Đô la Namibia - NAD
Chuyển đổi Đô la Namibia (NAD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00067
-
ADA - Cardano0.25
-
AED - Dirham UAE0.22
-
AFN - Afghani Afghanistan3.84
-
ALL - Lek Albania4.94
-
AMD - Dram Armenia22.74
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.11
-
AOA - Kwanza Angola55.65
-
ARS - Peso Argentina83.57
-
AUD - Đô la Australia0.085
-
AWG - Florin Aruba0.11
-
AZN - Manat Azerbaijan0.10
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.10
-
BBD - Đô la Barbados0.12
-
BCH - Bitcoin Cash0.00013
-
BDT - Taka Bangladesh7.46
-
BGN - Lev Bulgaria0.10
-
BHD - Dinar Bahrain0.023
-
BIF - Franc Burundi180.89
-
BMD - Đô la Bermuda0.061
-
BNB - Binance Coin0.000096
-
BND - Đô la Brunei0.077
-
BOB - Boliviano Bolivia0.42
-
BRL - Real Braxin0.30
-
BSD - Đô la Bahamas0.061
-
BTC - Bitcoin7.8e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan5.7
-
BWP - Pula Botswana0.82
-
BYN - Rúp Belarus0.17
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1188.25
-
BZD - Đô la Belize0.12
-
CAD - Đô la Canada0.083
-
CDF - Franc Congo140.1
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.048
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0014
-
CLP - Peso Chile53.97
-
CNY - Nhân dân tệ0.41
-
COP - Peso Colombia216.52
-
CRC - Colón Costa Rica27.71
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.061
-
CUP - Peso Cuba1.6
-
CVE - Escudo Cape Verde5.7
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.26
-
DJF - Franc Djibouti10.83
-
DKK - Krone Đan Mạch0.39
-
DOGE - Dogecoin0.63
-
DOP - Peso Dominica3.66
-
DOT - Polkadot0.049
-
DZD - Dinar Algeria8.03
-
EGP - Bảng Ai Cập3.15
-
EOS - EOS0.13
-
ERN - Nakfa Eritrea0.91
-
ETB - Birr Ethiopia9.57
-
ETH - Ethereum0.000026
-
EUR - Euro0.052
-
FIL - Filecoin0.064
-
FJD - Đô la Fiji0.13
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.045
-
GBP - Bảng Anh0.045
-
GEL - Lari Georgia0.16
-
GGP - Guernsey Pound0.045
-
GHS - Cedi Ghana0.67
-
GIP - Bảng Gibraltar0.045
-
GMD - Dalasi Gambia4.42
-
GNF - Franc Guinea533.92
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.46
-
GYD - Đô la Guyana12.72
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.47
-
HNL - Lempira Honduras1.61
-
HRK - Kuna Croatia0.39
-
HTG - Gourde Haiti7.96
-
HUF - Forint Hungary18.9
-
IDR - Rupiah Indonesia1048.57
-
ILS - Sheqel Israel mới0.18
-
IMP - Đảo Man0.045
-
INR - Rupee Ấn Độ5.7
-
IOTA - IOTA1.07
-
IQD - Dinar Iraq79.68
-
IRR - Rial Iran79994.86
-
ISK - Króna Iceland7.44
-
JEP - Jersey pound0.045
-
JMD - Đô la Jamaica9.63
-
JOD - Dinar Jordan0.043
-
JPY - Yên Nhật9.67
-
KES - Shilling Kenya7.83
-
KGS - Som Kyrgyzstan5.3
-
KHR - Riel Campuchia243.5
-
KMF - Franc Comoros25.52
-
KPW - Won Triều Tiên54.55
-
KRW - Won Hàn Quốc89.74
-
KWD - Dinar Kuwait0.019
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.051
-
KZT - Tenge Kazakhstan28.18
-
LAK - Kip Lào1342.15
-
LBP - Bảng Li-băng5447.71
-
LINK - Chainlink0.0066
-
LKR - Rupee Sri Lanka19.33
-
LRD - Đô la Liberia11.19
-
LSL - Ioti Lesotho1
-
LTC - Litecoin0.0011
-
LTL - Litas Lít-va0.18
-
LVL - Lats Latvia0.037
-
LYD - Dinar Libi0.38
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.56
-
MDL - Leu Moldova1.04
-
MGA - Ariary Malagasy252.31
-
MKD - Denar Macedonia3.19
-
MMK - Kyat Myanma127.29
-
MNT - Tugrik Mông Cổ216.98
-
MOP - Pataca Ma Cao0.49
-
MUR - Rupee Mauritius2.83
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.94
-
MWK - Kwacha Malawi105.46
-
MXN - Peso Mexico1.05
-
MYR - Ringgit Malaysia0.24
-
MZN - Metical Mozambique3.87
-
NAD - Đô la Namibia1
-
NEO - Neo0.021
-
NGN - Naira Nigeria81.9
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.23
-
NOK - Krone Na Uy0.56
-
NPR - Rupee Nepal9.12
-
NZD - Đô la New Zealand0.10
-
OMR - Rial Oman0.023
-
PAB - Balboa Panama0.061
-
PEN - Sol Peru0.21
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.27
-
PHP - Peso Philipin3.66
-
PKR - Rupee Pakistan16.95
-
PLN - Zloty Ba Lan0.22
-
PYG - Guarani Paraguay382.66
-
QAR - Rial Qatar0.22
-
RON - Leu Romania0.26
-
RSD - Dinar Serbia6.07
-
RUB - Rúp Nga4.55
-
RWF - Franc Rwanda88.89
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.23
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.49
-
SCR - Rupee Seychelles0.83
-
SDG - Bảng Sudan36.4
-
SEK - Krona Thụy Điển0.56
-
SGD - Đô la Singapore0.077
-
SHP - Bảng St. Helena0.045
-
SLL - Leone Sierra Leone1271.27
-
SOL - Solana0.00071
-
SOS - Schilling Somali34.76
-
SRD - Đô la Suriname2.27
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1254.81
-
SVC - Colón El Salvador0.53
-
SYP - Bảng Syria6.7
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.0
-
THB - Bạt Thái Lan1.96
-
THETA - THETA0.29
-
TJS - Somoni Tajikistan0.57
-
TMT - Manat Turkmenistan0.21
-
TND - Dinar Tunisia0.18
-
TOP - Paʻanga Tonga0.15
-
TRX - TRON0.18
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ2.72
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.41
-
TWD - Đô la Đài Loan mới1.91
-
TZS - Shilling Tanzania157.62
-
UAH - Hryvnia Ukraina2.66
-
UGX - Shilling Uganda225.39
-
UNI - Uniswap0.018
-
USD - Đô la Mỹ0.061
-
UYU - Peso Uruguay2.41
-
UZS - Som Uzbekistan737.82
-
VET - VeChain8.54
-
VND - Đồng Việt Nam1596.1
-
VUV - Vatu Vanuatu7.15
-
WST - Tala Samoa0.17
-
XAF - Franc CFA Trung Phi33.95
-
XAG - Bạc0.00080
-
XAU - Vàng0.000013
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.16
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.042
-
XLM - Stellar0.35
-
XOF - Franc CFA Tây Phi33.95
-
XPF - Franc CFP6.17
-
XRP - XRP0.043
-
XTZ - Tezon0.17
-
YER - Rial Yemen14.46
-
ZAR - Rand Nam Phi1
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)545.69
-
ZMW - Kwacha Zambia1.15
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)19.52
Đô la Namibia là tiền tệ của Namibia
Thông tin thêm về NAD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Namibia (NAD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.