Córdoba Nicaragua - NIO
Chuyển đổi Córdoba Nicaragua (NIO) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
C$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.00030
-
ADA - Cardano0.11
-
AED - Dirham UAE0.099
-
AFN - Afghani Afghanistan1.71
-
ALL - Lek Albania2.2
-
AMD - Dram Armenia10.15
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.048
-
AOA - Kwanza Angola24.85
-
ARS - Peso Argentina37.32
-
AUD - Đô la Australia0.038
-
AWG - Florin Aruba0.049
-
AZN - Manat Azerbaijan0.046
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.045
-
BBD - Đô la Barbados0.055
-
BCH - Bitcoin Cash0.000060
-
BDT - Taka Bangladesh3.33
-
BGN - Lev Bulgaria0.045
-
BHD - Dinar Bahrain0.010
-
BIF - Franc Burundi80.79
-
BMD - Đô la Bermuda0.027
-
BNB - Binance Coin0.000043
-
BND - Đô la Brunei0.035
-
BOB - Boliviano Bolivia0.19
-
BRL - Real Braxin0.13
-
BSD - Đô la Bahamas0.027
-
BTC - Bitcoin3.5e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.54
-
BWP - Pula Botswana0.37
-
BYN - Rúp Belarus0.076
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)530.72
-
BZD - Đô la Belize0.055
-
CAD - Đô la Canada0.037
-
CDF - Franc Congo62.57
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.021
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00061
-
CLP - Peso Chile24.1
-
CNY - Nhân dân tệ0.18
-
COP - Peso Colombia96.7
-
CRC - Colón Costa Rica12.37
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.027
-
CUP - Peso Cuba0.72
-
CVE - Escudo Cape Verde2.54
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.56
-
DJF - Franc Djibouti4.83
-
DKK - Krone Đan Mạch0.17
-
DOGE - Dogecoin0.28
-
DOP - Peso Dominica1.63
-
DOT - Polkadot0.022
-
DZD - Dinar Algeria3.58
-
EGP - Bảng Ai Cập1.4
-
EOS - EOS0.060
-
ERN - Nakfa Eritrea0.41
-
ETB - Birr Ethiopia4.27
-
ETH - Ethereum0.000012
-
EUR - Euro0.023
-
FIL - Filecoin0.029
-
FJD - Đô la Fiji0.060
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.020
-
GBP - Bảng Anh0.020
-
GEL - Lari Georgia0.073
-
GGP - Guernsey Pound0.020
-
GHS - Cedi Ghana0.30
-
GIP - Bảng Gibraltar0.020
-
GMD - Dalasi Gambia1.97
-
GNF - Franc Guinea238.47
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.21
-
GYD - Đô la Guyana5.68
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.21
-
HNL - Lempira Honduras0.72
-
HRK - Kuna Croatia0.17
-
HTG - Gourde Haiti3.55
-
HUF - Forint Hungary8.44
-
IDR - Rupiah Indonesia468.34
-
ILS - Sheqel Israel mới0.081
-
IMP - Đảo Man0.020
-
INR - Rupee Ấn Độ2.54
-
IOTA - IOTA0.48
-
IQD - Dinar Iraq35.59
-
IRR - Rial Iran35729.46
-
ISK - Króna Iceland3.32
-
JEP - Jersey pound0.020
-
JMD - Đô la Jamaica4.3
-
JOD - Dinar Jordan0.019
-
JPY - Yên Nhật4.32
-
KES - Shilling Kenya3.49
-
KGS - Som Kyrgyzstan2.36
-
KHR - Riel Campuchia108.76
-
KMF - Franc Comoros11.39
-
KPW - Won Triều Tiên24.36
-
KRW - Won Hàn Quốc40.08
-
KWD - Dinar Kuwait0.0083
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.023
-
KZT - Tenge Kazakhstan12.59
-
LAK - Kip Lào599.47
-
LBP - Bảng Li-băng2433.2
-
LINK - Chainlink0.0029
-
LKR - Rupee Sri Lanka8.63
-
LRD - Đô la Liberia4.99
-
LSL - Ioti Lesotho0.45
-
LTC - Litecoin0.00049
-
LTL - Litas Lít-va0.080
-
LVL - Lats Latvia0.016
-
LYD - Dinar Libi0.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.25
-
MDL - Leu Moldova0.47
-
MGA - Ariary Malagasy112.69
-
MKD - Denar Macedonia1.42
-
MMK - Kyat Myanma56.85
-
MNT - Tugrik Mông Cổ96.91
-
MOP - Pataca Ma Cao0.22
-
MUR - Rupee Mauritius1.26
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.42
-
MWK - Kwacha Malawi47.1
-
MXN - Peso Mexico0.47
-
MYR - Ringgit Malaysia0.11
-
MZN - Metical Mozambique1.73
-
NAD - Đô la Namibia0.45
-
NEO - Neo0.0093
-
NGN - Naira Nigeria36.58
-
NIO - Córdoba Nicaragua1
-
NOK - Krone Na Uy0.25
-
NPR - Rupee Nepal4.07
-
NZD - Đô la New Zealand0.046
-
OMR - Rial Oman0.010
-
PAB - Balboa Panama0.027
-
PEN - Sol Peru0.093
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.12
-
PHP - Peso Philipin1.63
-
PKR - Rupee Pakistan7.57
-
PLN - Zloty Ba Lan0.098
-
PYG - Guarani Paraguay170.91
-
QAR - Rial Qatar0.099
-
RON - Leu Romania0.12
-
RSD - Dinar Serbia2.71
-
RUB - Rúp Nga2.03
-
RWF - Franc Rwanda39.7
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.22
-
SCR - Rupee Seychelles0.37
-
SDG - Bảng Sudan16.25
-
SEK - Krona Thụy Điển0.25
-
SGD - Đô la Singapore0.035
-
SHP - Bảng St. Helena0.020
-
SLL - Leone Sierra Leone567.81
-
SOL - Solana0.00032
-
SOS - Schilling Somali15.52
-
SRD - Đô la Suriname1.01
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)560.46
-
SVC - Colón El Salvador0.24
-
SYP - Bảng Syria2.99
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.45
-
THB - Bạt Thái Lan0.88
-
THETA - THETA0.13
-
TJS - Somoni Tajikistan0.26
-
TMT - Manat Turkmenistan0.095
-
TND - Dinar Tunisia0.079
-
TOP - Paʻanga Tonga0.065
-
TRX - TRON0.082
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.21
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.18
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.85
-
TZS - Shilling Tanzania70.4
-
UAH - Hryvnia Ukraina1.19
-
UGX - Shilling Uganda100.67
-
UNI - Uniswap0.0082
-
USD - Đô la Mỹ0.027
-
UYU - Peso Uruguay1.08
-
UZS - Som Uzbekistan329.54
-
VET - VeChain3.81
-
VND - Đồng Việt Nam712.89
-
VUV - Vatu Vanuatu3.19
-
WST - Tala Samoa0.074
-
XAF - Franc CFA Trung Phi15.16
-
XAG - Bạc0.00036
-
XAU - Vàng0.0000057
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.073
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.019
-
XLM - Stellar0.15
-
XOF - Franc CFA Tây Phi15.16
-
XPF - Franc CFP2.75
-
XRP - XRP0.019
-
XTZ - Tezon0.075
-
YER - Rial Yemen6.46
-
ZAR - Rand Nam Phi0.45
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)243.73
-
ZMW - Kwacha Zambia0.52
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)8.71
Córdoba Nicaragua là tiền tệ của Nicaragua
Thông tin thêm về NIO
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Córdoba Nicaragua (NIO), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.