Forint Hungary - HUF
Chuyển đổi Forint Hungary (HUF) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Ft
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 287 phút trước
-
AAVE - Aave0.000035
-
ADA - Cardano0.013
-
AED - Dirham UAE0.012
-
AFN - Afghani Afghanistan0.20
-
ALL - Lek Albania0.26
-
AMD - Dram Armenia1.2
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.0057
-
AOA - Kwanza Angola2.94
-
ARS - Peso Argentina4.42
-
AUD - Đô la Australia0.0045
-
AWG - Florin Aruba0.0058
-
AZN - Manat Azerbaijan0.0054
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.0054
-
BBD - Đô la Barbados0.0065
-
BCH - Bitcoin Cash0.0000071
-
BDT - Taka Bangladesh0.39
-
BGN - Lev Bulgaria0.0054
-
BHD - Dinar Bahrain0.0012
-
BIF - Franc Burundi9.57
-
BMD - Đô la Bermuda0.0032
-
BNB - Binance Coin0.0000051
-
BND - Đô la Brunei0.0041
-
BOB - Boliviano Bolivia0.022
-
BRL - Real Braxin0.016
-
BSD - Đô la Bahamas0.0032
-
BTC - Bitcoin4.1e-8
-
BTN - Ngultrum Bhutan0.30
-
BWP - Pula Botswana0.043
-
BYN - Rúp Belarus0.0091
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)62.86
-
BZD - Đô la Belize0.0065
-
CAD - Đô la Canada0.0044
-
CDF - Franc Congo7.41
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.0025
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.000073
-
CLP - Peso Chile2.85
-
CNY - Nhân dân tệ0.022
-
COP - Peso Colombia11.45
-
CRC - Colón Costa Rica1.46
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.0032
-
CUP - Peso Cuba0.085
-
CVE - Escudo Cape Verde0.30
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.067
-
DJF - Franc Djibouti0.57
-
DKK - Krone Đan Mạch0.020
-
DOGE - Dogecoin0.034
-
DOP - Peso Dominica0.19
-
DOT - Polkadot0.0026
-
DZD - Dinar Algeria0.42
-
EGP - Bảng Ai Cập0.17
-
EOS - EOS0.0071
-
ERN - Nakfa Eritrea0.048
-
ETB - Birr Ethiopia0.51
-
ETH - Ethereum0.0000014
-
EUR - Euro0.0027
-
FIL - Filecoin0.0034
-
FJD - Đô la Fiji0.0071
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0024
-
GBP - Bảng Anh0.0024
-
GEL - Lari Georgia0.0086
-
GGP - Guernsey Pound0.0024
-
GHS - Cedi Ghana0.036
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0024
-
GMD - Dalasi Gambia0.23
-
GNF - Franc Guinea28.24
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.025
-
GYD - Đô la Guyana0.67
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.025
-
HNL - Lempira Honduras0.086
-
HRK - Kuna Croatia0.021
-
HTG - Gourde Haiti0.42
-
HUF - Forint Hungary1
-
IDR - Rupiah Indonesia55.47
-
ILS - Sheqel Israel mới0.0097
-
IMP - Đảo Man0.0024
-
INR - Rupee Ấn Độ0.30
-
IOTA - IOTA0.057
-
IQD - Dinar Iraq4.21
-
IRR - Rial Iran4232.15
-
ISK - Króna Iceland0.39
-
JEP - Jersey pound0.0024
-
JMD - Đô la Jamaica0.51
-
JOD - Dinar Jordan0.0023
-
JPY - Yên Nhật0.51
-
KES - Shilling Kenya0.41
-
KGS - Som Kyrgyzstan0.28
-
KHR - Riel Campuchia12.88
-
KMF - Franc Comoros1.35
-
KPW - Won Triều Tiên2.88
-
KRW - Won Hàn Quốc4.74
-
KWD - Dinar Kuwait0.00099
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.0027
-
KZT - Tenge Kazakhstan1.49
-
LAK - Kip Lào71
-
LBP - Bảng Li-băng288.21
-
LINK - Chainlink0.00035
