Quetzal Guatemala - GTQ
Chuyển đổi Quetzal Guatemala (GTQ) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Q
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.0014
-
ADA - Cardano0.53
-
AED - Dirham UAE0.48
-
AFN - Afghani Afghanistan8.27
-
ALL - Lek Albania10.63
-
AMD - Dram Armenia48.9
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.23
-
AOA - Kwanza Angola119.69
-
ARS - Peso Argentina179.73
-
AUD - Đô la Australia0.18
-
AWG - Florin Aruba0.23
-
AZN - Manat Azerbaijan0.22
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.22
-
BBD - Đô la Barbados0.26
-
BCH - Bitcoin Cash0.00029
-
BDT - Taka Bangladesh16.05
-
BGN - Lev Bulgaria0.22
-
BHD - Dinar Bahrain0.049
-
BIF - Franc Burundi389.05
-
BMD - Đô la Bermuda0.13
-
BNB - Binance Coin0.00021
-
BND - Đô la Brunei0.17
-
BOB - Boliviano Bolivia0.90
-
BRL - Real Braxin0.65
-
BSD - Đô la Bahamas0.13
-
BTC - Bitcoin0.0000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan12.26
-
BWP - Pula Botswana1.75
-
BYN - Rúp Belarus0.37
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2555.55
-
BZD - Đô la Belize0.26
-
CAD - Đô la Canada0.18
-
CDF - Franc Congo301.32
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.10
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0029
-
CLP - Peso Chile116.07
-
CNY - Nhân dân tệ0.89
-
COP - Peso Colombia465.66
-
CRC - Colón Costa Rica59.6
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.13
-
CUP - Peso Cuba3.45
-
CVE - Escudo Cape Verde12.27
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.71
-
DJF - Franc Djibouti23.29
-
DKK - Krone Đan Mạch0.83
-
DOGE - Dogecoin1.36
-
DOP - Peso Dominica7.87
-
DOT - Polkadot0.10
-
DZD - Dinar Algeria17.27
-
EGP - Bảng Ai Cập6.78
-
EOS - EOS0.29
-
ERN - Nakfa Eritrea1.95
-
ETB - Birr Ethiopia20.59
-
ETH - Ethereum0.000056
-
EUR - Euro0.11
-
FIL - Filecoin0.14
-
FJD - Đô la Fiji0.29
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.097
-
GBP - Bảng Anh0.097
-
GEL - Lari Georgia0.35
-
GGP - Guernsey Pound0.097
-
GHS - Cedi Ghana1.44
-
GIP - Bảng Gibraltar0.097
-
GMD - Dalasi Gambia9.51
-
GNF - Franc Guinea1148.3
-
GTQ - Quetzal Guatemala1
-
GYD - Đô la Guyana27.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.02
-
HNL - Lempira Honduras3.47
-
HRK - Kuna Croatia0.84
-
HTG - Gourde Haiti17.12
-
HUF - Forint Hungary40.65
-
IDR - Rupiah Indonesia2255.14
-
ILS - Sheqel Israel mới0.39
-
IMP - Đảo Man0.097
-
INR - Rupee Ấn Độ12.26
-
IOTA - IOTA2.3
-
IQD - Dinar Iraq171.38
-
IRR - Rial Iran172043.29
-
ISK - Króna Iceland16.01
-
JEP - Jersey pound0.097
-
JMD - Đô la Jamaica20.72
-
JOD - Dinar Jordan0.092
-
JPY - Yên Nhật20.81
-
KES - Shilling Kenya16.84
-
KGS - Som Kyrgyzstan11.39
-
KHR - Riel Campuchia523.7
-
KMF - Franc Comoros54.89
-
KPW - Won Triều Tiên117.34
-
KRW - Won Hàn Quốc193.01
-
KWD - Dinar Kuwait0.040
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.11
-
KZT - Tenge Kazakhstan60.62
-
LAK - Kip Lào2886.55
-
LBP - Bảng Li-băng11716.27
-
LINK - Chainlink0.014
-
LKR - Rupee Sri Lanka41.57
-
LRD - Đô la Liberia24.07
-
LSL - Ioti Lesotho2.15
-
LTC - Litecoin0.0024
-
LTL - Litas Lít-va0.38
-
LVL - Lats Latvia0.079
-
LYD - Dinar Libi0.83
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.2
-
MDL - Leu Moldova2.24
-
MGA - Ariary Malagasy542.64
-
MKD - Denar Macedonia6.86
-
MMK - Kyat Myanma273.77
-
MNT - Tugrik Mông Cổ466.66
-
MOP - Pataca Ma Cao1.05
-
MUR - Rupee Mauritius6.09
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.01
-
MWK - Kwacha Malawi226.82
-
MXN - Peso Mexico2.26
-
MYR - Ringgit Malaysia0.52
-
MZN - Metical Mozambique8.33
-
NAD - Đô la Namibia2.15
-
NEO - Neo0.045
-
NGN - Naira Nigeria176.15
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.81
-
NOK - Krone Na Uy1.21
-
NPR - Rupee Nepal19.62
-
NZD - Đô la New Zealand0.22
-
OMR - Rial Oman0.050
-
PAB - Balboa Panama0.13
-
PEN - Sol Peru0.45
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.58
-
PHP - Peso Philipin7.87
-
PKR - Rupee Pakistan36.47
-
PLN - Zloty Ba Lan0.47
-
PYG - Guarani Paraguay822.98
-
QAR - Rial Qatar0.48
-
RON - Leu Romania0.57
-
RSD - Dinar Serbia13.06
-
RUB - Rúp Nga9.79
-
RWF - Franc Rwanda191.18
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.49
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.04
-
SCR - Rupee Seychelles1.78
-
SDG - Bảng Sudan78.29
-
SEK - Krona Thụy Điển1.2
-
SGD - Đô la Singapore0.17
-
SHP - Bảng St. Helena0.097
-
SLL - Leone Sierra Leone2734.11
-
SOL - Solana0.0015
-
SOS - Schilling Somali74.77
-
SRD - Đô la Suriname4.88
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2698.71
-
SVC - Colón El Salvador1.14
-
SYP - Bảng Syria14.42
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.14
-
THB - Bạt Thái Lan4.22
-
THETA - THETA0.62
-
TJS - Somoni Tajikistan1.23
-
TMT - Manat Turkmenistan0.46
-
TND - Dinar Tunisia0.38
-
TOP - Paʻanga Tonga0.31
-
TRX - TRON0.39
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.85
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.89
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.11
-
TZS - Shilling Tanzania339
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.74
-
UGX - Shilling Uganda484.74
-
UNI - Uniswap0.039
-
USD - Đô la Mỹ0.13
-
UYU - Peso Uruguay5.2
-
UZS - Som Uzbekistan1586.83
-
VET - VeChain18.38
-
VND - Đồng Việt Nam3432.71
-
VUV - Vatu Vanuatu15.38
-
WST - Tala Samoa0.36
-
XAF - Franc CFA Trung Phi73.03
-
XAG - Bạc0.0017
-
XAU - Vàng0.000028
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.35
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.091
-
XLM - Stellar0.74
-
XOF - Franc CFA Tây Phi73.03
-
XPF - Franc CFP13.27
-
XRP - XRP0.092
-
XTZ - Tezon0.36
-
YER - Rial Yemen31.11
-
ZAR - Rand Nam Phi2.15
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1173.62
-
ZMW - Kwacha Zambia2.48
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)41.98
Quetzal Guatemala là tiền tệ của Guatemala
Thông tin thêm về GTQ
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Quetzal Guatemala (GTQ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.