Bảng St. Helena - SHP
Chuyển đổi Bảng St. Helena (SHP) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
£
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.015
-
ADA - Cardano5.45
-
AED - Dirham UAE4.91
-
AFN - Afghani Afghanistan85.05
-
ALL - Lek Albania109.2
-
AMD - Dram Armenia502.42
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan2.39
-
AOA - Kwanza Angola1229.57
-
ARS - Peso Argentina1846.35
-
AUD - Đô la Australia1.87
-
AWG - Florin Aruba2.41
-
AZN - Manat Azerbaijan2.27
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi2.23
-
BBD - Đô la Barbados2.7
-
BCH - Bitcoin Cash0.0029
-
BDT - Taka Bangladesh164.9
-
BGN - Lev Bulgaria2.23
-
BHD - Dinar Bahrain0.51
-
BIF - Franc Burundi3996.58
-
BMD - Đô la Bermuda1.33
-
BNB - Binance Coin0.0021
-
BND - Đô la Brunei1.71
-
BOB - Boliviano Bolivia9.28
-
BRL - Real Braxin6.65
-
BSD - Đô la Bahamas1.34
-
BTC - Bitcoin0.000017
-
BTN - Ngultrum Bhutan125.99
-
BWP - Pula Botswana18.07
-
BYN - Rúp Belarus3.78
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)26252.3
-
BZD - Đô la Belize2.7
-
CAD - Đô la Canada1.83
-
CDF - Franc Congo3095.36
-
CHF - Franc Thụy sĩ1.05
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.030
-
CLP - Peso Chile1192.37
-
CNY - Nhân dân tệ9.14
-
COP - Peso Colombia4783.63
-
CRC - Colón Costa Rica612.33
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi1.33
-
CUP - Peso Cuba35.49
-
CVE - Escudo Cape Verde126.1
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc27.87
-
DJF - Franc Djibouti239.33
-
DKK - Krone Đan Mạch8.54
-
DOGE - Dogecoin14.01
-
DOP - Peso Dominica80.88
-
DOT - Polkadot1.07
-
DZD - Dinar Algeria177.47
-
EGP - Bảng Ai Cập69.66
-
EOS - EOS2.97
-
ERN - Nakfa Eritrea20.09
-
ETB - Birr Ethiopia211.55
-
ETH - Ethereum0.00058
-
EUR - Euro1.14
-
FIL - Filecoin1.41
-
FJD - Đô la Fiji2.97
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.99
-
GBP - Bảng Anh0.99
-
GEL - Lari Georgia3.6
-
GGP - Guernsey Pound0.99
-
GHS - Cedi Ghana14.87
-
GIP - Bảng Gibraltar0.99
-
GMD - Dalasi Gambia97.77
-
GNF - Franc Guinea11796.11
-
GTQ - Quetzal Guatemala10.27
-
GYD - Đô la Guyana281.21
-
HKD - Đô la Hồng Kông10.49
-
HNL - Lempira Honduras35.7
-
HRK - Kuna Croatia8.62
-
HTG - Gourde Haiti175.93
-
HUF - Forint Hungary417.59
-
IDR - Rupiah Indonesia23166.32
-
ILS - Sheqel Israel mới4.03
-
IMP - Đảo Man0.99
-
INR - Rupee Ấn Độ126.01
-
IOTA - IOTA23.66
-
IQD - Dinar Iraq1760.6
-
IRR - Rial Iran1767342.93
-
ISK - Króna Iceland164.5
-
JEP - Jersey pound0.99
-
JMD - Đô la Jamaica212.91
-
JOD - Dinar Jordan0.95
-
JPY - Yên Nhật213.8
-
KES - Shilling Kenya173.06
-
KGS - Som Kyrgyzstan117.1
-
KHR - Riel Campuchia5379.87
-
KMF - Franc Comoros563.88
-
KPW - Won Triều Tiên1205.39
-
KRW - Won Hàn Quốc1982.81
-
KWD - Dinar Kuwait0.41
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman1.12
-
KZT - Tenge Kazakhstan622.77
-
LAK - Kip Lào29652.56
-
LBP - Bảng Li-băng120357.37
