Đô la New Zealand - NZD
Chuyển đổi Đô la New Zealand (NZD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước
-
AAVE - Aave0.0064
-
ADA - Cardano2.37
-
AED - Dirham UAE2.16
-
AFN - Afghani Afghanistan37.39
-
ALL - Lek Albania48
-
AMD - Dram Armenia220.88
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan1.05
-
AOA - Kwanza Angola540.56
-
ARS - Peso Argentina811.72
-
AUD - Đô la Australia0.82
-
AWG - Florin Aruba1.05
-
AZN - Manat Azerbaijan1.0
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.98
-
BBD - Đô la Barbados1.19
-
BCH - Bitcoin Cash0.0013
-
BDT - Taka Bangladesh72.49
-
BGN - Lev Bulgaria0.98
-
BHD - Dinar Bahrain0.22
-
BIF - Franc Burundi1757.03
-
BMD - Đô la Bermuda0.59
-
BNB - Binance Coin0.00093
-
BND - Đô la Brunei0.75
-
BOB - Boliviano Bolivia4.08
-
BRL - Real Braxin2.92
-
BSD - Đô la Bahamas0.59
-
BTC - Bitcoin0.0000075
-
BTN - Ngultrum Bhutan55.39
-
BWP - Pula Botswana7.94
-
BYN - Rúp Belarus1.66
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)11541.39
-
BZD - Đô la Belize1.18
-
CAD - Đô la Canada0.81
-
CDF - Franc Congo1360.82
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.46
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.013
-
CLP - Peso Chile524.2
-
CNY - Nhân dân tệ4.01
-
COP - Peso Colombia2103.04
-
CRC - Colón Costa Rica269.2
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.59
-
CUP - Peso Cuba15.6
-
CVE - Escudo Cape Verde55.44
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc12.25
-
DJF - Franc Djibouti105.21
-
DKK - Krone Đan Mạch3.75
-
DOGE - Dogecoin6.08
-
DOP - Peso Dominica35.55
-
DOT - Polkadot0.47
-
DZD - Dinar Algeria78.02
-
EGP - Bảng Ai Cập30.62
-
EOS - EOS1.3
-
ERN - Nakfa Eritrea8.83
-
ETB - Birr Ethiopia93
-
ETH - Ethereum0.00025
-
EUR - Euro0.50
-
FIL - Filecoin0.62
-
FJD - Đô la Fiji1.3
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.44
-
GBP - Bảng Anh0.44
-
GEL - Lari Georgia1.58
-
GGP - Guernsey Pound0.44
-
GHS - Cedi Ghana6.54
-
GIP - Bảng Gibraltar0.44
-
GMD - Dalasi Gambia42.98
-
GNF - Franc Guinea5185.96
-
GTQ - Quetzal Guatemala4.51
-
GYD - Đô la Guyana123.63
-
HKD - Đô la Hồng Kông4.61
-
HNL - Lempira Honduras15.69
-
HRK - Kuna Croatia3.79
-
HTG - Gourde Haiti77.34
-
HUF - Forint Hungary183.59
-
IDR - Rupiah Indonesia10184.69
-
ILS - Sheqel Israel mới1.77
-
IMP - Đảo Man0.44
-
INR - Rupee Ấn Độ55.4
-
IOTA - IOTA10.29
-
IQD - Dinar Iraq774.02
-
IRR - Rial Iran776983.16
-
ISK - Króna Iceland72.32
-
JEP - Jersey pound0.44
-
JMD - Đô la Jamaica93.6
-
JOD - Dinar Jordan0.42
-
JPY - Yên Nhật93.99
-
KES - Shilling Kenya76.08
-
KGS - Som Kyrgyzstan51.48
-
KHR - Riel Campuchia2365.17
-
KMF - Franc Comoros247.9
-
KPW - Won Triều Tiên529.93
-
KRW - Won Hàn Quốc871.71
-
KWD - Dinar Kuwait0.18
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.49
-
KZT - Tenge Kazakhstan273.79
-
LAK - Kip Lào13036.26
-
LBP - Bảng Li-băng52913.13
-
LINK - Chainlink0.064
-
