Dinar Jordan - JOD
Chuyển đổi Dinar Jordan (JOD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
د.ا
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 286 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.74
-
AED - Dirham UAE5.18
-
AFN - Afghani Afghanistan89.56
-
ALL - Lek Albania114.99
-
AMD - Dram Armenia529.1
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.52
-
AOA - Kwanza Angola1294.85
-
ARS - Peso Argentina1944.39
-
AUD - Đô la Australia1.97
-
AWG - Florin Aruba2.53
-
AZN - Manat Azerbaijan2.39
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.35
-
BBD - Đô la Barbados2.85
-
BCH - Bitcoin Cash0.0031
-
BDT - Taka Bangladesh173.66
-
BGN - Lev Bulgaria2.35
-
BHD - Dinar Bahrain0.53
-
BIF - Franc Burundi4208.79
-
BMD - Đô la Bermuda1.41
-
BNB - Binance Coin0.0022
-
BND - Đô la Brunei1.8
-
BOB - Boliviano Bolivia9.77
-
BRL - Real Braxin7
-
BSD - Đô la Bahamas1.41
-
BTC - Bitcoin0.000018
-
BTN - Ngultrum Bhutan132.68
-
BWP - Pula Botswana19.03
-
BYN - Rúp Belarus3.98
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)27646.2
-
BZD - Đô la Belize2.84
-
CAD - Đô la Canada1.92
-
CDF - Franc Congo3259.71
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.1
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.032
-
CLP - Peso Chile1255.68
-
CNY - Nhân dân tệ9.62
-
COP - Peso Colombia5037.63
-
CRC - Colón Costa Rica644.84
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.41
-
CUP - Peso Cuba37.37
-
CVE - Escudo Cape Verde132.8
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc29.35
-
DJF - Franc Djibouti252.03
-
DKK - Krone Đan Mạch9
-
DOGE - Dogecoin14.75
-
DOP - Peso Dominica85.17
-
DOT - Polkadot1.13
-
DZD - Dinar Algeria186.9
-
EGP - Bảng Ai Cập73.36
-
EOS - EOS3.13
-
ERN - Nakfa Eritrea21.15
-
ETB - Birr Ethiopia222.79
-
ETH - Ethereum0.00061
-
EUR - Euro1.2
-
FIL - Filecoin1.49
-
FJD - Đô la Fiji3.12
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland1.04
-
GBP - Bảng Anh1.04
-
GEL - Lari Georgia3.79
-
GGP - Guernsey Pound1.04
-
GHS - Cedi Ghana15.66
-
GIP - Bảng Gibraltar1.04
-
GMD - Dalasi Gambia102.96
-
GNF - Franc Guinea12422.44
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.81
-
GYD - Đô la Guyana296.14
-
HKD - Đô la Hồng Kông11.04
-
HNL - Lempira Honduras37.6
-
HRK - Kuna Croatia9.08
-
HTG - Gourde Haiti185.27
-
HUF - Forint Hungary439.77
-
IDR - Rupiah Indonesia24396.36
-
ILS - Sheqel Israel mới4.24
-
IMP - Đảo Man1.04
-
INR - Rupee Ấn Độ132.7
-
IOTA - IOTA24.92
-
IQD - Dinar Iraq1854.08
-
IRR - Rial Iran1861182.18
-
ISK - Króna Iceland173.23
-
JEP - Jersey pound1.04
-
JMD - Đô la Jamaica224.21
-
JOD - Dinar Jordan1
-
JPY - Yên Nhật225.16
-
KES - Shilling Kenya182.25
-
KGS - Som Kyrgyzstan123.31
-
KHR - Riel Campuchia5665.52
-
KMF - Franc Comoros593.82
-
KPW - Won Triều Tiên1269.39
-
KRW - Won Hàn Quốc2088.09
-
KWD - Dinar Kuwait0.43
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.17
-
KZT - Tenge Kazakhstan655.84
-
LAK - Kip Lào31227
-
