Rial Qatar - QAR
Chuyển đổi Rial Qatar (QAR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
ر.ق
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0030
-
ADA - Cardano1.11
-
AED - Dirham UAE1
-
AFN - Afghani Afghanistan17.35
-
ALL - Lek Albania22.28
-
AMD - Dram Armenia102.53
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.49
-
AOA - Kwanza Angola250.92
-
ARS - Peso Argentina376.79
-
AUD - Đô la Australia0.38
-
AWG - Florin Aruba0.49
-
AZN - Manat Azerbaijan0.46
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.46
-
BBD - Đô la Barbados0.55
-
BCH - Bitcoin Cash0.00060
-
BDT - Taka Bangladesh33.65
-
BGN - Lev Bulgaria0.46
-
BHD - Dinar Bahrain0.10
-
BIF - Franc Burundi815.6
-
BMD - Đô la Bermuda0.27
-
BNB - Binance Coin0.00043
-
BND - Đô la Brunei0.35
-
BOB - Boliviano Bolivia1.89
-
BRL - Real Braxin1.35
-
BSD - Đô la Bahamas0.27
-
BTC - Bitcoin0.0000035
-
BTN - Ngultrum Bhutan25.71
-
BWP - Pula Botswana3.68
-
BYN - Rúp Belarus0.77
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)5357.43
-
BZD - Đô la Belize0.55
-
CAD - Đô la Canada0.37
-
CDF - Franc Congo631.68
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.21
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0062
-
CLP - Peso Chile243.33
-
CNY - Nhân dân tệ1.86
-
COP - Peso Colombia976.22
-
CRC - Colón Costa Rica124.96
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.27
-
CUP - Peso Cuba7.24
-
CVE - Escudo Cape Verde25.73
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc5.68
-
DJF - Franc Djibouti48.84
-
DKK - Krone Đan Mạch1.74
-
DOGE - Dogecoin2.85
-
DOP - Peso Dominica16.5
-
DOT - Polkadot0.22
-
DZD - Dinar Algeria36.21
-
EGP - Bảng Ai Cập14.21
-
EOS - EOS0.61
-
ERN - Nakfa Eritrea4.1
-
ETB - Birr Ethiopia43.17
-
ETH - Ethereum0.00012
-
EUR - Euro0.23
-
FIL - Filecoin0.29
-
FJD - Đô la Fiji0.61
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.20
-
GBP - Bảng Anh0.20
-
GEL - Lari Georgia0.74
-
GGP - Guernsey Pound0.20
-
GHS - Cedi Ghana3.03
-
GIP - Bảng Gibraltar0.20
-
GMD - Dalasi Gambia19.95
-
GNF - Franc Guinea2407.29
-
GTQ - Quetzal Guatemala2.09
-
GYD - Đô la Guyana57.38
-
HKD - Đô la Hồng Kông2.14
-
HNL - Lempira Honduras7.28
-
HRK - Kuna Croatia1.75
-
HTG - Gourde Haiti35.9
-
HUF - Forint Hungary85.22
-
IDR - Rupiah Indonesia4727.66
-
ILS - Sheqel Israel mới0.82
-
IMP - Đảo Man0.20
-
INR - Rupee Ấn Độ25.71
-
IOTA - IOTA4.82
-
IQD - Dinar Iraq359.29
-
IRR - Rial Iran360670.48
-
ISK - Króna Iceland33.57
-
JEP - Jersey pound0.20
-
JMD - Đô la Jamaica43.44
-
JOD - Dinar Jordan0.19
-
JPY - Yên Nhật43.63
-
KES - Shilling Kenya35.31
-
KGS - Som Kyrgyzstan23.89
-
KHR - Riel Campuchia1097.89
-
KMF - Franc Comoros115.07
-
KPW - Won Triều Tiên245.99
-
KRW - Won Hàn Quốc404.64
-
KWD - Dinar Kuwait0.084
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.23
-
KZT - Tenge Kazakhstan127.09
-
LAK - Kip Lào6051.34
-
LBP - Bảng Li-băng24561.93
