Rupee Mauritius - MUR
Chuyển đổi Rupee Mauritius (MUR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₨
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00023
-
ADA - Cardano0.087
-
AED - Dirham UAE0.079
-
AFN - Afghani Afghanistan1.35
-
ALL - Lek Albania1.74
-
AMD - Dram Armenia8.02
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.038
-
AOA - Kwanza Angola19.64
-
ARS - Peso Argentina29.49
-
AUD - Đô la Australia0.030
-
AWG - Florin Aruba0.039
-
AZN - Manat Azerbaijan0.036
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.036
-
BBD - Đô la Barbados0.043
-
BCH - Bitcoin Cash0.000047
-
BDT - Taka Bangladesh2.63
-
BGN - Lev Bulgaria0.036
-
BHD - Dinar Bahrain0.0081
-
BIF - Franc Burundi63.83
-
BMD - Đô la Bermuda0.021
-
BNB - Binance Coin0.000034
-
BND - Đô la Brunei0.027
-
BOB - Boliviano Bolivia0.15
-
BRL - Real Braxin0.11
-
BSD - Đô la Bahamas0.021
-
BTC - Bitcoin2.7e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.01
-
BWP - Pula Botswana0.29
-
BYN - Rúp Belarus0.060
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)419.33
-
BZD - Đô la Belize0.043
-
CAD - Đô la Canada0.029
-
CDF - Franc Congo49.44
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.017
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00048
-
CLP - Peso Chile19.04
-
CNY - Nhân dân tệ0.15
-
COP - Peso Colombia76.41
-
CRC - Colón Costa Rica9.78
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.021
-
CUP - Peso Cuba0.57
-
CVE - Escudo Cape Verde2.01
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.45
-
DJF - Franc Djibouti3.82
-
DKK - Krone Đan Mạch0.14
-
DOGE - Dogecoin0.22
-
DOP - Peso Dominica1.29
-
DOT - Polkadot0.017
-
DZD - Dinar Algeria2.83
-
EGP - Bảng Ai Cập1.11
-
EOS - EOS0.048
-
ERN - Nakfa Eritrea0.32
-
ETB - Birr Ethiopia3.37
-
ETH - Ethereum0.0000092
-
EUR - Euro0.018
-
FIL - Filecoin0.023
-
FJD - Đô la Fiji0.047
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.016
-
GBP - Bảng Anh0.016
-
GEL - Lari Georgia0.058
-
GGP - Guernsey Pound0.016
-
GHS - Cedi Ghana0.24
-
GIP - Bảng Gibraltar0.016
-
GMD - Dalasi Gambia1.56
-
GNF - Franc Guinea188.42
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.16
-
GYD - Đô la Guyana4.49
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.17
-
HNL - Lempira Honduras0.57
-
HRK - Kuna Croatia0.14
-
HTG - Gourde Haiti2.81
-
HUF - Forint Hungary6.67
-
IDR - Rupiah Indonesia370.04
-
ILS - Sheqel Israel mới0.064
-
IMP - Đảo Man0.016
-
INR - Rupee Ấn Độ2.01
-
IOTA - IOTA0.38
-
IQD - Dinar Iraq28.12
-
IRR - Rial Iran28230.54
-
ISK - Króna Iceland2.62
-
JEP - Jersey pound0.016
-
JMD - Đô la Jamaica3.4
-
JOD - Dinar Jordan0.015
-
JPY - Yên Nhật3.41
-
KES - Shilling Kenya2.76
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.87
-
KHR - Riel Campuchia85.93
-
KMF - Franc Comoros9
-
KPW - Won Triều Tiên19.25
-
KRW - Won Hàn Quốc31.67
-
KWD - Dinar Kuwait0.0066
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.018
-
KZT - Tenge Kazakhstan9.94
-
LAK - Kip Lào473.65
-
LBP - Bảng Li-băng1922.52
-
LINK - Chainlink0.0023
-
LKR - Rupee Sri Lanka6.82
-
LRD - Đô la Liberia3.95
-
LSL - Ioti Lesotho0.35
-
LTC - Litecoin0.00039
-
LTL - Litas Lít-va0.063
-
LVL - Lats Latvia0.013
-
LYD - Dinar Libi0.14
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.20
-
MDL - Leu Moldova0.37
-
MGA - Ariary Malagasy89.04
-
MKD - Denar Macedonia1.12
-
MMK - Kyat Myanma44.92
-
MNT - Tugrik Mông Cổ76.57
-
MOP - Pataca Ma Cao0.17
-
MUR - Rupee Mauritius1
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.33
-
MWK - Kwacha Malawi37.21
-
MXN - Peso Mexico0.37
-
MYR - Ringgit Malaysia0.085
-
MZN - Metical Mozambique1.36
-
NAD - Đô la Namibia0.35
-
NEO - Neo0.0074
-
NGN - Naira Nigeria28.9
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.79
-
NOK - Krone Na Uy0.20
-
NPR - Rupee Nepal3.22
-
NZD - Đô la New Zealand0.036
-
OMR - Rial Oman0.0082
-
PAB - Balboa Panama0.021
-
PEN - Sol Peru0.074
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.094
-
PHP - Peso Philipin1.29
-
PKR - Rupee Pakistan5.98
-
PLN - Zloty Ba Lan0.078
-
PYG - Guarani Paraguay135.04
-
QAR - Rial Qatar0.078
-
RON - Leu Romania0.093
-
RSD - Dinar Serbia2.14
-
RUB - Rúp Nga1.6
-
RWF - Franc Rwanda31.37
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.080
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.17
-
SCR - Rupee Seychelles0.29
-
SDG - Bảng Sudan12.84
-
SEK - Krona Thụy Điển0.20
-
SGD - Đô la Singapore0.027
-
SHP - Bảng St. Helena0.016
-
SLL - Leone Sierra Leone448.63
-
SOL - Solana0.00025
-
SOS - Schilling Somali12.26
-
SRD - Đô la Suriname0.80
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)442.83
-
SVC - Colón El Salvador0.19
-
SYP - Bảng Syria2.36
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.35
-
THB - Bạt Thái Lan0.69
-
THETA - THETA0.10
-
TJS - Somoni Tajikistan0.20
-
TMT - Manat Turkmenistan0.075
-
TND - Dinar Tunisia0.062
-
TOP - Paʻanga Tonga0.052
-
TRX - TRON0.065
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.96
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.15
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.68
-
TZS - Shilling Tanzania55.62
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.94
-
UGX - Shilling Uganda79.54
-
UNI - Uniswap0.0065
-
USD - Đô la Mỹ0.021
-
UYU - Peso Uruguay0.85
-
UZS - Som Uzbekistan260.38
-
VET - VeChain3.01
-
VND - Đồng Việt Nam563.27
-
VUV - Vatu Vanuatu2.52
-
WST - Tala Samoa0.058
-
XAF - Franc CFA Trung Phi11.98
-
XAG - Bạc0.00028
-
XAU - Vàng0.0000045
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.058
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.015
-
XLM - Stellar0.12
-
XOF - Franc CFA Tây Phi11.98
-
XPF - Franc CFP2.17
-
XRP - XRP0.015
-
XTZ - Tezon0.059
-
YER - Rial Yemen5.1
-
ZAR - Rand Nam Phi0.35
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)192.57
-
ZMW - Kwacha Zambia0.41
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)6.88
Rupee Mauritius là tiền tệ của Mauritius
Thông tin thêm về MUR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rupee Mauritius (MUR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.