Rúp Nga - RUB
Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₽
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.00015
-
ADA - Cardano0.054
-
AED - Dirham UAE0.049
-
AFN - Afghani Afghanistan0.85
-
ALL - Lek Albania1.08
-
AMD - Dram Armenia4.99
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.024
-
AOA - Kwanza Angola12.22
-
ARS - Peso Argentina18.35
-
AUD - Đô la Australia0.019
-
AWG - Florin Aruba0.024
-
AZN - Manat Azerbaijan0.023
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.022
-
BBD - Đô la Barbados0.027
-
BCH - Bitcoin Cash0.000029
-
BDT - Taka Bangladesh1.63
-
BGN - Lev Bulgaria0.022
-
BHD - Dinar Bahrain0.0050
-
BIF - Franc Burundi39.73
-
BMD - Đô la Bermuda0.013
-
BNB - Binance Coin0.000021
-
BND - Đô la Brunei0.017
-
BOB - Boliviano Bolivia0.092
-
BRL - Real Braxin0.066
-
BSD - Đô la Bahamas0.013
-
BTC - Bitcoin1.7e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan1.25
-
BWP - Pula Botswana0.18
-
BYN - Rúp Belarus0.038
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)261
-
BZD - Đô la Belize0.027
-
CAD - Đô la Canada0.018
-
CDF - Franc Congo30.77
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.010
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00030
-
CLP - Peso Chile11.85
-
CNY - Nhân dân tệ0.091
-
COP - Peso Colombia47.55
-
CRC - Colón Costa Rica6.08
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.013
-
CUP - Peso Cuba0.35
-
CVE - Escudo Cape Verde1.25
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.28
-
DJF - Franc Djibouti2.37
-
DKK - Krone Đan Mạch0.085
-
DOGE - Dogecoin0.14
-
DOP - Peso Dominica0.80
-
DOT - Polkadot0.011
-
DZD - Dinar Algeria1.76
-
EGP - Bảng Ai Cập0.69
-
EOS - EOS0.030
-
ERN - Nakfa Eritrea0.20
-
ETB - Birr Ethiopia2.1
-
ETH - Ethereum0.0000058
-
EUR - Euro0.011
-
FIL - Filecoin0.014
-
FJD - Đô la Fiji0.030
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.0099
-
GBP - Bảng Anh0.0099
-
GEL - Lari Georgia0.036
-
GGP - Guernsey Pound0.0099
-
GHS - Cedi Ghana0.15
-
GIP - Bảng Gibraltar0.0099
-
GMD - Dalasi Gambia0.97
-
GNF - Franc Guinea117.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.10
-
GYD - Đô la Guyana2.79
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.10
-
HNL - Lempira Honduras0.36
-
HRK - Kuna Croatia0.086
-
HTG - Gourde Haiti1.74
-
HUF - Forint Hungary4.15
-
IDR - Rupiah Indonesia230.31
-
ILS - Sheqel Israel mới0.040
-
IMP - Đảo Man0.0099
-
INR - Rupee Ấn Độ1.25
-
IOTA - IOTA0.24
-
IQD - Dinar Iraq17.5
-
IRR - Rial Iran17570.95
-
ISK - Króna Iceland1.63
-
JEP - Jersey pound0.0099
-
JMD - Đô la Jamaica2.11
-
JOD - Dinar Jordan0.0094
-
JPY - Yên Nhật2.12
-
KES - Shilling Kenya1.72
-
KGS - Som Kyrgyzstan1.16
-
KHR - Riel Campuchia53.48
-
KMF - Franc Comoros5.6
-
KPW - Won Triều Tiên11.98
-
KRW - Won Hàn Quốc19.71
-
KWD - Dinar Kuwait0.0041
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.011
-
KZT - Tenge Kazakhstan6.19
-
LAK - Kip Lào294.8
-
LBP - Bảng Li-băng1196.59
-
LINK - Chainlink0.0014
-
LKR - Rupee Sri Lanka4.24
-
LRD - Đô la Liberia2.45
-
LSL - Ioti Lesotho0.22
-
LTC - Litecoin0.00024
-
LTL - Litas Lít-va0.039
-
LVL - Lats Latvia0.0081
-
LYD - Dinar Libi0.084
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.12
-
MDL - Leu Moldova0.23
-
MGA - Ariary Malagasy55.42
-
MKD - Denar Macedonia0.70
-
MMK - Kyat Myanma27.96
-
MNT - Tugrik Mông Cổ47.66
-
MOP - Pataca Ma Cao0.11
-
MUR - Rupee Mauritius0.62
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.21
-
MWK - Kwacha Malawi23.16
-
MXN - Peso Mexico0.23
-
MYR - Ringgit Malaysia0.053
-
MZN - Metical Mozambique0.85
-
NAD - Đô la Namibia0.22
-
NEO - Neo0.0046
-
NGN - Naira Nigeria17.99
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.49
-
NOK - Krone Na Uy0.12
-
NPR - Rupee Nepal2
-
NZD - Đô la New Zealand0.023
-
OMR - Rial Oman0.0051
-
PAB - Balboa Panama0.013
-
PEN - Sol Peru0.046
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.059
-
PHP - Peso Philipin0.80
-
PKR - Rupee Pakistan3.72
-
PLN - Zloty Ba Lan0.048
-
PYG - Guarani Paraguay84.05
-
QAR - Rial Qatar0.049
-
RON - Leu Romania0.058
-
RSD - Dinar Serbia1.33
-
RUB - Rúp Nga1
-
RWF - Franc Rwanda19.52
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.050
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.11
-
SCR - Rupee Seychelles0.18
-
SDG - Bảng Sudan7.99
-
SEK - Krona Thụy Điển0.12
-
SGD - Đô la Singapore0.017
-
SHP - Bảng St. Helena0.0099
-
SLL - Leone Sierra Leone279.23
-
SOL - Solana0.00016
-
SOS - Schilling Somali7.63
-
SRD - Đô la Suriname0.50
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)275.62
-
SVC - Colón El Salvador0.12
-
SYP - Bảng Syria1.47
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.22
-
THB - Bạt Thái Lan0.43
-
THETA - THETA0.063
-
TJS - Somoni Tajikistan0.13
-
TMT - Manat Turkmenistan0.047
-
TND - Dinar Tunisia0.039
-
TOP - Paʻanga Tonga0.032
-
TRX - TRON0.040
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ0.60
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.091
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.42
-
TZS - Shilling Tanzania34.62
-
UAH - Hryvnia Ukraina0.59
-
UGX - Shilling Uganda49.5
-
UNI - Uniswap0.0040
-
USD - Đô la Mỹ0.013
-
UYU - Peso Uruguay0.53
-
UZS - Som Uzbekistan162.06
-
VET - VeChain1.87
-
VND - Đồng Việt Nam350.58
-
VUV - Vatu Vanuatu1.57
-
WST - Tala Samoa0.036
-
XAF - Franc CFA Trung Phi7.45
-
XAG - Bạc0.00017
-
XAU - Vàng0.0000028
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.036
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.0093
-
XLM - Stellar0.076
-
XOF - Franc CFA Tây Phi7.45
-
XPF - Franc CFP1.35
-
XRP - XRP0.0094
-
XTZ - Tezon0.037
-
YER - Rial Yemen3.17
-
ZAR - Rand Nam Phi0.22
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)119.86
-
ZMW - Kwacha Zambia0.25
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)4.28
Rúp Nga là tiền tệ của Nga
Thông tin thêm về RUB
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rúp Nga (RUB), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.