Solana - SOL
Chuyển đổi Solana (SOL) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 284 phút trước
-
AAVE - Aave0.94
-
ADA - Cardano347.88
-
AED - Dirham UAE313.77
-
AFN - Afghani Afghanistan5425.54
-
ALL - Lek Albania6965.87
-
AMD - Dram Armenia32049.48
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan152.92
-
AOA - Kwanza Angola78433.88
-
ARS - Peso Argentina117778.54
-
AUD - Đô la Australia119.45
-
AWG - Florin Aruba153.79
-
AZN - Manat Azerbaijan144.97
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi142.68
-
BBD - Đô la Barbados172.68
-
BCH - Bitcoin Cash0.19
-
BDT - Taka Bangladesh10519.45
-
BGN - Lev Bulgaria142.52
-
BHD - Dinar Bahrain32.24
-
BIF - Franc Burundi254940.78
-
BMD - Đô la Bermuda85.44
-
BNB - Binance Coin0.14
-
BND - Đô la Brunei109.12
-
BOB - Boliviano Bolivia592.4
-
BRL - Real Braxin424.44
-
BSD - Đô la Bahamas85.73
-
BTC - Bitcoin0.0011
-
BTN - Ngultrum Bhutan8037.14
-
BWP - Pula Botswana1152.71
-
BYN - Rúp Belarus241.22
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)1674623.99
-
BZD - Đô la Belize172.43
-
CAD - Đô la Canada116.8
-
CDF - Franc Congo197451.83
-
CHF - Franc Thụy sĩ67.03
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)1.93
-
CLP - Peso Chile76061.23
-
CNY - Nhân dân tệ583.11
-
COP - Peso Colombia305146.39
-
CRC - Colón Costa Rica39060.7
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi85.44
-
CUP - Peso Cuba2264.16
-
CVE - Escudo Cape Verde8044.47
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc1777.83
-
DJF - Franc Djibouti15266.86
-
DKK - Krone Đan Mạch545.36
-
DOGE - Dogecoin893.81
-
DOP - Peso Dominica5159.45
-
DOT - Polkadot68.79
-
DZD - Dinar Algeria11321.2
-
EGP - Bảng Ai Cập4443.67
-
EOS - EOS189.82
-
ERN - Nakfa Eritrea1281.59
-
ETB - Birr Ethiopia13495.31
-
ETH - Ethereum0.037
-
EUR - Euro72.97
-
FIL - Filecoin90.5
-
FJD - Đô la Fiji189.49
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland63.27
-
GBP - Bảng Anh63.31
-
GEL - Lari Georgia229.85
-
GGP - Guernsey Pound63.27
-
GHS - Cedi Ghana949.08
-
GIP - Bảng Gibraltar63.27
-
GMD - Dalasi Gambia6237.1
-
GNF - Franc Guinea752469.36
-
GTQ - Quetzal Guatemala655.28
-
GYD - Đô la Guyana17938.37
-
HKD - Đô la Hồng Kông669.17
-
HNL - Lempira Honduras2277.76
-
HRK - Kuna Croatia550.04
-
HTG - Gourde Haiti11222.64
-
HUF - Forint Hungary26638.45
-
IDR - Rupiah Indonesia1477770.24
-
ILS - Sheqel Israel mới257.09
-
IMP - Đảo Man63.27
-
INR - Rupee Ấn Độ8038.4
-
IOTA - IOTA1509.54
-
IQD - Dinar Iraq112308.16
-
IRR - Rial Iran112738079.99
-
ISK - Króna Iceland10493.72
-
JEP - Jersey pound63.27
-
JMD - Đô la Jamaica13581.51
-
JOD - Dinar Jordan60.57
-
JPY - Yên Nhật13638.79
-
KES - Shilling Kenya11039.8
-
KGS - Som Kyrgyzstan7469.79
-
KHR - Riel Campuchia343179.7
-
KMF - Franc Comoros35970.25
-
KPW - Won Triều Tiên76891.72
-
KRW - Won Hàn Quốc126482.81
-
KWD - Dinar Kuwait26.31
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman71.44
-
KZT - Tenge Kazakhstan39726.62
-
LAK - Kip Lào1891525.1
-
LBP - Bảng Li-băng7677547.59
