Chainlink - LINK
Chuyển đổi Chainlink (LINK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 283 phút trước
-
AAVE - Aave0.10
-
ADA - Cardano37.54
-
AED - Dirham UAE33.86
-
AFN - Afghani Afghanistan585.48
-
ALL - Lek Albania751.7
-
AMD - Dram Armenia3458.52
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan16.5
-
AOA - Kwanza Angola8463.95
-
ARS - Peso Argentina12709.71
-
AUD - Đô la Australia12.89
-
AWG - Florin Aruba16.59
-
AZN - Manat Azerbaijan15.64
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi15.39
-
BBD - Đô la Barbados18.63
-
BCH - Bitcoin Cash0.020
-
BDT - Taka Bangladesh1135.17
-
BGN - Lev Bulgaria15.37
-
BHD - Dinar Bahrain3.47
-
BIF - Franc Burundi27511.16
-
BMD - Đô la Bermuda9.22
-
BNB - Binance Coin0.015
-
BND - Đô la Brunei11.77
-
BOB - Boliviano Bolivia63.92
-
BRL - Real Braxin45.8
-
BSD - Đô la Bahamas9.25
-
BTC - Bitcoin0.00012
-
BTN - Ngultrum Bhutan867.3
-
BWP - Pula Botswana124.39
-
BYN - Rúp Belarus26.03
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)180712
-
BZD - Đô la Belize18.6
-
CAD - Đô la Canada12.6
-
CDF - Franc Congo21307.41
-
CHF - Franc Thụy sĩ7.23
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.21
-
CLP - Peso Chile8207.91
-
CNY - Nhân dân tệ62.92
-
COP - Peso Colombia32928.95
-
CRC - Colón Costa Rica4215.11
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi9.22
-
CUP - Peso Cuba244.33
-
CVE - Escudo Cape Verde868.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc191.84
-
DJF - Franc Djibouti1647.47
-
DKK - Krone Đan Mạch58.85
-
DOGE - Dogecoin96.45
-
DOP - Peso Dominica556.76
-
DOT - Polkadot7.42
-
DZD - Dinar Algeria1221.69
-
EGP - Bảng Ai Cập479.52
-
EOS - EOS20.48
-
ERN - Nakfa Eritrea138.3
-
ETB - Birr Ethiopia1456.3
-
ETH - Ethereum0.0040
-
EUR - Euro7.87
-
FIL - Filecoin9.76
-
FJD - Đô la Fiji20.44
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland6.82
-
GBP - Bảng Anh6.83
-
GEL - Lari Georgia24.8
-
GGP - Guernsey Pound6.82
-
GHS - Cedi Ghana102.41
-
GIP - Bảng Gibraltar6.82
-
GMD - Dalasi Gambia673.05
-
GNF - Franc Guinea81200.46
-
GTQ - Quetzal Guatemala70.71
-
GYD - Đô la Guyana1935.76
-
HKD - Đô la Hồng Kông72.21
-
HNL - Lempira Honduras245.79
-
HRK - Kuna Croatia59.35
-
HTG - Gourde Haiti1211.05
-
HUF - Forint Hungary2874.6
-
IDR - Rupiah Indonesia159469.12
-
ILS - Sheqel Israel mới27.74
-
IMP - Đảo Man6.82
-
INR - Rupee Ấn Độ867.44
-
IOTA - IOTA162.89
-
IQD - Dinar Iraq12119.39
-
IRR - Rial Iran12165789.99
-
ISK - Króna Iceland1132.39
-
JEP - Jersey pound6.82
-
JMD - Đô la Jamaica1465.6
-
JOD - Dinar Jordan6.53
-
JPY - Yên Nhật1471.78
-
KES - Shilling Kenya1191.32
-
KGS - Som Kyrgyzstan806.08
-
KHR - Riel Campuchia37033.2
-
KMF - Franc Comoros3881.62
-
KPW - Won Triều Tiên8297.53
-
KRW - Won Hàn Quốc13649.01
-
KWD - Dinar Kuwait2.83
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman7.7
-
KZT - Tenge Kazakhstan4286.97
-
LAK - Kip Lào204118.22
-
LBP - Bảng Li-băng828499.4