-
LINK - Chainlink0.15
-
LKR - Rupee Sri Lanka427.07
-
LRD - Đô la Liberia247.3
-
LSL - Ioti Lesotho22.09
-
LTC - Litecoin0.024
-
LTL - Litas Lít-va3.95
-
LVL - Lats Latvia0.81
-
LYD - Dinar Libi8.49
-
MAD - Dirham Ma-rốc12.41
-
MDL - Leu Moldova23.02
-
MGA - Ariary Malagasy5574.39
-
MKD - Denar Macedonia70.53
-
MMK - Kyat Myanma2812.42
-
MNT - Tugrik Mông Cổ4793.85
-
MOP - Pataca Ma Cao10.84
-
MUR - Rupee Mauritius62.6
-
MVR - Rufiyaa Maldives20.69
-
MWK - Kwacha Malawi2330.05
-
MXN - Peso Mexico23.24
-
MYR - Ringgit Malaysia5.31
-
MZN - Metical Mozambique85.6
-
NAD - Đô la Namibia22.09
-
NEO - Neo0.46
-
NGN - Naira Nigeria1809.57
-
NIO - Córdoba Nicaragua49.46
-
NOK - Krone Na Uy12.44
-
NPR - Rupee Nepal201.59
-
NZD - Đô la New Zealand2.27
-
OMR - Rial Oman0.51
-
PAB - Balboa Panama1.34
-
PEN - Sol Peru4.61
-
PGK - Kina Papua New Guinea5.91
-
PHP - Peso Philipin80.93
-
PKR - Rupee Pakistan374.68
-
PLN - Zloty Ba Lan4.85
-
PYG - Guarani Paraguay8454.26
-
QAR - Rial Qatar4.9
-
RON - Leu Romania5.82
-
RSD - Dinar Serbia134.25
-
RUB - Rúp Nga100.58
-
RWF - Franc Rwanda1963.96
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út5.02
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon10.78
-
SCR - Rupee Seychelles18.36
-
SDG - Bảng Sudan804.26
-
SEK - Krona Thụy Điển12.34
-
SGD - Đô la Singapore1.7
-
SHP - Bảng St. Helena1
-
SLL - Leone Sierra Leone28086.61
-
SOL - Solana0.016
-
SOS - Schilling Somali768.1
-
SRD - Đô la Suriname50.17
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)27722.94
-
SVC - Colón El Salvador11.76
-
SYP - Bảng Syria148.18
-
SZL - Lilangeni Swaziland22.08
-
THB - Bạt Thái Lan43.36
-
THETA - THETA6.37
-
TJS - Somoni Tajikistan12.65
-
TMT - Manat Turkmenistan4.69
-
TND - Dinar Tunisia3.9
-
TOP - Paʻanga Tonga3.22
-
TRX - TRON4.05
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ60.17
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago9.11
-
TWD - Đô la Đài Loan mới42.26
-
TZS - Shilling Tanzania3482.44
-
UAH - Hryvnia Ukraina58.96
-
UGX - Shilling Uganda4979.64
-
UNI - Uniswap0.41
-
USD - Đô la Mỹ1.33
-
UYU - Peso Uruguay53.43
-
UZS - Som Uzbekistan16301
-
VET - VeChain188.83
-
VND - Đồng Việt Nam35263.14
-
VUV - Vatu Vanuatu158.09
-
WST - Tala Samoa3.65
-
XAF - Franc CFA Trung Phi750.21
-
XAG - Bạc0.018
-
XAU - Vàng0.00028
-
XCD - Đô la Đông Caribê3.61
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.93
-
XLM - Stellar7.64
-
XOF - Franc CFA Tây Phi750.22
-
XPF - Franc CFP136.39
-
XRP - XRP0.95
-
XTZ - Tezon3.69
-
YER - Rial Yemen319.64
-
ZAR - Rand Nam Phi22.11
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)12056.23
-
ZMW - Kwacha Zambia25.56
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)431.28
Bảng St. Helena là tiền tệ của St. Helena
Thông tin thêm về SHP
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Bảng St. Helena (SHP), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.