Leu Moldova - MDL
Chuyển đổi Leu Moldova (MDL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
L
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00063
-
ADA - Cardano0.23
-
AED - Dirham UAE0.21
-
AFN - Afghani Afghanistan3.69
-
ALL - Lek Albania4.74
-
AMD - Dram Armenia21.82
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.10
-
AOA - Kwanza Angola53.4
-
ARS - Peso Argentina80.19
-
AUD - Đô la Australia0.081
-
AWG - Florin Aruba0.10
-
AZN - Manat Azerbaijan0.099
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.097
-
BBD - Đô la Barbados0.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.00013
-
BDT - Taka Bangladesh7.16
-
BGN - Lev Bulgaria0.097
-
BHD - Dinar Bahrain0.022
-
BIF - Franc Burundi173.59
-
BMD - Đô la Bermuda0.058
-
BNB - Binance Coin0.000092
-
BND - Đô la Brunei0.074
-
BOB - Boliviano Bolivia0.40
-
BRL - Real Braxin0.29
-
BSD - Đô la Bahamas0.058
-
BTC - Bitcoin7.4e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan5.47
-
BWP - Pula Botswana0.78
-
BYN - Rúp Belarus0.16
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1140.27
-
BZD - Đô la Belize0.12
-
CAD - Đô la Canada0.080
-
CDF - Franc Congo134.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.046
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0013
-
CLP - Peso Chile51.79
-
CNY - Nhân dân tệ0.40
-
COP - Peso Colombia207.77
-
CRC - Colón Costa Rica26.59
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.058
-
CUP - Peso Cuba1.54
-
CVE - Escudo Cape Verde5.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.21
-
DJF - Franc Djibouti10.39
-
DKK - Krone Đan Mạch0.37
-
DOGE - Dogecoin0.60
-
DOP - Peso Dominica3.51
-
DOT - Polkadot0.047
-
DZD - Dinar Algeria7.7
-
EGP - Bảng Ai Cập3.02
-
EOS - EOS0.13
-
ERN - Nakfa Eritrea0.87
-
ETB - Birr Ethiopia9.18
-
ETH - Ethereum0.000025
-
EUR - Euro0.050
-
FIL - Filecoin0.062
-
FJD - Đô la Fiji0.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.043
-
GBP - Bảng Anh0.043
-
GEL - Lari Georgia0.16
-
GGP - Guernsey Pound0.043
-
GHS - Cedi Ghana0.65
-
GIP - Bảng Gibraltar0.043
-
GMD - Dalasi Gambia4.24
-
GNF - Franc Guinea512.36
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.45
-
GYD - Đô la Guyana12.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.46
-
HNL - Lempira Honduras1.55
-
HRK - Kuna Croatia0.37
-
HTG - Gourde Haiti7.64
-
HUF - Forint Hungary18.13
-
IDR - Rupiah Indonesia1006.23
-
ILS - Sheqel Israel mới0.18
-
IMP - Đảo Man0.043
-
INR - Rupee Ấn Độ5.47
-
IOTA - IOTA1.01
-
IQD - Dinar Iraq76.47
-
IRR - Rial Iran76765
-
ISK - Króna Iceland7.14
-
JEP - Jersey pound0.043
-
JMD - Đô la Jamaica9.24
-
JOD - Dinar Jordan0.041
-
JPY - Yên Nhật9.28
-
KES - Shilling Kenya7.51
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.08
-
KHR - Riel Campuchia233.67
-
KMF - Franc Comoros24.49
-
KPW - Won Triều Tiên52.35
-
KRW - Won Hàn Quốc86.12
-
KWD - Dinar Kuwait0.018
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.049
-
KZT - Tenge Kazakhstan27.05
-
LAK - Kip Lào1287.96
-
LBP - Bảng Li-băng5227.75
-
LINK - Chainlink0.0063
-
LKR - Rupee Sri Lanka18.55
-
LRD - Đô la Liberia10.74
-
LSL - Ioti Lesotho0.96
-
LTC - Litecoin0.0011
-
LTL - Litas Lít-va0.17
-
LVL - Lats Latvia0.035
-
LYD - Dinar Libi0.37
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.54
-
MDL - Leu Moldova1
-
MGA - Ariary Malagasy242.12
-
MKD - Denar Macedonia3.06
-
MMK - Kyat Myanma122.15
-
MNT - Tugrik Mông Cổ208.22
-
MOP - Pataca Ma Cao0.47
-
MUR - Rupee Mauritius2.71
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.90
-
MWK - Kwacha Malawi101.2
-
MXN - Peso Mexico1
-
MYR - Ringgit Malaysia0.23
-
MZN - Metical Mozambique3.71
-
NAD - Đô la Namibia0.96
-
NEO - Neo0.020
-
NGN - Naira Nigeria78.59
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.14
-
NOK - Krone Na Uy0.54
-
NPR - Rupee Nepal8.75
-
NZD - Đô la New Zealand0.099
-
OMR - Rial Oman0.022
-
PAB - Balboa Panama0.058
-
PEN - Sol Peru0.20
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.26
-
PHP - Peso Philipin3.51
-
PKR - Rupee Pakistan16.27
-
PLN - Zloty Ba Lan0.21
-
PYG - Guarani Paraguay367.21
-
QAR - Rial Qatar0.21
-
RON - Leu Romania0.25
-
RSD - Dinar Serbia5.83
-
RUB - Rúp Nga4.36
-
RWF - Franc Rwanda85.3
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.22
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.47
-
SCR - Rupee Seychelles0.80
-
SDG - Bảng Sudan34.93
-
SEK - Krona Thụy Điển0.54
-
SGD - Đô la Singapore0.074
-
SHP - Bảng St. Helena0.043
-
SLL - Leone Sierra Leone1219.94
-
SOL - Solana0.00068
-
SOS - Schilling Somali33.36
-
SRD - Đô la Suriname2.17
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1204.15
-
SVC - Colón El Salvador0.51
-
SYP - Bảng Syria6.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.96
-
THB - Bạt Thái Lan1.88
-
THETA - THETA0.28
-
TJS - Somoni Tajikistan0.55
-
TMT - Manat Turkmenistan0.20
-
TND - Dinar Tunisia0.17
-
TOP - Paʻanga Tonga0.14
-
TRX - TRON0.18
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.61
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.40
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.83
-
TZS - Shilling Tanzania151.26
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.56
-
UGX - Shilling Uganda216.29
-
UNI - Uniswap0.018
-
USD - Đô la Mỹ0.058
-
UYU - Peso Uruguay2.32
-
UZS - Som Uzbekistan708.03
-
VET - VeChain8.06
-
VND - Đồng Việt Nam1531.66
-
VUV - Vatu Vanuatu6.86
-
WST - Tala Samoa0.16
-
XAF - Franc CFA Trung Phi32.58
-
XAG - Bạc0.00076
-
XAU - Vàng0.000012
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.16
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.041
-
XLM - Stellar0.33
-
XOF - Franc CFA Tây Phi32.58
-
XPF - Franc CFP5.92
-
XRP - XRP0.041
-
XTZ - Tezon0.16
-
YER - Rial Yemen13.88
-
ZAR - Rand Nam Phi0.96
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)523.66
-
ZMW - Kwacha Zambia1.11
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)18.73
Leu Moldova là tiền tệ của Moldova
Thông tin thêm về MDL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Leu Moldova (MDL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.