BOB - Boliviano Bolivia0.62
-
BRL - Real Braxin0.45
-
BSD - Đô la Bahamas0.090
-
BTC - Bitcoin0.0000012
-
BTN - Ngultrum Bhutan8.46
-
BWP - Pula Botswana1.21
-
BYN - Rúp Belarus0.25
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1764.46
-
BZD - Đô la Belize0.18
-
CAD - Đô la Canada0.12
-
CDF - Franc Congo208.04
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.071
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0020
-
CLP - Peso Chile80.14
-
CNY - Nhân dân tệ0.61
-
COP - Peso Colombia321.51
-
CRC - Colón Costa Rica41.15
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.090
-
CUP - Peso Cuba2.38
-
CVE - Escudo Cape Verde8.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.87
-
DJF - Franc Djibouti16.08
-
DKK - Krone Đan Mạch0.57
-
DOGE - Dogecoin0.94
-
DOP - Peso Dominica5.43
-
DOT - Polkadot0.072
-
DZD - Dinar Algeria11.92
-
EGP - Bảng Ai Cập4.68
-
EOS - EOS0.20
-
ERN - Nakfa Eritrea1.35
-
ETB - Birr Ethiopia14.21
-
ETH - Ethereum0.000039
-
EUR - Euro0.077
-
FIL - Filecoin0.095
-
FJD - Đô la Fiji0.20
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.067
-
GBP - Bảng Anh0.067
-
GEL - Lari Georgia0.24
-
GGP - Guernsey Pound0.067
-
GHS - Cedi Ghana1
-
GIP - Bảng Gibraltar0.067
-
GMD - Dalasi Gambia6.57
-
GNF - Franc Guinea792.83
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.69
-
GYD - Đô la Guyana18.9
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.71
-
HNL - Lempira Honduras2.39
-
HRK - Kuna Croatia0.58
-
HTG - Gourde Haiti11.82
-
HUF - Forint Hungary28.06
-
IDR - Rupiah Indonesia1557.05
-
ILS - Sheqel Israel mới0.27
-
IMP - Đảo Man0.067
-
INR - Rupee Ấn Độ8.46
-
IOTA - IOTA1.59
-
IQD - Dinar Iraq118.33
-
IRR - Rial Iran118786.44
-
ISK - Króna Iceland11.05
-
JEP - Jersey pound0.067
-
JMD - Đô la Jamaica14.31
-
JOD - Dinar Jordan0.064
-
JPY - Yên Nhật14.37
-
KES - Shilling Kenya11.63
-
KGS - Som Kyrgyzstan7.87
-
KHR - Riel Campuchia361.59
-
KMF - Franc Comoros37.9
-
KPW - Won Triều Tiên81.01
-
KRW - Won Hàn Quốc133.26
-
KWD - Dinar Kuwait0.028
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.075
-
KZT - Tenge Kazakhstan41.85
-
LAK - Kip Lào1993
-
LBP - Bảng Li-băng8089.44
-
LINK - Chainlink0.0098
-
LKR - Rupee Sri Lanka28.7
-
LRD - Đô la Liberia16.62
-
LSL - Ioti Lesotho1.48
-
LTC - Litecoin0.0016
-
LTL - Litas Lít-va0.27
-
LVL - Lats Latvia0.054
-
LYD - Dinar Libi0.57
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.83
-
MDL - Leu Moldova1.54
-
MGA - Ariary Malagasy374.66
-
MKD - Denar Macedonia4.74
-
MMK - Kyat Myanma189.02
-
MNT - Tugrik Mông Cổ322.2
-
MOP - Pataca Ma Cao0.73
-
MUR - Rupee Mauritius4.2
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.39
-
MWK - Kwacha Malawi156.6
-
MXN - Peso Mexico1.56
-
MYR - Ringgit Malaysia0.36
-
MZN - Metical Mozambique5.75
-
NAD - Đô la Namibia1.48
-
NEO - Neo0.031
-
NGN - Naira Nigeria121.62
-
NIO - Córdoba Nicaragua3.32
-
NOK - Krone Na Uy0.84
-
NPR - Rupee Nepal13.54
-
NZD - Đô la New Zealand0.15
-
OMR - Rial Oman0.035
-
PAB - Balboa Panama0.090
-
PEN - Sol Peru0.31
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.40
-
PHP - Peso Philipin5.44
-
PKR - Rupee Pakistan25.18
-
PLN - Zloty Ba Lan0.33
-
PYG - Guarani Paraguay568.22
-
QAR - Rial Qatar0.33
-
RON - Leu Romania0.39
-
RSD - Dinar Serbia9.02
-
RUB - Rúp Nga6.76
-
RWF - Franc Rwanda132
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.34
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.72
-
SCR - Rupee Seychelles1.23
-
SDG - Bảng Sudan54.05
-
SEK - Krona Thụy Điển0.83
-
SGD - Đô la Singapore0.11
-
SHP - Bảng St. Helena0.067
-
SLL - Leone Sierra Leone1887.75
-
SOL - Solana0.0011
-
SOS - Schilling Somali51.62
-
SRD - Đô la Suriname3.37
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1863.31
-
SVC - Colón El Salvador0.79
-
SYP - Bảng Syria9.95
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.48
-
THB - Bạt Thái Lan2.91
-
THETA - THETA0.43
-
TJS - Somoni Tajikistan0.85
-
TMT - Manat Turkmenistan0.32
-
TND - Dinar Tunisia0.26
-
TOP - Paʻanga Tonga0.22
-
TRX - TRON0.27
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.04
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.61
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.84
-
TZS - Shilling Tanzania234.06
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.96
-
UGX - Shilling Uganda334.69
-
UNI - Uniswap0.027
-
USD - Đô la Mỹ0.090
-
UYU - Peso Uruguay3.59
-
UZS - Som Uzbekistan1095.62
-
VET - VeChain12.69
-
VND - Đồng Việt Nam2370.1
-
VUV - Vatu Vanuatu10.62
-
WST - Tala Samoa0.25
-
XAF - Franc CFA Trung Phi50.42
-
XAG - Bạc0.0012
-
XAU - Vàng0.000019
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.24
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.063
-
XLM - Stellar0.51
-
XOF - Franc CFA Tây Phi50.42
-
XPF - Franc CFP9.16
-
XRP - XRP0.064
-
XTZ - Tezon0.25
-
YER - Rial Yemen21.48
-
ZAR - Rand Nam Phi1.48
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)810.32
-
ZMW - Kwacha Zambia1.71
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)28.98
Cedi Ghana là tiền tệ của Ghana
Thông tin thêm về GHS
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Cedi Ghana (GHS), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.