Krona Thụy Điển - SEK
Chuyển đổi Krona Thụy Điển (SEK) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
kr
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0012
-
ADA - Cardano0.44
-
AED - Dirham UAE0.40
-
AFN - Afghani Afghanistan6.88
-
ALL - Lek Albania8.84
-
AMD - Dram Armenia40.68
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.19
-
AOA - Kwanza Angola99.57
-
ARS - Peso Argentina149.52
-
AUD - Đô la Australia0.15
-
AWG - Florin Aruba0.20
-
AZN - Manat Azerbaijan0.18
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.18
-
BBD - Đô la Barbados0.22
-
BCH - Bitcoin Cash0.00024
-
BDT - Taka Bangladesh13.35
-
BGN - Lev Bulgaria0.18
-
BHD - Dinar Bahrain0.041
-
BIF - Franc Burundi323.66
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00017
-
BND - Đô la Brunei0.14
-
BOB - Boliviano Bolivia0.75
-
BRL - Real Braxin0.54
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000014
-
BTN - Ngultrum Bhutan10.2
-
BWP - Pula Botswana1.46
-
BYN - Rúp Belarus0.31
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2126.02
-
BZD - Đô la Belize0.22
-
CAD - Đô la Canada0.15
-
CDF - Franc Congo250.67
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.085
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0025
-
CLP - Peso Chile96.56
-
CNY - Nhân dân tệ0.74
-
COP - Peso Colombia387.4
-
CRC - Colón Costa Rica49.58
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba2.87
-
CVE - Escudo Cape Verde10.21
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.25
-
DJF - Franc Djibouti19.38
-
DKK - Krone Đan Mạch0.69
-
DOGE - Dogecoin1.13
-
DOP - Peso Dominica6.55
-
DOT - Polkadot0.087
-
DZD - Dinar Algeria14.37
-
EGP - Bảng Ai Cập5.64
-
EOS - EOS0.24
-
ERN - Nakfa Eritrea1.62
-
ETB - Birr Ethiopia17.13
-
ETH - Ethereum0.000047
-
EUR - Euro0.093
-
FIL - Filecoin0.11
-
FJD - Đô la Fiji0.24
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.080
-
GBP - Bảng Anh0.080
-
GEL - Lari Georgia0.29
-
GGP - Guernsey Pound0.080
-
GHS - Cedi Ghana1.2
-
GIP - Bảng Gibraltar0.080
-
GMD - Dalasi Gambia7.91
-
GNF - Franc Guinea955.3
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.83
-
GYD - Đô la Guyana22.77
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.85
-
HNL - Lempira Honduras2.89
-
HRK - Kuna Croatia0.70
-
HTG - Gourde Haiti14.24
-
HUF - Forint Hungary33.81
-
IDR - Rupiah Indonesia1876.11
-
ILS - Sheqel Israel mới0.33
-
IMP - Đảo Man0.080
-
INR - Rupee Ấn Độ10.2
-
IOTA - IOTA1.91
-
IQD - Dinar Iraq142.58
-
IRR - Rial Iran143127.31
-
ISK - Króna Iceland13.32
-
JEP - Jersey pound0.080
-
JMD - Đô la Jamaica17.24
-
JOD - Dinar Jordan0.077
-
JPY - Yên Nhật17.31
-
KES - Shilling Kenya14.01
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.48
-
KHR - Riel Campuchia435.68
-
KMF - Franc Comoros45.66
-
KPW - Won Triều Tiên97.61
-
KRW - Won Hàn Quốc160.57
-
KWD - Dinar Kuwait0.033
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.091
-
KZT - Tenge Kazakhstan50.43
-
LAK - Kip Lào2401.39
-
LBP - Bảng Li-băng9747.07
-
LINK - Chainlink0.012
-
LKR - Rupee Sri Lanka34.58
-
LRD - Đô la Liberia20.02
-
LSL - Ioti Lesotho1.78
-
LTC - Litecoin0.0020
-
LTL - Litas Lít-va0.32
-
LVL - Lats Latvia0.066
-
LYD - Dinar Libi0.69
-
MAD - Dirham Ma-rốc1
-
MDL - Leu Moldova1.86
-
MGA - Ariary Malagasy451.43
-
MKD - Denar Macedonia5.71
-
MMK - Kyat Myanma227.76
-
MNT - Tugrik Mông Cổ388.22
-
MOP - Pataca Ma Cao0.88
-
MUR - Rupee Mauritius5.06
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.67
-
MWK - Kwacha Malawi188.69
-
MXN - Peso Mexico1.88
-
MYR - Ringgit Malaysia0.43
-
MZN - Metical Mozambique6.93
-
NAD - Đô la Namibia1.78
-
NEO - Neo0.037
-
NGN - Naira Nigeria146.54
-
NIO - Córdoba Nicaragua4
-
NOK - Krone Na Uy1
-
NPR - Rupee Nepal16.32
-
NZD - Đô la New Zealand0.18
-
OMR - Rial Oman0.042
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.37
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.48
-
PHP - Peso Philipin6.55
-
PKR - Rupee Pakistan30.34
-
PLN - Zloty Ba Lan0.39
-
PYG - Guarani Paraguay684.66
-
QAR - Rial Qatar0.40
-
RON - Leu Romania0.47
-
RSD - Dinar Serbia10.87
-
RUB - Rúp Nga8.14
-
RWF - Franc Rwanda159.05
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.41
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.87
-
SCR - Rupee Seychelles1.48
-
SDG - Bảng Sudan65.13
-
SEK - Krona Thụy Điển1
-
SGD - Đô la Singapore0.14
-
SHP - Bảng St. Helena0.081
-
SLL - Leone Sierra Leone2274.57
-
SOL - Solana0.0013
-
SOS - Schilling Somali62.2
-
SRD - Đô la Suriname4.06
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2245.12
-
SVC - Colón El Salvador0.95
-
SYP - Bảng Syria12
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.78
-
THB - Bạt Thái Lan3.51
-
THETA - THETA0.52
-
TJS - Somoni Tajikistan1.02
-
TMT - Manat Turkmenistan0.38
-
TND - Dinar Tunisia0.32
-
TOP - Paʻanga Tonga0.26
-
TRX - TRON0.33
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ4.87
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.74
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.42
-
TZS - Shilling Tanzania282.02
-
UAH - Hryvnia Ukraina4.77
-
UGX - Shilling Uganda403.27
-
UNI - Uniswap0.033
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.32
-
UZS - Som Uzbekistan1320.12
-
VET - VeChain15.29
-
VND - Đồng Việt Nam2855.76
-
VUV - Vatu Vanuatu12.8
-
WST - Tala Samoa0.30
-
XAF - Franc CFA Trung Phi60.75
-
XAG - Bạc0.0014
-
XAU - Vàng0.000023
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.29
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.076
-
XLM - Stellar0.62
-
XOF - Franc CFA Tây Phi60.75
-
XPF - Franc CFP11.04
-
XRP - XRP0.077
-
XTZ - Tezon0.30
-
YER - Rial Yemen25.88
-
ZAR - Rand Nam Phi1.79
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)976.36
-
ZMW - Kwacha Zambia2.07
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)34.92
Krona Thụy Điển là tiền tệ của Thụy Điển
Thông tin thêm về SEK
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Krona Thụy Điển (SEK), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.