Kuna Croatia - HRK
Chuyển đổi Kuna Croatia (HRK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kn
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.63
-
AED - Dirham UAE0.57
-
AFN - Afghani Afghanistan9.86
-
ALL - Lek Albania12.66
-
AMD - Dram Armenia58.26
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola142.59
-
ARS - Peso Argentina214.12
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.26
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.31
-
BCH - Bitcoin Cash0.00034
-
BDT - Taka Bangladesh19.12
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.059
-
BIF - Franc Burundi463.49
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00025
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.07
-
BRL - Real Braxin0.77
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.61
-
BWP - Pula Botswana2.09
-
BYN - Rúp Belarus0.44
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3044.51
-
BZD - Đô la Belize0.31
-
CAD - Đô la Canada0.21
-
CDF - Franc Congo358.97
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0035
-
CLP - Peso Chile138.28
-
CNY - Nhân dân tệ1.06
-
COP - Peso Colombia554.76
-
CRC - Colón Costa Rica71.01
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.11
-
CVE - Escudo Cape Verde14.62
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.23
-
DJF - Franc Djibouti27.75
-
DKK - Krone Đan Mạch0.99
-
DOGE - Dogecoin1.62
-
DOP - Peso Dominica9.38
-
DOT - Polkadot0.13
-
DZD - Dinar Algeria20.58
-
EGP - Bảng Ai Cập8.07
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.32
-
ETB - Birr Ethiopia24.53
-
ETH - Ethereum0.000067
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.16
-
FJD - Đô la Fiji0.34
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.42
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.72
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.33
-
GNF - Franc Guinea1368.01
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.19
-
GYD - Đô la Guyana32.61
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.21
-
HNL - Lempira Honduras4.14
-
HRK - Kuna Croatia1
-
HTG - Gourde Haiti20.4
-
HUF - Forint Hungary48.42
-
IDR - Rupiah Indonesia2686.63
-
ILS - Sheqel Israel mới0.47
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ14.61
-
IOTA - IOTA2.74
-
IQD - Dinar Iraq204.17
-
IRR - Rial Iran204961.32
-
ISK - Króna Iceland19.07
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica24.69
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật24.79
-
KES - Shilling Kenya20.07
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.58
-
KHR - Riel Campuchia623.91
-
KMF - Franc Comoros65.39
-
KPW - Won Triều Tiên139.79
-
KRW - Won Hàn Quốc229.94
-
KWD - Dinar Kuwait0.048
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan72.22
-
LAK - Kip Lào3438.85
-
LBP - Bảng Li-băng13958.01
-
LINK - Chainlink0.017
-
LKR - Rupee Sri Lanka49.52
-
LRD - Đô la Liberia28.67
-
LSL - Ioti Lesotho2.56
-
LTC - Litecoin0.0028
-
LTL - Litas Lít-va0.46
-
LVL - Lats Latvia0.094
-
LYD - Dinar Libi0.99
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.43
-
MDL - Leu Moldova2.66
-
MGA - Ariary Malagasy646.47
-
MKD - Denar Macedonia8.17
-
MMK - Kyat Myanma326.16
-
MNT - Tugrik Mông Cổ555.95
-
MOP - Pataca Ma Cao1.25
-
MUR - Rupee Mauritius7.26
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.39
-
MWK - Kwacha Malawi270.22
-
MXN - Peso Mexico2.69
-
MYR - Ringgit Malaysia0.62
-
MZN - Metical Mozambique9.92
-
NAD - Đô la Namibia2.56
-
NEO - Neo0.054
-
NGN - Naira Nigeria209.85
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.73
-
NOK - Krone Na Uy1.44
-
NPR - Rupee Nepal23.37
-
NZD - Đô la New Zealand0.26
-
OMR - Rial Oman0.060
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.54
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.69
-
PHP - Peso Philipin9.38
-
PKR - Rupee Pakistan43.45
-
PLN - Zloty Ba Lan0.56
-
PYG - Guarani Paraguay980.45
-
QAR - Rial Qatar0.57
-
RON - Leu Romania0.68
-
RSD - Dinar Serbia15.56
-
RUB - Rúp Nga11.66
-
RWF - Franc Rwanda227.76
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.58
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.25
-
SCR - Rupee Seychelles2.12
-
SDG - Bảng Sudan93.27
-
SEK - Krona Thụy Điển1.43
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3257.24
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali89.07
-
SRD - Đô la Suriname5.81
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3215.07
-
SVC - Colón El Salvador1.36
-
SYP - Bảng Syria17.18
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.56
-
THB - Bạt Thái Lan5.02
-
THETA - THETA0.74
-
TJS - Somoni Tajikistan1.46
-
TMT - Manat Turkmenistan0.54
-
TND - Dinar Tunisia0.45
-
TOP - Paʻanga Tonga0.37
-
TRX - TRON0.47
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ6.97
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.05
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.9
-
TZS - Shilling Tanzania403.86
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.83
-
UGX - Shilling Uganda577.49
-
UNI - Uniswap0.047
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.19
-
UZS - Som Uzbekistan1890.45
-
VET - VeChain21.89
-
VND - Đồng Việt Nam4089.51
-
VUV - Vatu Vanuatu18.33
-
WST - Tala Samoa0.42
-
XAF - Franc CFA Trung Phi87
-
XAG - Bạc0.0020
-
XAU - Vàng0.000033
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.42
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.89
-
XOF - Franc CFA Tây Phi87
-
XPF - Franc CFP15.81
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.43
-
YER - Rial Yemen37.07
-
ZAR - Rand Nam Phi2.56
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1398.17
-
ZMW - Kwacha Zambia2.96
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.01
Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia
Thông tin thêm về HRK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Kuna Croatia (HRK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.