Rupee Seychelles - SCR
Chuyển đổi Rupee Seychelles (SCR) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₨
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00079
-
ADA - Cardano0.29
-
AED - Dirham UAE0.27
-
AFN - Afghani Afghanistan4.63
-
ALL - Lek Albania5.94
-
AMD - Dram Armenia27.35
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.13
-
AOA - Kwanza Angola66.94
-
ARS - Peso Argentina100.53
-
AUD - Đô la Australia0.10
-
AWG - Florin Aruba0.13
-
AZN - Manat Azerbaijan0.12
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.12
-
BBD - Đô la Barbados0.15
-
BCH - Bitcoin Cash0.00016
-
BDT - Taka Bangladesh8.97
-
BGN - Lev Bulgaria0.12
-
BHD - Dinar Bahrain0.028
-
BIF - Franc Burundi217.6
-
BMD - Đô la Bermuda0.073
-
BNB - Binance Coin0.00012
-
BND - Đô la Brunei0.093
-
BOB - Boliviano Bolivia0.51
-
BRL - Real Braxin0.36
-
BSD - Đô la Bahamas0.073
-
BTC - Bitcoin9.3e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan6.86
-
BWP - Pula Botswana0.98
-
BYN - Rúp Belarus0.21
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1429.39
-
BZD - Đô la Belize0.15
-
CAD - Đô la Canada0.10
-
CDF - Franc Congo168.53
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.057
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0016
-
CLP - Peso Chile64.92
-
CNY - Nhân dân tệ0.50
-
COP - Peso Colombia260.46
-
CRC - Colón Costa Rica33.34
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.073
-
CUP - Peso Cuba1.93
-
CVE - Escudo Cape Verde6.86
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1.51
-
DJF - Franc Djibouti13.03
-
DKK - Krone Đan Mạch0.47
-
DOGE - Dogecoin0.75
-
DOP - Peso Dominica4.4
-
DOT - Polkadot0.059
-
DZD - Dinar Algeria9.66
-
EGP - Bảng Ai Cập3.79
-
EOS - EOS0.16
-
ERN - Nakfa Eritrea1.09
-
ETB - Birr Ethiopia11.51
-
ETH - Ethereum0.000031
-
EUR - Euro0.062
-
FIL - Filecoin0.077
-
FJD - Đô la Fiji0.16
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.054
-
GBP - Bảng Anh0.054
-
GEL - Lari Georgia0.20
-
GGP - Guernsey Pound0.054
-
GHS - Cedi Ghana0.81
-
GIP - Bảng Gibraltar0.054
-
GMD - Dalasi Gambia5.32
-
GNF - Franc Guinea642.27
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.56
-
GYD - Đô la Guyana15.31
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.57
-
HNL - Lempira Honduras1.94
-
HRK - Kuna Croatia0.47
-
HTG - Gourde Haiti9.57
-
HUF - Forint Hungary22.73
-
IDR - Rupiah Indonesia1261.36
-
ILS - Sheqel Israel mới0.22
-
IMP - Đảo Man0.054
-
INR - Rupee Ấn Độ6.86
-
IOTA - IOTA1.27
-
IQD - Dinar Iraq95.86
-
IRR - Rial Iran96228.88
-
ISK - Króna Iceland8.95
-
JEP - Jersey pound0.054
-
JMD - Đô la Jamaica11.59
-
JOD - Dinar Jordan0.052
-
JPY - Yên Nhật11.64
-
KES - Shilling Kenya9.42
-
KGS - Som Kyrgyzstan6.37
-
KHR - Riel Campuchia292.92
-
KMF - Franc Comoros30.7
-
KPW - Won Triều Tiên65.63
-
KRW - Won Hàn Quốc107.96
-
KWD - Dinar Kuwait0.022
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.061
-
KZT - Tenge Kazakhstan33.9
-
LAK - Kip Lào1614.53
-
LBP - Bảng Li-băng6553.25
-
LINK - Chainlink0.0079
-
LKR - Rupee Sri Lanka23.25
-
LRD - Đô la Liberia13.46
-
LSL - Ioti Lesotho1.2
-
LTC - Litecoin0.0013
-
LTL - Litas Lít-va0.22
-
LVL - Lats Latvia0.044
-
LYD - Dinar Libi0.46
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.68
-
MDL - Leu Moldova1.25
-
MGA - Ariary Malagasy303.51
-
MKD - Denar Macedonia3.84
-
MMK - Kyat Myanma153.13
-
MNT - Tugrik Mông Cổ261.01
-
MOP - Pataca Ma Cao0.59
-
MUR - Rupee Mauritius3.4
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.12
-
MWK - Kwacha Malawi126.86
-
MXN - Peso Mexico1.26
-
MYR - Ringgit Malaysia0.29
-
MZN - Metical Mozambique4.66
-
NAD - Đô la Namibia1.2
-
NEO - Neo0.025
-
NGN - Naira Nigeria98.52
-
NIO - Córdoba Nicaragua2.69
-
NOK - Krone Na Uy0.68
-
NPR - Rupee Nepal10.97
-
NZD - Đô la New Zealand0.12
-
OMR - Rial Oman0.028
-
PAB - Balboa Panama0.073
-
PEN - Sol Peru0.25
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.32
-
PHP - Peso Philipin4.4
-
PKR - Rupee Pakistan20.4
-
PLN - Zloty Ba Lan0.26
-
PYG - Guarani Paraguay460.32
-
QAR - Rial Qatar0.27
-
RON - Leu Romania0.32
-
RSD - Dinar Serbia7.3
-
RUB - Rúp Nga5.47
-
RWF - Franc Rwanda106.93
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.27
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.59
-
SCR - Rupee Seychelles1
-
SDG - Bảng Sudan43.79
-
SEK - Krona Thụy Điển0.67
-
SGD - Đô la Singapore0.093
-
SHP - Bảng St. Helena0.054
-
SLL - Leone Sierra Leone1529.26
-
SOL - Solana0.00085
-
SOS - Schilling Somali41.82
-
SRD - Đô la Suriname2.73
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1509.46
-
SVC - Colón El Salvador0.64
-
SYP - Bảng Syria8.06
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.2
-
THB - Bạt Thái Lan2.36
-
THETA - THETA0.35
-
TJS - Somoni Tajikistan0.69
-
TMT - Manat Turkmenistan0.26
-
TND - Dinar Tunisia0.21
-
TOP - Paʻanga Tonga0.18
-
TRX - TRON0.22
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3.27
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.50
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2.3
-
TZS - Shilling Tanzania189.61
-
UAH - Hryvnia Ukraina3.21
-
UGX - Shilling Uganda271.13
-
UNI - Uniswap0.022
-
USD - Đô la Mỹ0.073
-
UYU - Peso Uruguay2.9
-
UZS - Som Uzbekistan887.56
-
VET - VeChain10.11
-
VND - Đồng Việt Nam1920.01
-
VUV - Vatu Vanuatu8.6
-
WST - Tala Samoa0.20
-
XAF - Franc CFA Trung Phi40.84
-
XAG - Bạc0.00096
-
XAU - Vàng0.000015
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.20
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.051
-
XLM - Stellar0.42
-
XOF - Franc CFA Tây Phi40.84
-
XPF - Franc CFP7.42
-
XRP - XRP0.051
-
XTZ - Tezon0.20
-
YER - Rial Yemen17.4
-
ZAR - Rand Nam Phi1.2
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)656.44
-
ZMW - Kwacha Zambia1.39
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)23.48
Rupee Seychelles là tiền tệ của Seychelles
Thông tin thêm về SCR
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Rupee Seychelles (SCR), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.