IOTA - IOTA
Chuyển đổi IOTA (IOTA) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.00062
-
ADA - Cardano0.23
-
AED - Dirham UAE0.21
-
AFN - Afghani Afghanistan3.59
-
ALL - Lek Albania4.61
-
AMD - Dram Armenia21.23
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.10
-
AOA - Kwanza Angola51.95
-
ARS - Peso Argentina78.02
-
AUD - Đô la Australia0.079
-
AWG - Florin Aruba0.10
-
AZN - Manat Azerbaijan0.096
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.095
-
BBD - Đô la Barbados0.11
-
BCH - Bitcoin Cash0.00012
-
BDT - Taka Bangladesh6.96
-
BGN - Lev Bulgaria0.094
-
BHD - Dinar Bahrain0.021
-
BIF - Franc Burundi168.88
-
BMD - Đô la Bermuda0.057
-
BNB - Binance Coin0.000090
-
BND - Đô la Brunei0.072
-
BOB - Boliviano Bolivia0.39
-
BRL - Real Braxin0.28
-
BSD - Đô la Bahamas0.057
-
BTC - Bitcoin7.2e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan5.32
-
BWP - Pula Botswana0.76
-
BYN - Rúp Belarus0.16
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1109.35
-
BZD - Đô la Belize0.11
-
CAD - Đô la Canada0.077
-
CDF - Franc Congo130.8
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.044
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0013
-
CLP - Peso Chile50.38
-
CNY - Nhân dân tệ0.39
-
COP - Peso Colombia202.14
-
CRC - Colón Costa Rica25.87
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.057
-
CUP - Peso Cuba1.49
-
CVE - Escudo Cape Verde5.32
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.17
-
DJF - Franc Djibouti10.11
-
DKK - Krone Đan Mạch0.36
-
DOGE - Dogecoin0.59
-
DOP - Peso Dominica3.41
-
DOT - Polkadot0.046
-
DZD - Dinar Algeria7.49
-
EGP - Bảng Ai Cập2.94
-
EOS - EOS0.13
-
ERN - Nakfa Eritrea0.85
-
ETB - Birr Ethiopia8.94
-
ETH - Ethereum0.000024
-
EUR - Euro0.048
-
FIL - Filecoin0.060
-
FJD - Đô la Fiji0.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.042
-
GBP - Bảng Anh0.042
-
GEL - Lari Georgia0.15
-
GGP - Guernsey Pound0.042
-
GHS - Cedi Ghana0.63
-
GIP - Bảng Gibraltar0.042
-
GMD - Dalasi Gambia4.13
-
GNF - Franc Guinea498.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.43
-
GYD - Đô la Guyana11.88
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.44
-
HNL - Lempira Honduras1.5
-
HRK - Kuna Croatia0.36
-
HTG - Gourde Haiti7.43
-
HUF - Forint Hungary17.64
-
IDR - Rupiah Indonesia978.95
-
ILS - Sheqel Israel mới0.17
-
IMP - Đảo Man0.042
-
INR - Rupee Ấn Độ5.32
-
IOTA - IOTA1
-
IQD - Dinar Iraq74.39
-
IRR - Rial Iran74683.69
-
ISK - Króna Iceland6.95
-
JEP - Jersey pound0.042
-
JMD - Đô la Jamaica8.99
-
JOD - Dinar Jordan0.040
-
JPY - Yên Nhật9.03
-
KES - Shilling Kenya7.31
-
KGS - Som Kyrgyzstan4.94
-
KHR - Riel Campuchia227.34
-
KMF - Franc Comoros23.82
-
KPW - Won Triều Tiên50.93
-
KRW - Won Hàn Quốc83.78
-
KWD - Dinar Kuwait0.017
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.047
-
KZT - Tenge Kazakhstan26.31
-
LAK - Kip Lào1253.04
-
LBP - Bảng Li-băng5086.01
-
LINK - Chainlink0.0061
-
LKR - Rupee Sri Lanka18.04
-
LRD - Đô la Liberia10.45
-
LSL - Ioti Lesotho0.93
-
LTC - Litecoin0.0010
-
LTL - Litas Lít-va0.17
-
LVL - Lats Latvia0.034
-
LYD - Dinar Libi0.36
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.52
-
MDL - Leu Moldova0.97
-
MGA - Ariary Malagasy235.56
-
MKD - Denar Macedonia2.98
-
MMK - Kyat Myanma118.84
-
MNT - Tugrik Mông Cổ202.57
-
MOP - Pataca Ma Cao0.46
-
MUR - Rupee Mauritius2.64
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.87
-
MWK - Kwacha Malawi98.46
-
MXN - Peso Mexico0.98
-
MYR - Ringgit Malaysia0.22
-
MZN - Metical Mozambique3.61
-
NAD - Đô la Namibia0.93
-
NEO - Neo0.020
-
NGN - Naira Nigeria76.46
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.09
-
NOK - Krone Na Uy0.53
-
NPR - Rupee Nepal8.51
-
NZD - Đô la New Zealand0.096
-
OMR - Rial Oman0.022
-
PAB - Balboa Panama0.057
-
PEN - Sol Peru0.20
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.25
-
PHP - Peso Philipin3.42
-
PKR - Rupee Pakistan15.83
-
PLN - Zloty Ba Lan0.21
-
PYG - Guarani Paraguay357.25
-
QAR - Rial Qatar0.21
-
RON - Leu Romania0.25
-
RSD - Dinar Serbia5.67
-
RUB - Rúp Nga4.25
-
RWF - Franc Rwanda82.99
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.21
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.46
-
SCR - Rupee Seychelles0.78
-
SDG - Bảng Sudan33.98
-
SEK - Krona Thụy Điển0.52
-
SGD - Đô la Singapore0.072
-
SHP - Bảng St. Helena0.042
-
SLL - Leone Sierra Leone1186.87
-
SOL - Solana0.00066
-
SOS - Schilling Somali32.45
-
SRD - Đô la Suriname2.12
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1171.5
-
SVC - Colón El Salvador0.50
-
SYP - Bảng Syria6.26
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.93
-
THB - Bạt Thái Lan1.83
-
THETA - THETA0.27
-
TJS - Somoni Tajikistan0.53
-
TMT - Manat Turkmenistan0.20
-
TND - Dinar Tunisia0.17
-
TOP - Paʻanga Tonga0.14
-
TRX - TRON0.17
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.54
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.39
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.78
-
TZS - Shilling Tanzania147.16
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.49
-
UGX - Shilling Uganda210.42
-
UNI - Uniswap0.017
-
USD - Đô la Mỹ0.057
-
UYU - Peso Uruguay2.25
-
UZS - Som Uzbekistan688.84
-
VET - VeChain7.97
-
VND - Đồng Việt Nam1490.13
-
VUV - Vatu Vanuatu6.68
-
WST - Tala Samoa0.15
-
XAF - Franc CFA Trung Phi31.7
-
XAG - Bạc0.00074
-
XAU - Vàng0.000012
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.15
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.039
-
XLM - Stellar0.32
-
XOF - Franc CFA Tây Phi31.7
-
XPF - Franc CFP5.76
-
XRP - XRP0.040
-
XTZ - Tezon0.16
-
YER - Rial Yemen13.5
-
ZAR - Rand Nam Phi0.93
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)509.46
-
ZMW - Kwacha Zambia1.08
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)18.22
Thông tin thêm về IOTA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về IOTA (IOTA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.