THETA - THETA
Chuyển đổi THETA (THETA) với Valuta EX - Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Tỷ giá hối đoái được cập nhật đã cập nhật 379 phút trước
-
AAVE - Aave0.0023
-
ADA - Cardano0.85
-
AED - Dirham UAE0.77
-
AFN - Afghani Afghanistan13.33
-
ALL - Lek Albania17.12
-
AMD - Dram Armenia78.77
-
ANG - Guilder Antille Hà Lan0.38
-
AOA - Kwanza Angola192.77
-
ARS - Peso Argentina289.48
-
AUD - Đô la Australia0.29
-
AWG - Florin Aruba0.38
-
AZN - Manat Azerbaijan0.36
-
BAM - Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi0.35
-
BBD - Đô la Barbados0.42
-
BCH - Bitcoin Cash0.00046
-
BDT - Taka Bangladesh25.85
-
BGN - Lev Bulgaria0.35
-
BHD - Dinar Bahrain0.079
-
BIF - Franc Burundi626.61
-
BMD - Đô la Bermuda0.21
-
BNB - Binance Coin0.00033
-
BND - Đô la Brunei0.27
-
BOB - Boliviano Bolivia1.45
-
BRL - Real Braxin1.04
-
BSD - Đô la Bahamas0.21
-
BTC - Bitcoin0.0000027
-
BTN - Ngultrum Bhutan19.75
-
BWP - Pula Botswana2.83
-
BYN - Rúp Belarus0.59
-
BYR - Rúp Belarus (2000–2016)4116
-
BZD - Đô la Belize0.42
-
CAD - Đô la Canada0.29
-
CDF - Franc Congo485.3
-
CHF - Franc Thụy sĩ0.16
-
CLF - Đơn vị Kế toán của Chile (UF)0.0047
-
CLP - Peso Chile186.94
-
CNY - Nhân dân tệ1.43
-
COP - Peso Colombia750
-
CRC - Colón Costa Rica96
-
CUC - Peso Cuba có thể chuyển đổi0.21
-
CUP - Peso Cuba5.56
-
CVE - Escudo Cape Verde19.77
-
CZK - Koruna Cộng hòa Séc4.36
-
DJF - Franc Djibouti37.52
-
DKK - Krone Đan Mạch1.34
-
DOGE - Dogecoin2.17
-
DOP - Peso Dominica12.68
-
DOT - Polkadot0.17
-
DZD - Dinar Algeria27.82
-
EGP - Bảng Ai Cập10.92
-
EOS - EOS0.47
-
ERN - Nakfa Eritrea3.15
-
ETB - Birr Ethiopia33.16
-
ETH - Ethereum0.000090
-
EUR - Euro0.18
-
FIL - Filecoin0.22
-
FJD - Đô la Fiji0.47
-
FKP - Bảng Quần đảo Falkland0.16
-
GBP - Bảng Anh0.16
-
GEL - Lari Georgia0.56
-
GGP - Guernsey Pound0.16
-
GHS - Cedi Ghana2.33
-
GIP - Bảng Gibraltar0.16
-
GMD - Dalasi Gambia15.32
-
GNF - Franc Guinea1849.46
-
GTQ - Quetzal Guatemala1.61
-
GYD - Đô la Guyana44.09
-
HKD - Đô la Hồng Kông1.64
-
HNL - Lempira Honduras5.59
-
HRK - Kuna Croatia1.35
-
HTG - Gourde Haiti27.58
-
HUF - Forint Hungary65.47
-
IDR - Rupiah Indonesia3632.16
-
ILS - Sheqel Israel mới0.63
-
IMP - Đảo Man0.16
-
INR - Rupee Ấn Độ19.75
-
IOTA - IOTA3.67
-
IQD - Dinar Iraq276.03
-
IRR - Rial Iran277094.99
-
ISK - Króna Iceland25.79
-
JEP - Jersey pound0.16
-
JMD - Đô la Jamaica33.38
-
JOD - Dinar Jordan0.15
-
JPY - Yên Nhật33.52
-
KES - Shilling Kenya27.13
-
KGS - Som Kyrgyzstan18.35
-
KHR - Riel Campuchia843.48
-
KMF - Franc Comoros88.41
-
KPW - Won Triều Tiên188.98
-
KRW - Won Hàn Quốc310.87
-
KWD - Dinar Kuwait0.065
-
KYD - Đô la Quần đảo Cayman0.18
-
KZT - Tenge Kazakhstan97.64
-
LAK - Kip Lào4649.11
-
LBP - Bảng Li-băng18870.37
-
LINK - Chainlink0.023
