Rufiyaa Maldives - MVR
Chuyển đổi Rufiyaa Maldives (MVR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
.ރ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00070
-
ADA - Cardano0.26
-
AED - Dirham UAE0.24
-
AFN - Afghani Afghanistan4.11
-
ALL - Lek Albania5.27
-
AMD - Dram Armenia24.27
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.12
-
AOA - Kwanza Angola59.41
-
ARS - Peso Argentina89.22
-
AUD - Đô la Australia0.090
-
AWG - Florin Aruba0.12
-
AZN - Manat Azerbaijan0.11
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.11
-
BBD - Đô la Barbados0.13
-
BCH - Bitcoin Cash0.00014
-
BDT - Taka Bangladesh7.96
-
BGN - Lev Bulgaria0.11
-
BHD - Dinar Bahrain0.024
-
BIF - Franc Burundi193.12
-
BMD - Đô la Bermuda0.065
-
BNB - Binance Coin0.00010
-
BND - Đô la Brunei0.083
-
BOB - Boliviano Bolivia0.45
-
BRL - Real Braxin0.32
-
BSD - Đô la Bahamas0.065
-
BTC - Bitcoin8.3e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan6.08
-
BWP - Pula Botswana0.87
-
BYN - Rúp Belarus0.18
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1268.58
-
BZD - Đô la Belize0.13
-
CAD - Đô la Canada0.088
-
CDF - Franc Congo149.57
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.051
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0015
-
CLP - Peso Chile57.61
-
CNY - Nhân dân tệ0.44
-
COP - Peso Colombia231.15
-
CRC - Colón Costa Rica29.58
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.065
-
CUP - Peso Cuba1.71
-
CVE - Escudo Cape Verde6.09
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.34
-
DJF - Franc Djibouti11.56
-
DKK - Krone Đan Mạch0.41
-
DOGE - Dogecoin0.67
-
DOP - Peso Dominica3.9
-
DOT - Polkadot0.052
-
DZD - Dinar Algeria8.57
-
EGP - Bảng Ai Cập3.36
-
EOS - EOS0.14
-
ERN - Nakfa Eritrea0.97
-
ETB - Birr Ethiopia10.22
-
ETH - Ethereum0.000028
-
EUR - Euro0.055
-
FIL - Filecoin0.069
-
FJD - Đô la Fiji0.14
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.048
-
GBP - Bảng Anh0.048
-
GEL - Lari Georgia0.17
-
GGP - Guernsey Pound0.048
-
GHS - Cedi Ghana0.72
-
GIP - Bảng Gibraltar0.048
-
GMD - Dalasi Gambia4.72
-
GNF - Franc Guinea570.02
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.50
-
GYD - Đô la Guyana13.58
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.51
-
HNL - Lempira Honduras1.72
-
HRK - Kuna Croatia0.42
-
HTG - Gourde Haiti8.5
-
HUF - Forint Hungary20.17
-
IDR - Rupiah Indonesia1119.46
-
ILS - Sheqel Israel mới0.19
-
IMP - Đảo Man0.048
-
INR - Rupee Ấn Độ6.08
-
IOTA - IOTA1.13
-
IQD - Dinar Iraq85.07
-
IRR - Rial Iran85403.1
-
ISK - Króna Iceland7.94
-
JEP - Jersey pound0.048
-
JMD - Đô la Jamaica10.28
-
JOD - Dinar Jordan0.046
-
JPY - Yên Nhật10.33
-
KES - Shilling Kenya8.36
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.65
-
KHR - Riel Campuchia259.97
-
KMF - Franc Comoros27.24
-
KPW - Won Triều Tiên58.24
-
KRW - Won Hàn Quốc95.81
-
KWD - Dinar Kuwait0.020
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.054
-
KZT - Tenge Kazakhstan30.09
-
LAK - Kip Lào1432.89
-
LBP - Bảng Li-băng5816.01
-
LINK - Chainlink0.0070
-
LKR - Rupee Sri Lanka20.63
-
LRD - Đô la Liberia11.95
-
LSL - Ioti Lesotho1.06
-
LTC - Litecoin0.0012
-
LTL - Litas Lít-va0.19
-
LVL - Lats Latvia0.039
-
LYD - Dinar Libi0.41
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.60
-
MDL - Leu Moldova1.11
-
MGA - Ariary Malagasy269.37
-
MKD - Denar Macedonia3.4
-
MMK - Kyat Myanma135.9
-
MNT - Tugrik Mông Cổ231.65
-
MOP - Pataca Ma Cao0.52
-
MUR - Rupee Mauritius3.02
-
MVR - Rufiyaa Maldives1
-
MWK - Kwacha Malawi112.59
-
MXN - Peso Mexico1.12
-
MYR - Ringgit Malaysia0.26
-
MZN - Metical Mozambique4.13
-
NAD - Đô la Namibia1.06
-
NEO - Neo0.022
-
NGN - Naira Nigeria87.44
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.39
-
NOK - Krone Na Uy0.60
-
NPR - Rupee Nepal9.74
-
NZD - Đô la New Zealand0.11
-
OMR - Rial Oman0.025
-
PAB - Balboa Panama0.065
-
PEN - Sol Peru0.22
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.29
-
PHP - Peso Philipin3.91
-
PKR - Rupee Pakistan18.1
-
PLN - Zloty Ba Lan0.23
-
PYG - Guarani Paraguay408.53
-
QAR - Rial Qatar0.24
-
RON - Leu Romania0.28
-
RSD - Dinar Serbia6.48
-
RUB - Rúp Nga4.86
-
RWF - Franc Rwanda94.9
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.24
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.52
-
SCR - Rupee Seychelles0.89
-
SDG - Bảng Sudan38.86
-
SEK - Krona Thụy Điển0.60
-
SGD - Đô la Singapore0.083
-
SHP - Bảng St. Helena0.048
-
SLL - Leone Sierra Leone1357.22
-
SOL - Solana0.00075
-
SOS - Schilling Somali37.11
-
SRD - Đô la Suriname2.42
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1339.65
-
SVC - Colón El Salvador0.57
-
SYP - Bảng Syria7.16
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.06
-
THB - Bạt Thái Lan2.09
-
THETA - THETA0.31
-
TJS - Somoni Tajikistan0.61
-
TMT - Manat Turkmenistan0.23
-
TND - Dinar Tunisia0.19
-
TOP - Paʻanga Tonga0.16
-
TRX - TRON0.20
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.9
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.44
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.04
-
TZS - Shilling Tanzania168.28
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.84
-
UGX - Shilling Uganda240.63
-
UNI - Uniswap0.020
-
USD - Đô la Mỹ0.065
-
UYU - Peso Uruguay2.58
-
UZS - Som Uzbekistan787.71
-
VET - VeChain8.97
-
VND - Đồng Việt Nam1704.01
-
VUV - Vatu Vanuatu7.63
-
WST - Tala Samoa0.18
-
XAF - Franc CFA Trung Phi36.25
-
XAG - Bạc0.00085
-
XAU - Vàng0.000014
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.17
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.045
-
XLM - Stellar0.37
-
XOF - Franc CFA Tây Phi36.25
-
XPF - Franc CFP6.59
-
XRP - XRP0.046
-
XTZ - Tezon0.18
-
YER - Rial Yemen15.44
-
ZAR - Rand Nam Phi1.06
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)582.59
-
ZMW - Kwacha Zambia1.23
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)20.84
Rufiyaa Maldives là tiền tệ của Maldives
Thông tin thêm về MVR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rufiyaa Maldives (MVR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.