Dinar Libi - LYD
Chuyển đổi Dinar Libi (LYD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ل.د
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 377 phút trước
-
AAVE - Aave0.0017
-
ADA - Cardano0.64
-
AED - Dirham UAE0.58
-
AFN - Afghani Afghanistan10
-
ALL - Lek Albania12.84
-
AMD - Dram Armenia59.11
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.28
-
AOA - Kwanza Angola144.67
-
ARS - Peso Argentina217.24
-
AUD - Đô la Australia0.22
-
AWG - Florin Aruba0.28
-
AZN - Manat Azerbaijan0.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.26
-
BBD - Đô la Barbados0.32
-
BCH - Bitcoin Cash0.00035
-
BDT - Taka Bangladesh19.4
-
BGN - Lev Bulgaria0.26
-
BHD - Dinar Bahrain0.059
-
BIF - Franc Burundi470.24
-
BMD - Đô la Bermuda0.16
-
BNB - Binance Coin0.00025
-
BND - Đô la Brunei0.20
-
BOB - Boliviano Bolivia1.09
-
BRL - Real Braxin0.78
-
BSD - Đô la Bahamas0.16
-
BTC - Bitcoin0.0000020
-
BTN - Ngultrum Bhutan14.82
-
BWP - Pula Botswana2.12
-
BYN - Rúp Belarus0.44
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)3088.91
-
BZD - Đô la Belize0.32
-
CAD - Đô la Canada0.22
-
CDF - Franc Congo364.2
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.12
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0036
-
CLP - Peso Chile140.29
-
CNY - Nhân dân tệ1.07
-
COP - Peso Colombia562.85
-
CRC - Colón Costa Rica72.04
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.16
-
CUP - Peso Cuba4.17
-
CVE - Escudo Cape Verde14.83
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc3.27
-
DJF - Franc Djibouti28.16
-
DKK - Krone Đan Mạch1
-
DOGE - Dogecoin1.62
-
DOP - Peso Dominica9.51
-
DOT - Polkadot0.13
-
DZD - Dinar Algeria20.88
-
EGP - Bảng Ai Cập8.19
-
EOS - EOS0.35
-
ERN - Nakfa Eritrea2.36
-
ETB - Birr Ethiopia24.89
-
ETH - Ethereum0.000068
-
EUR - Euro0.13
-
FIL - Filecoin0.17
-
FJD - Đô la Fiji0.35
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.12
-
GBP - Bảng Anh0.12
-
GEL - Lari Georgia0.42
-
GGP - Guernsey Pound0.12
-
GHS - Cedi Ghana1.75
-
GIP - Bảng Gibraltar0.12
-
GMD - Dalasi Gambia11.5
-
GNF - Franc Guinea1387.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.2
-
GYD - Đô la Guyana33.08
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.23
-
HNL - Lempira Honduras4.2
-
HRK - Kuna Croatia1.01
-
HTG - Gourde Haiti20.7
-
HUF - Forint Hungary49.13
-
IDR - Rupiah Indonesia2725.81
-
ILS - Sheqel Israel mới0.47
-
IMP - Đảo Man0.12
-
INR - Rupee Ấn Độ14.82
-
IOTA - IOTA2.75
-
IQD - Dinar Iraq207.15
-
IRR - Rial Iran207950.43
-
ISK - Króna Iceland19.35
-
JEP - Jersey pound0.12
-
JMD - Đô la Jamaica25.05
-
JOD - Dinar Jordan0.11
-
JPY - Yên Nhật25.15
-
KES - Shilling Kenya20.36
-
KGS - Som Kyrgyzstan13.77
-
KHR - Riel Campuchia633.01
-
KMF - Franc Comoros66.34
-
KPW - Won Triều Tiên141.83
-
KRW - Won Hàn Quốc233.3
-
KWD - Dinar Kuwait0.049
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.13
-
KZT - Tenge Kazakhstan73.27
-
LAK - Kip Lào3489
-
LBP - Bảng Li-băng14161.58