LKR - Rupee Sri Lanka187.75
-
LRD - Đô la Liberia108.72
-
LSL - Ioti Lesotho9.71
-
LTC - Litecoin0.011
-
LTL - Litas Lít-va1.73
-
LVL - Lats Latvia0.36
-
LYD - Dinar Libi3.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc5.45
-
MDL - Leu Moldova10.12
-
MGA - Ariary Malagasy2450.68
-
MKD - Denar Macedonia31
-
MMK - Kyat Myanma1236.43
-
MNT - Tugrik Mông Cổ2107.53
-
MOP - Pataca Ma Cao4.76
-
MUR - Rupee Mauritius27.52
-
MVR - Rufiyaa Maldives9.09
-
MWK - Kwacha Malawi1024.37
-
MXN - Peso Mexico10.21
-
MYR - Ringgit Malaysia2.33
-
MZN - Metical Mozambique37.63
-
NAD - Đô la Namibia9.71
-
NEO - Neo0.20
-
NGN - Naira Nigeria795.54
-
NIO - Córdoba Nicaragua21.74
-
NOK - Krone Na Uy5.46
-
NPR - Rupee Nepal88.62
-
NZD - Đô la New Zealand1
-
OMR - Rial Oman0.23
-
PAB - Balboa Panama0.59
-
PEN - Sol Peru2.03
-
PGK - Kina Papua New Guinea2.59
-
PHP - Peso Philipin35.58
-
PKR - Rupee Pakistan164.72
-
PLN - Zloty Ba Lan2.13
-
PYG - Guarani Paraguay3716.77
-
QAR - Rial Qatar2.15
-
RON - Leu Romania2.56
-
RSD - Dinar Serbia59.02
-
RUB - Rúp Nga44.21
-
RWF - Franc Rwanda863.42
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út2.2
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon4.73
-
SCR - Rupee Seychelles8.07
-
SDG - Bảng Sudan353.58
-
SEK - Krona Thụy Điển5.42
-
SGD - Đô la Singapore0.75
-
SHP - Bảng St. Helena0.44
-
SLL - Leone Sierra Leone12347.81
-
SOL - Solana0.0068
-
SOS - Schilling Somali337.68
-
SRD - Đô la Suriname22.05
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)12187.93
-
SVC - Colón El Salvador5.17
-
SYP - Bảng Syria65.14
-
SZL - Lilangeni Swaziland9.7
-
THB - Bạt Thái Lan19.06
-
THETA - THETA2.8
-
TJS - Somoni Tajikistan5.56
-
TMT - Manat Turkmenistan2.06
-
TND - Dinar Tunisia1.71
-
TOP - Paʻanga Tonga1.41
-
TRX - TRON1.78
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ26.45
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago4
-
TWD - Đô la Đài Loan mới18.57
-
TZS - Shilling Tanzania1531
-
UAH - Hryvnia Ukraina25.92
-
UGX - Shilling Uganda2189.21
-
UNI - Uniswap0.18
-
USD - Đô la Mỹ0.59
-
UYU - Peso Uruguay23.49
-
UZS - Som Uzbekistan7166.46
-
VET - VeChain81.67
-
VND - Đồng Việt Nam15502.86
-
VUV - Vatu Vanuatu69.5
-
WST - Tala Samoa1.6
-
XAF - Franc CFA Trung Phi329.82
-
XAG - Bạc0.0077
-
XAU - Vàng0.00012
-
XCD - Đô la Đông Caribê1.59
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.41
-
XLM - Stellar3.35
-
XOF - Franc CFA Tây Phi329.82
-
XPF - Franc CFP59.96
-
XRP - XRP0.42
-
XTZ - Tezon1.62
-
YER - Rial Yemen140.52
-
ZAR - Rand Nam Phi9.72
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)5300.32
-
ZMW - Kwacha Zambia11.24
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)189.6
Đô la New Zealand là tiền tệ của Quần đảo Cook, New Zealand, Niue, Quần đảo Pitcairn, Tokelau
Thông tin thêm về NZD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la New Zealand (NZD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.