-
LINK - Chainlink0.030
-
LKR - Rupee Sri Lanka87.15
-
LRD - Đô la Liberia50.46
-
LSL - Ioti Lesotho4.5
-
LTC - Litecoin0.0050
-
LTL - Litas Lít-va0.81
-
LVL - Lats Latvia0.17
-
LYD - Dinar Libi1.73
-
MAD - Dirham Ma-rốc2.53
-
MDL - Leu Moldova4.69
-
MGA - Ariary Malagasy1137.59
-
MKD - Denar Macedonia14.39
-
MMK - Kyat Myanma573.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ978.3
-
MOP - Pataca Ma Cao2.21
-
MUR - Rupee Mauritius12.77
-
MVR - Rufiyaa Maldives4.22
-
MWK - Kwacha Malawi475.5
-
MXN - Peso Mexico4.74
-
MYR - Ringgit Malaysia1.08
-
MZN - Metical Mozambique17.46
-
NAD - Đô la Namibia4.5
-
NEO - Neo0.094
-
NGN - Naira Nigeria369.28
-
NIO - Córdoba Nicaragua10.09
-
NOK - Krone Na Uy2.53
-
NPR - Rupee Nepal41.14
-
NZD - Đô la New Zealand0.46
-
OMR - Rial Oman0.11
-
PAB - Balboa Panama0.27
-
PEN - Sol Peru0.94
-
PGK - Kina Papua New Guinea1.2
-
PHP - Peso Philipin16.51
-
PKR - Rupee Pakistan76.46
-
PLN - Zloty Ba Lan0.99
-
PYG - Guarani Paraguay1725.3
-
QAR - Rial Qatar1
-
RON - Leu Romania1.18
-
RSD - Dinar Serbia27.39
-
RUB - Rúp Nga20.52
-
RWF - Franc Rwanda400.79
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út1.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon2.19
-
SCR - Rupee Seychelles3.74
-
SDG - Bảng Sudan164.13
-
SEK - Krona Thụy Điển2.51
-
SGD - Đô la Singapore0.35
-
SHP - Bảng St. Helena0.20
-
SLL - Leone Sierra Leone5731.77
-
SOL - Solana0.0032
-
SOS - Schilling Somali156.75
-
SRD - Đô la Suriname10.23
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)5657.56
-
SVC - Colón El Salvador2.4
-
SYP - Bảng Syria30.24
-
SZL - Lilangeni Swaziland4.5
-
THB - Bạt Thái Lan8.84
-
THETA - THETA1.3
-
TJS - Somoni Tajikistan2.58
-
TMT - Manat Turkmenistan0.96
-
TND - Dinar Tunisia0.80
-
TOP - Paʻanga Tonga0.66
-
TRX - TRON0.83
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ12.27
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.85
-
TWD - Đô la Đài Loan mới8.62
-
TZS - Shilling Tanzania710.68
-
UAH - Hryvnia Ukraina12.03
-
UGX - Shilling Uganda1016.22
-
UNI - Uniswap0.083
-
USD - Đô la Mỹ0.27
-
UYU - Peso Uruguay10.9
-
UZS - Som Uzbekistan3326.62
-
VET - VeChain38.53
-
VND - Đồng Việt Nam7196.32
-
VUV - Vatu Vanuatu32.26
-
WST - Tala Samoa0.74
-
XAF - Franc CFA Trung Phi153.1
-
XAG - Bạc0.0036
-
XAU - Vàng0.000058
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.74
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.19
-
XLM - Stellar1.55
-
XOF - Franc CFA Tây Phi153.1
-
XPF - Franc CFP27.83
-
XRP - XRP0.19
-
XTZ - Tezon0.75
-
YER - Rial Yemen65.23
-
ZAR - Rand Nam Phi4.51
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)2460.37
-
ZMW - Kwacha Zambia5.21
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)88.01
Rial Qatar là tiền tệ của Qatar
Thông tin thêm về QAR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rial Qatar (QAR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.