-
LINK - Chainlink1
-
LKR - Rupee Sri Lanka2939.86
-
LRD - Đô la Liberia1702.32
-
LSL - Ioti Lesotho152.08
-
LTC - Litecoin0.17
-
LTL - Litas Lít-va27.22
-
LVL - Lats Latvia5.57
-
LYD - Dinar Libi58.5
-
MAD - Dirham Ma-rốc85.42
-
MDL - Leu Moldova158.48
-
MGA - Ariary Malagasy38372.21
-
MKD - Denar Macedonia485.52
-
MMK - Kyat Myanma19359.79
-
MNT - Tugrik Mông Cổ32999.27
-
MOP - Pataca Ma Cao74.63
-
MUR - Rupee Mauritius430.94
-
MVR - Rufiyaa Maldives142.45
-
MWK - Kwacha Malawi16039.33
-
MXN - Peso Mexico159.99
-
MYR - Ringgit Malaysia36.56
-
MZN - Metical Mozambique589.25
-
NAD - Đô la Namibia152.08
-
NEO - Neo3.17
-
NGN - Naira Nigeria12456.49
-
NIO - Córdoba Nicaragua340.49
-
NOK - Krone Na Uy85.64
-
NPR - Rupee Nepal1387.69
-
NZD - Đô la New Zealand15.65
-
OMR - Rial Oman3.54
-
PAB - Balboa Panama9.25
-
PEN - Sol Peru31.79
-
PGK - Kina Papua New Guinea40.69
-
PHP - Peso Philipin557.15
-
PKR - Rupee Pakistan2579.17
-
PLN - Zloty Ba Lan33.42
-
PYG - Guarani Paraguay58196.27
-
QAR - Rial Qatar33.73
-
RON - Leu Romania40.1
-
RSD - Dinar Serbia924.14
-
RUB - Rúp Nga692.38
-
RWF - Franc Rwanda13519.23
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út34.58
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon74.2
-
SCR - Rupee Seychelles126.42
-
SDG - Bảng Sudan5536.29
-
SEK - Krona Thụy Điển84.99
-
SGD - Đô la Singapore11.76
-
SHP - Bảng St. Helena6.88
-
SLL - Leone Sierra Leone193338.75
-
SOL - Solana0.11
-
SOS - Schilling Somali5287.39
-
SRD - Đô la Suriname345.36
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)190835.38
-
SVC - Colón El Salvador80.95
-
SYP - Bảng Syria1020.03
-
SZL - Lilangeni Swaziland152.02
-
THB - Bạt Thái Lan298.51
-
THETA - THETA43.9
-
TJS - Somoni Tajikistan87.1
-
TMT - Manat Turkmenistan32.31
-
TND - Dinar Tunisia26.9
-
TOP - Paʻanga Tonga22.19
-
TRX - TRON27.88
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ414.21
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago62.72
-
TWD - Đô la Đài Loan mới290.91
-
TZS - Shilling Tanzania23972
-
UAH - Hryvnia Ukraina405.92
-
UGX - Shilling Uganda34278.19
-
UNI - Uniswap2.79
-
USD - Đô la Mỹ9.22
-
UYU - Peso Uruguay367.81
-
UZS - Som Uzbekistan112210.61
-
VET - VeChain1299.87
-
VND - Đồng Việt Nam242739.55
-
VUV - Vatu Vanuatu1088.25
-
WST - Tala Samoa25.12
-
XAF - Franc CFA Trung Phi5164.24
-
XAG - Bạc0.12
-
XAU - Vàng0.0020
-
XCD - Đô la Đông Caribê24.91
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt6.42
-
XLM - Stellar52.59
-
XOF - Franc CFA Tây Phi5164.26
-
XPF - Franc CFP938.9
-
XRP - XRP6.54
-
XTZ - Tezon25.45
-
YER - Rial Yemen2200.35
-
ZAR - Rand Nam Phi152.24
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)82991.04
-
ZMW - Kwacha Zambia176.01
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)2968.83
Thông tin thêm về LINK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Chainlink (LINK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.