Đô la Suriname - SRD
Chuyển đổi Đô la Suriname (SRD) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
$
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 378 phút trước
-
AAVE - Aave0.00029
-
ADA - Cardano0.11
-
AED - Dirham UAE0.098
-
AFN - Afghani Afghanistan1.69
-
ALL - Lek Albania2.17
-
AMD - Dram Armenia10.01
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.048
-
AOA - Kwanza Angola24.5
-
ARS - Peso Argentina36.8
-
AUD - Đô la Australia0.037
-
AWG - Florin Aruba0.048
-
AZN - Manat Azerbaijan0.045
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.045
-
BBD - Đô la Barbados0.054
-
BCH - Bitcoin Cash0.000059
-
BDT - Taka Bangladesh3.28
-
BGN - Lev Bulgaria0.045
-
BHD - Dinar Bahrain0.010
-
BIF - Franc Burundi79.65
-
BMD - Đô la Bermuda0.027
-
BNB - Binance Coin0.000042
-
BND - Đô la Brunei0.034
-
BOB - Boliviano Bolivia0.19
-
BRL - Real Braxin0.13
-
BSD - Đô la Bahamas0.027
-
BTC - Bitcoin3.4e-7
-
BTN - Ngultrum Bhutan2.51
-
BWP - Pula Botswana0.36
-
BYN - Rúp Belarus0.075
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)523.25
-
BZD - Đô la Belize0.054
-
CAD - Đô la Canada0.036
-
CDF - Franc Congo61.69
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.021
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.00060
-
CLP - Peso Chile23.76
-
CNY - Nhân dân tệ0.18
-
COP - Peso Colombia95.34
-
CRC - Colón Costa Rica12.2
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.027
-
CUP - Peso Cuba0.71
-
CVE - Escudo Cape Verde2.51
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc0.56
-
DJF - Franc Djibouti4.77
-
DKK - Krone Đan Mạch0.17
-
DOGE - Dogecoin0.28
-
DOP - Peso Dominica1.61
-
DOT - Polkadot0.021
-
DZD - Dinar Algeria3.53
-
EGP - Bảng Ai Cập1.38
-
EOS - EOS0.059
-
ERN - Nakfa Eritrea0.40
-
ETB - Birr Ethiopia4.21
-
ETH - Ethereum0.000011
-
EUR - Euro0.023
-
FIL - Filecoin0.028
-
FJD - Đô la Fiji0.059
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.020
-
GBP - Bảng Anh0.020
-
GEL - Lari Georgia0.072
-
GGP - Guernsey Pound0.020
-
GHS - Cedi Ghana0.30
-
GIP - Bảng Gibraltar0.020
-
GMD - Dalasi Gambia1.94
-
GNF - Franc Guinea235.11
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.20
-
GYD - Đô la Guyana5.6
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.21
-
HNL - Lempira Honduras0.71
-
HRK - Kuna Croatia0.17
-
HTG - Gourde Haiti3.5
-
HUF - Forint Hungary8.32
-
IDR - Rupiah Indonesia461.74
-
ILS - Sheqel Israel mới0.080
-
IMP - Đảo Man0.020
-
INR - Rupee Ấn Độ2.51
-
IOTA - IOTA0.47
-
IQD - Dinar Iraq35.09
-
IRR - Rial Iran35226.14
-
ISK - Króna Iceland3.27
-
JEP - Jersey pound0.020
-
JMD - Đô la Jamaica4.24
-
JOD - Dinar Jordan0.019
-
JPY - Yên Nhật4.26
-
KES - Shilling Kenya3.44
-
KGS - Som Kyrgyzstan2.33
-
KHR - Riel Campuchia107.22
-
KMF - Franc Comoros11.23
-
KPW - Won Triều Tiên24.02
-
KRW - Won Hàn Quốc39.52
-
KWD - Dinar Kuwait0.0082
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.022
-
KZT - Tenge Kazakhstan12.41
-
