Đô la Quần đảo Cayman - KYD
Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman (KYD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.013
-
ADA - Cardano4.82
-
AED - Dirham UAE4.39
-
AFN - Afghani Afghanistan75.93
-
ALL - Lek Albania97.49
-
AMD - Dram Armenia448.58
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.14
-
AOA - Kwanza Angola1097.81
-
ARS - Peso Argentina1648.5
-
AUD - Đô la Australia1.67
-
AWG - Florin Aruba2.15
-
AZN - Manat Azerbaijan2.02
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi1.99
-
BBD - Đô la Barbados2.41
-
BCH - Bitcoin Cash0.0026
-
BDT - Taka Bangladesh147.23
-
BGN - Lev Bulgaria1.99
-
BHD - Dinar Bahrain0.45
-
BIF - Franc Burundi3568.31
-
BMD - Đô la Bermuda1.19
-
BNB - Binance Coin0.0019
-
BND - Đô la Brunei1.52
-
BOB - Boliviano Bolivia8.29
-
BRL - Real Braxin5.94
-
BSD - Đô la Bahamas1.19
-
BTC - Bitcoin0.000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan112.49
-
BWP - Pula Botswana16.13
-
BYN - Rúp Belarus3.37
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)23439.14
-
BZD - Đô la Belize2.41
-
CAD - Đô la Canada1.63
-
CDF - Franc Congo2763.66
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.94
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.027
-
CLP - Peso Chile1064.6
-
CNY - Nhân dân tệ8.16
-
COP - Peso Colombia4271.03
-
CRC - Colón Costa Rica546.71
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.19
-
CUP - Peso Cuba31.69
-
CVE - Escudo Cape Verde112.59
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc24.88
-
DJF - Franc Djibouti213.68
-
DKK - Krone Đan Mạch7.63
-
DOGE - Dogecoin12.35
-
DOP - Peso Dominica72.21
-
DOT - Polkadot0.96
-
DZD - Dinar Algeria158.45
-
EGP - Bảng Ai Cập62.19
-
EOS - EOS2.65
-
ERN - Nakfa Eritrea17.93
-
ETB - Birr Ethiopia188.88
-
ETH - Ethereum0.00051
-
EUR - Euro1.02
-
FIL - Filecoin1.26
-
FJD - Đô la Fiji2.65
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.89
-
GBP - Bảng Anh0.89
-
GEL - Lari Georgia3.21
-
GGP - Guernsey Pound0.89
-
GHS - Cedi Ghana13.28
-
GIP - Bảng Gibraltar0.89
-
GMD - Dalasi Gambia87.29
-
GNF - Franc Guinea10532.05
-
GTQ - Quetzal Guatemala9.17
-
GYD - Đô la Guyana251.07
-
HKD - Đô la Hồng Kông9.36
-
HNL - Lempira Honduras31.88
-
HRK - Kuna Croatia7.69
-
HTG - Gourde Haiti157.07
-
HUF - Forint Hungary372.84
-
IDR - Rupiah Indonesia20683.84
-
ILS - Sheqel Israel mới3.59
-
IMP - Đảo Man0.89
-
INR - Rupee Ấn Độ112.51
-
IOTA - IOTA20.9
-
IQD - Dinar Iraq1571.93
-
IRR - Rial Iran1577956.68
-
ISK - Króna Iceland146.87
-
JEP - Jersey pound0.89
-
JMD - Đô la Jamaica190.09
-
JOD - Dinar Jordan0.85
-
JPY - Yên Nhật190.89
-
KES - Shilling Kenya154.52
-
KGS - Som Kyrgyzstan104.55
-
KHR - Riel Campuchia4803.36
-
KMF - Franc Comoros503.46
-
KPW - Won Triều Tiên1076.22
-
KRW - Won Hàn Quốc1770.33
-
KWD - Dinar Kuwait0.37
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1
-
KZT - Tenge Kazakhstan556.04
-
LAK - Kip Lào26475.03
-
LBP - Bảng Li-băng107460.03
-
LINK - Chainlink0.13
-