-
LINK - Chainlink0.017
-
LKR - Rupee Sri Lanka50.25
-
LRD - Đô la Liberia29.09
-
LSL - Ioti Lesotho2.59
-
LTC - Litecoin0.0029
-
LTL - Litas Lít-va0.47
-
LVL - Lats Latvia0.095
-
LYD - Dinar Libi1
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.46
-
MDL - Leu Moldova2.7
-
MGA - Ariary Malagasy655.89
-
MKD - Denar Macedonia8.29
-
MMK - Kyat Myanma330.91
-
MNT - Tugrik Mông Cổ564.05
-
MOP - Pataca Ma Cao1.27
-
MUR - Rupee Mauritius7.36
-
MVR - Rufiyaa Maldives2.43
-
MWK - Kwacha Malawi274.16
-
MXN - Peso Mexico2.73
-
MYR - Ringgit Malaysia0.63
-
MZN - Metical Mozambique10.07
-
NAD - Đô la Namibia2.59
-
NEO - Neo0.054
-
NGN - Naira Nigeria212.91
-
NIO - Córdoba Nicaragua5.82
-
NOK - Krone Na Uy1.46
-
NPR - Rupee Nepal23.71
-
NZD - Đô la New Zealand0.27
-
OMR - Rial Oman0.061
-
PAB - Balboa Panama0.16
-
PEN - Sol Peru0.54
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.70
-
PHP - Peso Philipin9.52
-
PKR - Rupee Pakistan44.08
-
PLN - Zloty Ba Lan0.57
-
PYG - Guarani Paraguay994.75
-
QAR - Rial Qatar0.58
-
RON - Leu Romania0.69
-
RSD - Dinar Serbia15.79
-
RUB - Rúp Nga11.83
-
RWF - Franc Rwanda231.08
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.59
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.26
-
SCR - Rupee Seychelles2.16
-
SDG - Bảng Sudan94.63
-
SEK - Krona Thụy Điển1.45
-
SGD - Đô la Singapore0.20
-
SHP - Bảng St. Helena0.12
-
SLL - Leone Sierra Leone3304.74
-
SOL - Solana0.0018
-
SOS - Schilling Somali90.37
-
SRD - Đô la Suriname5.9
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)3261.95
-
SVC - Colón El Salvador1.38
-
SYP - Bảng Syria17.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland2.59
-
THB - Bạt Thái Lan5.1
-
THETA - THETA0.75
-
TJS - Somoni Tajikistan1.48
-
TMT - Manat Turkmenistan0.55
-
TND - Dinar Tunisia0.46
-
TOP - Paʻanga Tonga0.38
-
TRX - TRON0.48
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ7.08
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.07
-
TWD - Đô la Đài Loan mới4.97
-
TZS - Shilling Tanzania409.75
-
UAH - Hryvnia Ukraina6.93
-
UGX - Shilling Uganda585.91
-
UNI - Uniswap0.048
-
USD - Đô la Mỹ0.16
-
UYU - Peso Uruguay6.28
-
UZS - Som Uzbekistan1918.02
-
VET - VeChain21.85
-
VND - Đồng Việt Nam4149.15
-
VUV - Vatu Vanuatu18.6
-
WST - Tala Samoa0.43
-
XAF - Franc CFA Trung Phi88.27
-
XAG - Bạc0.0021
-
XAU - Vàng0.000033
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.43
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.11
-
XLM - Stellar0.90
-
XOF - Franc CFA Tây Phi88.27
-
XPF - Franc CFP16.04
-
XRP - XRP0.11
-
XTZ - Tezon0.44
-
YER - Rial Yemen37.61
-
ZAR - Rand Nam Phi2.6
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1418.56
-
ZMW - Kwacha Zambia3
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)50.74
Dinar Libi là tiền tệ của Libya
Thông tin thêm về LYD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Dinar Libi (LYD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.