-
LKR - Rupee Sri Lanka1.02
-
LRD - Đô la Liberia0.59
-
LSL - Ioti Lesotho0.053
-
LTC - Litecoin0.000058
-
LTL - Litas Lít-va0.0095
-
LVL - Lats Latvia0.0019
-
LYD - Dinar Libi0.020
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.030
-
MDL - Leu Moldova0.055
-
MGA - Ariary Malagasy13.34
-
MKD - Denar Macedonia0.17
-
MMK - Kyat Myanma6.73
-
MNT - Tugrik Mông Cổ11.47
-
MOP - Pataca Ma Cao0.026
-
MUR - Rupee Mauritius0.15
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.050
-
MWK - Kwacha Malawi5.57
-
MXN - Peso Mexico0.056
-
MYR - Ringgit Malaysia0.013
-
MZN - Metical Mozambique0.20
-
NAD - Đô la Namibia0.053
-
NEO - Neo0.0011
-
NGN - Naira Nigeria4.33
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.12
-
NOK - Krone Na Uy0.030
-
NPR - Rupee Nepal0.48
-
NZD - Đô la New Zealand0.0054
-
OMR - Rial Oman0.0012
-
PAB - Balboa Panama0.0032
-
PEN - Sol Peru0.011
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.014
-
PHP - Peso Philipin0.19
-
PKR - Rupee Pakistan0.90
-
PLN - Zloty Ba Lan0.012
-
PYG - Guarani Paraguay20.24
-
QAR - Rial Qatar0.012
-
RON - Leu Romania0.014
-
RSD - Dinar Serbia0.32
-
RUB - Rúp Nga0.24
-
RWF - Franc Rwanda4.7
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.012
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.026
-
SCR - Rupee Seychelles0.044
-
SDG - Bảng Sudan1.92
-
SEK - Krona Thụy Điển0.030
-
SGD - Đô la Singapore0.0041
-
SHP - Bảng St. Helena0.0024
-
SLL - Leone Sierra Leone67.25
-
SOL - Solana0.000038
-
SOS - Schilling Somali1.83
-
SRD - Đô la Suriname0.12
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)66.38
-
SVC - Colón El Salvador0.028
-
SYP - Bảng Syria0.35
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.053
-
THB - Bạt Thái Lan0.10
-
THETA - THETA0.015
-
TJS - Somoni Tajikistan0.030
-
TMT - Manat Turkmenistan0.011
-
TND - Dinar Tunisia0.0094
-
TOP - Paʻanga Tonga0.0077
-
TRX - TRON0.0097
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.14
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.022
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.10
-
TZS - Shilling Tanzania8.33
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.14
-
UGX - Shilling Uganda11.92
-
UNI - Uniswap0.00097
-
USD - Đô la Mỹ0.0032
-
UYU - Peso Uruguay0.13
-
UZS - Som Uzbekistan39.03
-
VET - VeChain0.45
-
VND - Đồng Việt Nam84.44
-
VUV - Vatu Vanuatu0.38
-
WST - Tala Samoa0.0087
-
XAF - Franc CFA Trung Phi1.79
-
XAG - Bạc0.000042
-
XAU - Vàng6.8e-7
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.0087
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0022
-
XLM - Stellar0.018
-
XOF - Franc CFA Tây Phi1.79
-
XPF - Franc CFP0.33
-
XRP - XRP0.0023
-
XTZ - Tezon0.0089
-
YER - Rial Yemen0.77
-
ZAR - Rand Nam Phi0.053
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)28.87
-
ZMW - Kwacha Zambia0.061
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)1.03
Forint Hungary là tiền tệ của Hungary
Thông tin thêm về HUF
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Forint Hungary (HUF), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.