Colón El Salvador - SVC
Chuyển đổi Colón El Salvador (SVC) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
₡
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 285 phút trước
-
AAVE - Aave0.0013
-
ADA - Cardano0.46
-
AED - Dirham UAE0.42
-
AFN - Afghani Afghanistan7.23
-
ALL - Lek Albania9.28
-
AMD - Dram Armenia42.72
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.20
-
AOA - Kwanza Angola104.54
-
ARS - Peso Argentina156.99
-
AUD - Đô la Australia0.16
-
AWG - Florin Aruba0.21
-
AZN - Manat Azerbaijan0.19
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.19
-
BBD - Đô la Barbados0.23
-
BCH - Bitcoin Cash0.00025
-
BDT - Taka Bangladesh14.02
-
BGN - Lev Bulgaria0.19
-
BHD - Dinar Bahrain0.043
-
BIF - Franc Burundi339.82
-
BMD - Đô la Bermuda0.11
-
BNB - Binance Coin0.00018
-
BND - Đô la Brunei0.15
-
BOB - Boliviano Bolivia0.79
-
BRL - Real Braxin0.57
-
BSD - Đô la Bahamas0.11
-
BTC - Bitcoin0.0000015
-
BTN - Ngultrum Bhutan10.71
-
BWP - Pula Botswana1.53
-
BYN - Rúp Belarus0.32
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)2232.22
-
BZD - Đô la Belize0.23
-
CAD - Đô la Canada0.16
-
CDF - Franc Congo263.19
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.089
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0026
-
CLP - Peso Chile101.38
-
CNY - Nhân dân tệ0.78
-
COP - Peso Colombia406.75
-
CRC - Colón Costa Rica52.06
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.11
-
CUP - Peso Cuba3.01
-
CVE - Escudo Cape Verde10.72
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc2.36
-
DJF - Franc Djibouti20.35
-
DKK - Krone Đan Mạch0.73
-
DOGE - Dogecoin1.19
-
DOP - Peso Dominica6.87
-
DOT - Polkadot0.092
-
DZD - Dinar Algeria15.09
-
EGP - Bảng Ai Cập5.92
-
EOS - EOS0.25
-
ERN - Nakfa Eritrea1.7
-
ETB - Birr Ethiopia17.98
-
ETH - Ethereum0.000049
-
EUR - Euro0.097
-
FIL - Filecoin0.12
-
FJD - Đô la Fiji0.25
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.084
-
GBP - Bảng Anh0.084
-
GEL - Lari Georgia0.31
-
GGP - Guernsey Pound0.084
-
GHS - Cedi Ghana1.26
-
GIP - Bảng Gibraltar0.084
-
GMD - Dalasi Gambia8.31
-
GNF - Franc Guinea1003.01
-
GTQ - Quetzal Guatemala0.87
-
GYD - Đô la Guyana23.91
-
HKD - Đô la Hồng Kông0.89
-
HNL - Lempira Honduras3.03
-
HRK - Kuna Croatia0.73
-
HTG - Gourde Haiti14.95
-
HUF - Forint Hungary35.5
-
IDR - Rupiah Indonesia1969.82
-
ILS - Sheqel Israel mới0.34
-
IMP - Đảo Man0.084
-
INR - Rupee Ấn Độ10.71
-
IOTA - IOTA2.01
-
IQD - Dinar Iraq149.7
-
IRR - Rial Iran150276.45
-
ISK - Króna Iceland13.98
-
JEP - Jersey pound0.084
-
JMD - Đô la Jamaica18.1
-
JOD - Dinar Jordan0.081
-
JPY - Yên Nhật18.18
-
KES - Shilling Kenya14.71
-
KGS - Som Kyrgyzstan9.95
-
KHR - Riel Campuchia457.44
-
KMF - Franc Comoros47.94
-
KPW - Won Triều Tiên102.49
-
KRW - Won Hàn Quốc168.59
-
KWD - Dinar Kuwait0.035
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.095
-
KZT - Tenge Kazakhstan52.95
-
LAK - Kip Lào2521.34
-
LBP - Bảng Li-băng10233.93
-