-
LINK - Chainlink9.26
-
LKR - Rupee Sri Lanka27243.15
-
LRD - Đô la Liberia15775.16
-
LSL - Ioti Lesotho1409.31
-
LTC - Litecoin1.55
-
LTL - Litas Lít-va252.28
-
LVL - Lats Latvia51.68
-
LYD - Dinar Libi542.13
-
MAD - Dirham Ma-rốc791.63
-
MDL - Leu Moldova1468.61
-
MGA - Ariary Malagasy355588.1
-
MKD - Denar Macedonia4499.22
-
MMK - Kyat Myanma179403.58
-
MNT - Tugrik Mông Cổ305798.04
-
MOP - Pataca Ma Cao691.6
-
MUR - Rupee Mauritius3993.47
-
MVR - Rufiyaa Maldives1320.07
-
MWK - Kwacha Malawi148633.49
-
MXN - Peso Mexico1482.62
-
MYR - Ringgit Malaysia338.85
-
MZN - Metical Mozambique5460.47
-
NAD - Đô la Namibia1409.31
-
NEO - Neo29.46
-
NGN - Naira Nigeria115431.99
-
NIO - Córdoba Nicaragua3155.32
-
NOK - Krone Na Uy793.61
-
NPR - Rupee Nepal12859.53
-
NZD - Đô la New Zealand145.09
-
OMR - Rial Oman32.85
-
PAB - Balboa Panama85.73
-
PEN - Sol Peru294.62
-
PGK - Kina Papua New Guinea377.13
-
PHP - Peso Philipin5163.09
-
PKR - Rupee Pakistan23900.7
-
PLN - Zloty Ba Lan309.74
-
PYG - Guarani Paraguay539293.9
-
QAR - Rial Qatar312.57
-
RON - Leu Romania371.65
-
RSD - Dinar Serbia8563.9
-
RUB - Rúp Nga6416.16
-
RWF - Franc Rwanda125280.23
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út320.45
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon687.65
-
SCR - Rupee Seychelles1171.56
-
SDG - Bảng Sudan51303.82
-
SEK - Krona Thụy Điển787.67
-
SGD - Đô la Singapore109.03
-
SHP - Bảng St. Helena63.78
-
SLL - Leone Sierra Leone1791633.75
-
SOL - Solana1
-
SOS - Schilling Somali48997.32
-
SRD - Đô la Suriname3200.4
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)1768435.49
-
SVC - Colón El Salvador750.2
-
SYP - Bảng Syria9452.43
-
SZL - Lilangeni Swaziland1408.78
-
THB - Bạt Thái Lan2766.29
-
THETA - THETA406.85
-
TJS - Somoni Tajikistan807.17
-
TMT - Manat Turkmenistan299.46
-
TND - Dinar Tunisia249.28
-
TOP - Paʻanga Tonga205.71
-
TRX - TRON258.43
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ3838.42
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago581.23
-
TWD - Đô la Đài Loan mới2695.84
-
TZS - Shilling Tanzania222144.04
-
UAH - Hryvnia Ukraina3761.62
-
UGX - Shilling Uganda317649.56
-
UNI - Uniswap25.85
-
USD - Đô la Mỹ85.44
-
UYU - Peso Uruguay3408.48
-
UZS - Som Uzbekistan1039834.62
-
VET - VeChain12045.67
-
VND - Đồng Việt Nam2249421.59
-
VUV - Vatu Vanuatu10084.69
-
WST - Tala Samoa232.85
-
XAF - Franc CFA Trung Phi47856.07
-
XAG - Bạc1.12
-
XAU - Vàng0.018
-
XCD - Đô la Đông Caribê230.9
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt59.51
-
XLM - Stellar487.39
-
XOF - Franc CFA Tây Phi47856.27
-
XPF - Franc CFP8700.67
-
XRP - XRP60.6
-
XTZ - Tezon235.89
-
YER - Rial Yemen20390.22
-
ZAR - Rand Nam Phi1410.81
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)769062.32
-
ZMW - Kwacha Zambia1631.08
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)27511.64
Thông tin thêm về SOL
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Solana (SOL), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.