LKR - Rupee Sri Lanka381.31
-
LRD - Đô la Liberia220.79
-
LSL - Ioti Lesotho19.72
-
LTC - Litecoin0.022
-
LTL - Litas Lít-va3.53
-
LVL - Lats Latvia0.72
-
LYD - Dinar Libi7.58
-
MAD - Dirham Ma-rốc11.08
-
MDL - Leu Moldova20.55
-
MGA - Ariary Malagasy4977.04
-
MKD - Denar Macedonia62.97
-
MMK - Kyat Myanma2511.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4280.15
-
MOP - Pataca Ma Cao9.68
-
MUR - Rupee Mauritius55.89
-
MVR - Rufiyaa Maldives18.47
-
MWK - Kwacha Malawi2080.37
-
MXN - Peso Mexico20.75
-
MYR - Ringgit Malaysia4.74
-
MZN - Metical Mozambique76.42
-
NAD - Đô la Namibia19.72
-
NEO - Neo0.41
-
NGN - Naira Nigeria1615.66
-
NIO - Córdoba Nicaragua44.16
-
NOK - Krone Na Uy11.1
-
NPR - Rupee Nepal179.99
-
NZD - Đô la New Zealand2.03
-
OMR - Rial Oman0.46
-
PAB - Balboa Panama1.2
-
PEN - Sol Peru4.12
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.27
-
PHP - Peso Philipin72.26
-
PKR - Rupee Pakistan334.52
-
PLN - Zloty Ba Lan4.33
-
PYG - Guarani Paraguay7548.31
-
QAR - Rial Qatar4.37
-
RON - Leu Romania5.2
-
RSD - Dinar Serbia119.86
-
RUB - Rúp Nga89.8
-
RWF - Franc Rwanda1753.5
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út4.48
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon9.62
-
SCR - Rupee Seychelles16.39
-
SDG - Bảng Sudan718.08
-
SEK - Krona Thụy Điển11.02
-
SGD - Đô la Singapore1.52
-
SHP - Bảng St. Helena0.89
-
SLL - Leone Sierra Leone25076.89
-
SOL - Solana0.014
-
SOS - Schilling Somali685.79
-
SRD - Đô la Suriname44.79
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)24752.19
-
SVC - Colón El Salvador10.5
-
SYP - Bảng Syria132.3
-
SZL - Lilangeni Swaziland19.71
-
THB - Bạt Thái Lan38.71
-
THETA - THETA5.69
-
TJS - Somoni Tajikistan11.29
-
TMT - Manat Turkmenistan4.19
-
TND - Dinar Tunisia3.48
-
TOP - Paʻanga Tonga2.87
-
TRX - TRON3.62
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ53.72
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago8.13
-
TWD - Đô la Đài Loan mới37.73
-
TZS - Shilling Tanzania3109.27
-
UAH - Hryvnia Ukraina52.65
-
UGX - Shilling Uganda4446.03
-
UNI - Uniswap0.36
-
USD - Đô la Mỹ1.19
-
UYU - Peso Uruguay47.7
-
UZS - Som Uzbekistan14554.21
-
VET - VeChain165.86
-
VND - Đồng Việt Nam31484.39
-
VUV - Vatu Vanuatu141.15
-
WST - Tala Samoa3.25
-
XAF - Franc CFA Trung Phi669.82
-
XAG - Bạc0.016
-
XAU - Vàng0.00025
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.23
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.83
-
XLM - Stellar6.82
-
XOF - Franc CFA Tây Phi669.82
-
XPF - Franc CFP121.78
-
XRP - XRP0.84
-
XTZ - Tezon3.3
-
YER - Rial Yemen285.39
-
ZAR - Rand Nam Phi19.74
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)10764.3
-
ZMW - Kwacha Zambia22.82
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)385.07
Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ của Quần đảo Cayman
Thông tin thêm về KYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Quần đảo Cayman (KYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.