LINK - Chainlink0.012
-
LKR - Rupee Sri Lanka36.31
-
LRD - Đô la Liberia21.02
-
LSL - Ioti Lesotho1.87
-
LTC - Litecoin0.0021
-
LTL - Litas Lít-va0.34
-
LVL - Lats Latvia0.069
-
LYD - Dinar Libi0.72
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.05
-
MDL - Leu Moldova1.95
-
MGA - Ariary Malagasy473.98
-
MKD - Denar Macedonia5.99
-
MMK - Kyat Myanma239.13
-
MNT - Tugrik Mông Cổ407.61
-
MOP - Pataca Ma Cao0.92
-
MUR - Rupee Mauritius5.32
-
MVR - Rufiyaa Maldives1.75
-
MWK - Kwacha Malawi198.12
-
MXN - Peso Mexico1.97
-
MYR - Ringgit Malaysia0.45
-
MZN - Metical Mozambique7.27
-
NAD - Đô la Namibia1.87
-
NEO - Neo0.039
-
NGN - Naira Nigeria153.86
-
NIO - Córdoba Nicaragua4.2
-
NOK - Krone Na Uy1.05
-
NPR - Rupee Nepal17.14
-
NZD - Đô la New Zealand0.19
-
OMR - Rial Oman0.044
-
PAB - Balboa Panama0.11
-
PEN - Sol Peru0.39
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.50
-
PHP - Peso Philipin6.88
-
PKR - Rupee Pakistan31.85
-
PLN - Zloty Ba Lan0.41
-
PYG - Guarani Paraguay718.86
-
QAR - Rial Qatar0.42
-
RON - Leu Romania0.50
-
RSD - Dinar Serbia11.41
-
RUB - Rúp Nga8.55
-
RWF - Franc Rwanda166.99
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.43
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon0.92
-
SCR - Rupee Seychelles1.56
-
SDG - Bảng Sudan68.38
-
SEK - Krona Thụy Điển1.04
-
SGD - Đô la Singapore0.15
-
SHP - Bảng St. Helena0.085
-
SLL - Leone Sierra Leone2388.19
-
SOL - Solana0.0013
-
SOS - Schilling Somali65.31
-
SRD - Đô la Suriname4.26
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)2357.27
-
SVC - Colón El Salvador1
-
SYP - Bảng Syria12.59
-
SZL - Lilangeni Swaziland1.87
-
THB - Bạt Thái Lan3.68
-
THETA - THETA0.54
-
TJS - Somoni Tajikistan1.07
-
TMT - Manat Turkmenistan0.40
-
TND - Dinar Tunisia0.33
-
TOP - Paʻanga Tonga0.27
-
TRX - TRON0.34
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ5.11
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago0.77
-
TWD - Đô la Đài Loan mới3.59
-
TZS - Shilling Tanzania296.11
-
UAH - Hryvnia Ukraina5.01
-
UGX - Shilling Uganda423.41
-
UNI - Uniswap0.034
-
USD - Đô la Mỹ0.11
-
UYU - Peso Uruguay4.54
-
UZS - Som Uzbekistan1386.06
-
VET - VeChain16.05
-
VND - Đồng Việt Nam2998.41
-
VUV - Vatu Vanuatu13.44
-
WST - Tala Samoa0.31
-
XAF - Franc CFA Trung Phi63.79
-
XAG - Bạc0.0015
-
XAU - Vàng0.000024
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.31
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.079
-
XLM - Stellar0.65
-
XOF - Franc CFA Tây Phi63.79
-
XPF - Franc CFP11.59
-
XRP - XRP0.081
-
XTZ - Tezon0.31
-
YER - Rial Yemen27.17
-
ZAR - Rand Nam Phi1.88
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1025.13
-
ZMW - Kwacha Zambia2.17
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)36.67
Colón El Salvador là tiền tệ của El Salvador
Thông tin thêm về SVC
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về Colón El Salvador (SVC), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.