LBP - Bảng Li-băng126747.89
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka449.75
-
LRD - Đô la Liberia260.43
-
LSL - Ioti Lesotho23.26
-
LTC - Litecoin0.026
-
LTL - Litas Lít-va4.16
-
LVL - Lats Latvia0.85
-
LYD - Dinar Libi8.95
-
MAD - Dirham Ma-rốc13.06
-
MDL - Leu Moldova24.24
-
MGA - Ariary Malagasy5870.36
-
MKD - Denar Macedonia74.27
-
MMK - Kyat Myanma2961.75
-
MNT - Tugrik Mông Cổ5048.39
-
MOP - Pataca Ma Cao11.41
-
MUR - Rupee Mauritius65.92
-
MVR - Rufiyaa Maldives21.79
-
MWK - Kwacha Malawi2453.77
-
MXN - Peso Mexico24.47
-
MYR - Ringgit Malaysia5.59
-
MZN - Metical Mozambique90.14
-
NAD - Đô la Namibia23.26
-
NEO - Neo0.49
-
NGN - Naira Nigeria1905.65
-
NIO - Córdoba Nicaragua52.09
-
NOK - Krone Na Uy13.1
-
NPR - Rupee Nepal212.29
-
NZD - Đô la New Zealand2.39
-
OMR - Rial Oman0.54
-
PAB - Balboa Panama1.41
-
PEN - Sol Peru4.86
-
PGK - Kina Papua New Guinea6.22
-
PHP - Peso Philipin85.23
-
PKR - Rupee Pakistan394.57
-
PLN - Zloty Ba Lan5.11
-
PYG - Guarani Paraguay8903.15
-
QAR - Rial Qatar5.16
-
RON - Leu Romania6.13
-
RSD - Dinar Serbia141.38
-
RUB - Rúp Nga105.92
-
RWF - Franc Rwanda2068.23
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.29
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon11.35
-
SCR - Rupee Seychelles19.34
-
SDG - Bảng Sudan846.97
-
SEK - Krona Thụy Điển13
-
SGD - Đô la Singapore1.79
-
SHP - Bảng St. Helena1.05
-
SLL - Leone Sierra Leone29577.91
-
SOL - Solana0.017
-
SOS - Schilling Somali808.89
-
SRD - Đô la Suriname52.83
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)29194.93
-
SVC - Colón El Salvador12.38
-
SYP - Bảng Syria156.04
-
SZL - Lilangeni Swaziland23.25
-
THB - Bạt Thái Lan45.66
-
THETA - THETA6.71
-
TJS - Somoni Tajikistan13.32
-
TMT - Manat Turkmenistan4.94
-
TND - Dinar Tunisia4.11
-
TOP - Paʻanga Tonga3.39
-
TRX - TRON4.26
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ63.36
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.59
-
TWD - Đô la Đài Loan mới44.5
-
TZS - Shilling Tanzania3667.35
-
UAH - Hryvnia Ukraina62.1
-
UGX - Shilling Uganda5244.04
-
UNI - Uniswap0.43
-
USD - Đô la Mỹ1.41
-
UYU - Peso Uruguay56.27
-
UZS - Som Uzbekistan17166.53
-
VET - VeChain198.86
-
VND - Đồng Việt Nam37135.48
-
VUV - Vatu Vanuatu166.48
-
WST - Tala Samoa3.84
-
XAF - Franc CFA Trung Phi790.05
-
XAG - Bạc0.019
-
XAU - Vàng0.00030
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.81
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.98
-
XLM - Stellar8.04
-
XOF - Franc CFA Tây Phi790.05
-
XPF - Franc CFP143.63
-
XRP - XRP1
-
XTZ - Tezon3.89
-
YER - Rial Yemen336.62
-
ZAR - Rand Nam Phi23.29
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12696.37
-
ZMW - Kwacha Zambia26.92
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)454.18
Dinar Jordan là tiền tệ của Jordan, Lãnh thổ Palestine
Thông tin thêm về JOD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Jordan (JOD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.