LAK - Kip Lào591.02
-
LBP - Bảng Li-băng2398.92
-
LINK - Chainlink0.0029
-
LKR - Rupee Sri Lanka8.51
-
LRD - Đô la Liberia4.92
-
LSL - Ioti Lesotho0.44
-
LTC - Litecoin0.00049
-
LTL - Litas Lít-va0.079
-
LVL - Lats Latvia0.016
-
LYD - Dinar Libi0.17
-
MAD - Dirham Ma-rốc0.25
-
MDL - Leu Moldova0.46
-
MGA - Ariary Malagasy111.1
-
MKD - Denar Macedonia1.4
-
MMK - Kyat Myanma56.05
-
MNT - Tugrik Mông Cổ95.54
-
MOP - Pataca Ma Cao0.22
-
MUR - Rupee Mauritius1.24
-
MVR - Rufiyaa Maldives0.41
-
MWK - Kwacha Malawi46.44
-
MXN - Peso Mexico0.46
-
MYR - Ringgit Malaysia0.11
-
MZN - Metical Mozambique1.7
-
NAD - Đô la Namibia0.44
-
NEO - Neo0.0092
-
NGN - Naira Nigeria36.06
-
NIO - Córdoba Nicaragua0.99
-
NOK - Krone Na Uy0.25
-
NPR - Rupee Nepal4.01
-
NZD - Đô la New Zealand0.045
-
OMR - Rial Oman0.010
-
PAB - Balboa Panama0.027
-
PEN - Sol Peru0.092
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.12
-
PHP - Peso Philipin1.61
-
PKR - Rupee Pakistan7.46
-
PLN - Zloty Ba Lan0.097
-
PYG - Guarani Paraguay168.5
-
QAR - Rial Qatar0.098
-
RON - Leu Romania0.12
-
RSD - Dinar Serbia2.67
-
RUB - Rúp Nga2
-
RWF - Franc Rwanda39.14
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.10
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.21
-
SCR - Rupee Seychelles0.37
-
SDG - Bảng Sudan16.03
-
SEK - Krona Thụy Điển0.25
-
SGD - Đô la Singapore0.034
-
SHP - Bảng St. Helena0.020
-
SLL - Leone Sierra Leone559.81
-
SOL - Solana0.00031
-
SOS - Schilling Somali15.3
-
SRD - Đô la Suriname1
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)552.56
-
SVC - Colón El Salvador0.23
-
SYP - Bảng Syria2.95
-
SZL - Lilangeni Swaziland0.44
-
THB - Bạt Thái Lan0.86
-
THETA - THETA0.13
-
TJS - Somoni Tajikistan0.25
-
TMT - Manat Turkmenistan0.094
-
TND - Dinar Tunisia0.078
-
TOP - Paʻanga Tonga0.064
-
TRX - TRON0.081
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ1.19
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.18
-
TWD - Đô la Đài Loan mới0.84
-
TZS - Shilling Tanzania69.41
-
UAH - Hryvnia Ukraina1.17
-
UGX - Shilling Uganda99.25
-
UNI - Uniswap0.0081
-
USD - Đô la Mỹ0.027
-
UYU - Peso Uruguay1.06
-
UZS - Som Uzbekistan324.9
-
VET - VeChain3.7
-
VND - Đồng Việt Nam702.85
-
VUV - Vatu Vanuatu3.15
-
WST - Tala Samoa0.073
-
XAF - Franc CFA Trung Phi14.95
-
XAG - Bạc0.00035
-
XAU - Vàng0.0000057
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.072
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.019
-
XLM - Stellar0.15
-
XOF - Franc CFA Tây Phi14.95
-
XPF - Franc CFP2.71
-
XRP - XRP0.019
-
XTZ - Tezon0.074
-
YER - Rial Yemen6.37
-
ZAR - Rand Nam Phi0.44
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)240.3
-
ZMW - Kwacha Zambia0.51
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)8.59
Đô la Suriname là tiền tệ của Suriname
Thông tin thêm về SRD
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Đô la Suriname (SRD), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.