-
LKR - Rupee Sri Lanka66.96
-
LRD - Đô la Liberia38.77
-
LSL - Ioti Lesotho3.46
-
LTC - Litecoin0.0038
-
LTL - Litas Lít-va0.62
-
LVL - Lats Latvia0.13
-
LYD - Dinar Libi1.33
-
MAD - Dirham Ma-rốc1.94
-
MDL - Leu Moldova3.6
-
MGA - Ariary Malagasy873.98
-
MKD - Denar Macedonia11.05
-
MMK - Kyat Myanma440.94
-
MNT - Tugrik Mông Cổ751.61
-
MOP - Pataca Ma Cao1.69
-
MUR - Rupee Mauritius9.81
-
MVR - Rufiyaa Maldives3.24
-
MWK - Kwacha Malawi365.32
-
MXN - Peso Mexico3.64
-
MYR - Ringgit Malaysia0.83
-
MZN - Metical Mozambique13.42
-
NAD - Đô la Namibia3.46
-
NEO - Neo0.072
-
NGN - Naira Nigeria283.71
-
NIO - Córdoba Nicaragua7.75
-
NOK - Krone Na Uy1.95
-
NPR - Rupee Nepal31.6
-
NZD - Đô la New Zealand0.36
-
OMR - Rial Oman0.081
-
PAB - Balboa Panama0.21
-
PEN - Sol Peru0.72
-
PGK - Kina Papua New Guinea0.93
-
PHP - Peso Philipin12.69
-
PKR - Rupee Pakistan58.74
-
PLN - Zloty Ba Lan0.76
-
PYG - Guarani Paraguay1325.51
-
QAR - Rial Qatar0.77
-
RON - Leu Romania0.91
-
RSD - Dinar Serbia21.04
-
RUB - Rúp Nga15.77
-
RWF - Franc Rwanda307.92
-
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út0.79
-
SBD - Đô la quần đảo Solomon1.69
-
SCR - Rupee Seychelles2.87
-
SDG - Bảng Sudan126.09
-
SEK - Krona Thụy Điển1.93
-
SGD - Đô la Singapore0.27
-
SHP - Bảng St. Helena0.16
-
SLL - Leone Sierra Leone4403.59
-
SOL - Solana0.0024
-
SOS - Schilling Somali120.42
-
SRD - Đô la Suriname7.86
-
STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)4346.57
-
SVC - Colón El Salvador1.84
-
SYP - Bảng Syria23.23
-
SZL - Lilangeni Swaziland3.46
-
THB - Bạt Thái Lan6.79
-
THETA - THETA1
-
TJS - Somoni Tajikistan1.98
-
TMT - Manat Turkmenistan0.74
-
TND - Dinar Tunisia0.61
-
TOP - Paʻanga Tonga0.51
-
TRX - TRON0.64
-
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ9.43
-
TTD - Đô la Trinidad và Tobago1.42
-
TWD - Đô la Đài Loan mới6.62
-
TZS - Shilling Tanzania546
-
UAH - Hryvnia Ukraina9.24
-
UGX - Shilling Uganda780.73
-
UNI - Uniswap0.064
-
USD - Đô la Mỹ0.21
-
UYU - Peso Uruguay8.37
-
UZS - Som Uzbekistan2555.77
-
VET - VeChain29.12
-
VND - Đồng Việt Nam5528.77
-
VUV - Vatu Vanuatu24.78
-
WST - Tala Samoa0.57
-
XAF - Franc CFA Trung Phi117.62
-
XAG - Bạc0.0028
-
XAU - Vàng0.000045
-
XCD - Đô la Đông Caribê0.57
-
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt0.15
-
XLM - Stellar1.19
-
XOF - Franc CFA Tây Phi117.62
-
XPF - Franc CFP21.38
-
XRP - XRP0.15
-
XTZ - Tezon0.58
-
YER - Rial Yemen50.11
-
ZAR - Rand Nam Phi3.46
-
ZMK - Đồng kwacha của Zambia (1968–2012)1890.25
-
ZMW - Kwacha Zambia4
-
ZWL - Đồng Đô la Zimbabwe (2009)67.61
Thông tin thêm về THETA
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THETA (THETA), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo trang Wikipedia có liên quan.